Yotsubashi Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 58
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 梅田エクセルハイツ 1318号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 23.97㎡ -

Thông tin

chung cư グラン アベニール 405号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Osaka Loop Line Imamiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 22.83㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 212号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,500 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.38㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 233号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1417号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 71,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 228号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 221号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 180,000 yen / - / - / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư 梅田エクセルハイツ 1018号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Kita-ku
Giao thông Hankyu Kyoto Main Line Umeda 徒歩 6 phút
Tanimachi Line Nakazakicho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 70,000 yen (8,000 yen) - / - / 300,000 yen / - 1R / 24.08㎡ -

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 1206

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Groove Nipponbashi (グルーヴ日本橋) 813

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku Nipponbashi
Giao thông Nankai Line Namba 徒歩 9 phút
Nankai Kouya Line Namba 徒歩 9 phút
Midosuji Line Namba 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 64,000 yen (9,000 yen) 0.2 tháng / - / - / - 1K / 25.82㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルファース大阪新町 2403

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishi-ku Shinmachi
Giao thông Yotsubashi Line Honmachi 徒歩 8 phút
Nagahori Tsurumi-ryokuchi Line Nishiohashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
24 245,000 yen (15,000 yen) 1.1 tháng / 1.1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 82.82㎡ -

Thông tin

chung cư コーポYAHATAナンバ元町 302

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Motomachi
Giao thông Yotsubashi Line Yotsubashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーポYAHATAナンバ元町 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Motomachi
Giao thông Yotsubashi Line Yotsubashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư コーポYAHATAナンバ元町 901

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Motomachi
Giao thông Yotsubashi Line Yotsubashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 62,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư センエデアティール 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku Tamadenishi
Giao thông Yotsubashi Line Tamade 徒歩 2 phút
Hankai Tramway Hankai Line Tsukanishi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 22.90㎡ -

Thông tin

chung cư センエデアティール 101

Địa chỉ Osaka Osakashi Nishinari-ku Tamadenishi
Giao thông Yotsubashi Line Tamade 徒歩 2 phút
Hankai Tramway Hankai Line Tsukanishi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.40㎡ -

Thông tin

chung cư ファーロ新北島 205

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Shinkitajima
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen 徒歩 10 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 59.71㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パークハイム南加賀屋 105

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Minamikagaya
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen 徒歩 2 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 64.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファーロ新北島 207

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Shinkitajima
Giao thông Yotsubashi Line Suminoekoen 徒歩 10 phút
Nankō Port Town Line Suminoekoen 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 65.45㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư P・Sマンション中加賀屋 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Suminoe-ku Nakakagaya
Giao thông Yotsubashi Line Kitakagaya 徒歩 10 phút
Nankai Line Sumiyoshi-Taisha 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (5,000 yen) - / 1.5 tháng / - / - 1K / 31.00㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 305

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Shikitsunishi
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 43.13㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 605

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Shikitsunishi
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 92,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 43.13㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フェニックスタワー 404

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Shikitsunishi
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 93,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 40.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 407

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マスターズ・レジデンス桜川I 1003

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Sakuragawa
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 114,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 42.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラスホッパー 301

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Saiwaicho
Giao thông Sennichimae Line Sakuragawa 徒歩 2 phút
Yotsubashi Line Namba 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 44.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ZEUS難波プレミアム 703

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Shikitsunishi
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 112,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 40.51㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 1002

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 107,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 41.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư BGC難波タワー 702

Địa chỉ Osaka Osakashi Naniwa-ku Daikoku
Giao thông Midosuji Line Daikokucho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 106,000 yen (12,000 yen) - / 2 tháng / - / - 2LDK(+S) / 41.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống