Yotsubashi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 309
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1203

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 715

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,000 yen (9,000 yen) 0.1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 34.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラシュレエグゼ難波南 1405

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 1 phút
Nankai Kouya Line Imamiya-Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 68,200 yen (5,800 yen) - / - / - / - 1K / 23.01㎡ -

Thông tin

chung cư センエデアティール 202

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku Tamadenishi
Giao thông Yotsubashi Line Tamade 徒歩 2 phút
Hankai Tramway Hankai Line Tsukanishi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư ブランズタワー御堂筋本町 3605

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Minamihonmachi
Giao thông Midosuji Line Honmachi 徒歩 1 phút
Chūō Line (Osaka) Honmachi 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
36 410,000 yen (30,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 89.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 住之江フタバビル 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Midorigi
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen 徒歩 10 phút
Yotsubashi Line Kitakagaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 84,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 57.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファーロ新北島 208

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Shinkitajima
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen 徒歩 10 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.61㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Shikitsunishi
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 70,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 608

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 90,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 207

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 606

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 89,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 90,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 1005

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 92,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư PHOENIX難波EAST 908

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Nipponbashi
Giao thông Midosuji Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 91,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư NCA難波南 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 71,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 27.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 904

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 76,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 30.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 903

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 77,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 31.83㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 804

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 30.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 1204

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 77,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 30.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 1404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 79,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK(+S) / 30.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Shikitsunishi
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 91,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 40.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 47.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Shikitsunishi
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 135,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 66.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 602

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 41.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 1307

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 107,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 42.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 1401

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 109,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 41.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống