Tokaido Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 64
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ブラントワール茨木 206号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Tokaido Line Ibaraki 徒歩 8 phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブラントワール茨木 205号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Tokaido Line Ibaraki 徒歩 8 phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブラントワール茨木 106号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Tokaido Line Ibaraki 徒歩 8 phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブラントワール茨木 402号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Tokaido Line Ibaraki 徒歩 8 phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブラントワール茨木 110号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Tokaido Line Ibaraki 徒歩 8 phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブラントワール茨木 301号室

Địa chỉ Osaka Ibarakishi
Giao thông Tokaido Line Ibaraki 徒歩 8 phút
Hankyu Kyoto Main Line Ibaraki-shi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 24.38㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 73,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 206号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 26.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1523号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 75,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1008号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 71,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1336号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 71,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 23.78㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1031号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 70,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1018号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 72,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1432号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 71,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 23.78㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1306号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 72,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1533号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 72,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1418号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 73,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1120号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 72,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 221号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 225号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,500 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1513号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 75,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 202号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 26.97㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1127号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 70,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1015号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 72,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 23.78㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1407号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 72,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1522号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 74,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 23.78㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 231号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (8,000 yen) 70,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジハイツディグニティーII 103号室

Địa chỉ Osaka Suitashi
Giao thông Hankyu Senri Line Kandaimae 徒歩 15 phút
Tokaido Line Suita 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1997 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,500 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống