Deto・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ピュール出戸 1004号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 81,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 66.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピュール出戸 705号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 78,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 64.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピュール出戸 802号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 72,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピュール出戸 502号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 75,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピュール出戸 704号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 71,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピュール出戸 903号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 80,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピュール出戸 602号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピュール出戸 702号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 77,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 3LDK / 63.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピュール出戸 505号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 70,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 64.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư セレブコート平野 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku Nagayoshi nagaharanishi
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.47㎡ -

Thông tin

chung cư セレブコート平野 403号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Hirano-ku Nagayoshi nagaharanishi
Giao thông Tanimachi Line Deto 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.47㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Deto

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống