Yotsubashi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 84
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アベニュー玉出 513

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Yotsubashi Line Tamade 徒歩 7 phút
Yotsubashi Line Kitakagaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 42,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 21.86㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アベニュー玉出 109

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Yotsubashi Line Tamade 徒歩 7 phút
Yotsubashi Line Kitakagaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アベニューフロベール 508

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku
Giao thông Yotsubashi Line Hanazonocho 徒歩 5 phút
Nankai Kouya Line Haginochaya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 42,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư U-ro大国町 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 801

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư U-ro大国町 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Midosuji Line Daikokucho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 55,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャンクレール大国 704

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Yotsubashi Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 52,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư コーポYAHATAナンバ元町 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Yotsubashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.50㎡ -

Thông tin

chung cư コーポYAHATAナンバ元町 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Yotsubashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.84㎡ -

Thông tin

chung cư コーポYAHATAナンバ元町 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Yotsubashi Line Yotsubashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.84㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 402

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 31.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 503

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 68,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 902

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 803

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 71,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 80,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 30.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư NCA難波南 207

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 34.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư NCA難波南 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 27.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư NCA難波南 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 2 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK / 27.47㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 604

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1DK / 30.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 906

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 116,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 56.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 705

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 104,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 34.98㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 1202

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 1203

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 113,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 35.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M.hills西本町 304

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 111,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK / 41.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống