Kobe Sannomiya・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 36
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư レジデンス芙蓉

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Port Island Line Boeki Center đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER 703号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 60,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.83㎡ -

Thông tin

chung cư ル・シャンテN

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 66,500 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.49㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 602

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 10 phút
Tokaido Line Sannomiya đi bộ 12 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (1,500 yen) - / 80,000 yen / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư ラフォンテ新神戸 1102

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe đi bộ 1 phút
Tokaido Line Sannomiya đi bộ 15 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 51,000 yen (7,000 yen) - / 51,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 7 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 49,000 yen (5,000 yen) - / 59,000 yen / - / - 1R / 18.05㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư オーク&パートナーズビル 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (7,000 yen) - / 65,000 yen / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 304

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (6,000 yen) - / - / 62,000 yen / - 1K / 24.00㎡ -

Thông tin

chung cư ル・ムーブル井村 602

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 11 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1997 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 63,000 yen (7,000 yen) - / 150,000 yen / - / - 1DK / 27.86㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 北野坂WESTビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 154,000 yen (22,000 yen) - / 500,000 yen / - / - - / 24.99㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) クリスタルタワーⅠ 1F

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 297,000 yen (22,000 yen) - / 1,650,000 yen / 500,000 yen / - - / 41.00㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) クリスタルタワーⅡ 1F

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 176,000 yen (11,000 yen) - / 660,000 yen / - / - - / 25.29㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 207号

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 405

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (5,000 yen) - / - / 60,000 yen / - 1K / 19.58㎡ -

Thông tin

chung cư 中山手コーポ 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1998 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / 1 tháng / - 2LDK / 59.40㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 801

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 201

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 176,000 yen / - / - 1K / 31.91㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 178,000 yen / - / - 1K / 31.91㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 88,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 176,000 yen / - / - 1K / 31.91㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 114,000 yen (3,500 yen) 35,000 yen / 228,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 113,000 yen (3,500 yen) 35,000 yen / 226,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 112,000 yen (3,500 yen) 35,000 yen / 224,000 yen / - / - 1LDK / 40.52㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 111,000 yen (3,500 yen) 35,000 yen / 222,000 yen / - / - 1LDK / 40.52㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 113,000 yen (3,500 yen) 35,000 yen / 226,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư (仮称)神戸市中央区下山手通ヘーベルメゾン 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2020 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 111,000 yen (3,500 yen) 35,000 yen / 222,000 yen / - / - 1LDK / 40.52㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンモンリーブル 104

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi đi bộ 10 phút
Seishin-Yamate Line Kencho-Mae đi bộ 9 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 140,000 yen / - / - 1K / 34.48㎡ -

Thông tin

chung cư オークメゾン新神戸 0902

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya đi bộ 12 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya đi bộ 12 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 70,000 yen (7,500 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 34.97㎡ -

Thông tin

nhà riêng 籠池通貸家

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Ojikoen đi bộ 14 phút
Tokaido Line Sannomiya Bus 15 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1978 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 148,000 yen (6,000 yen) - / 500,000 yen / 150,000 yen / - 4LDK / 140.43㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Kobe Sannomiya

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống