Kobe Sannomiya・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 22
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư MINAMI II TOWER 302号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư MINAMI II TOWER

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư レジデンス芙蓉 602号室

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Port Island Line Boeki Center 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 64,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 27.95㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.00㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 北野坂WESTビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 142,560 yen (21,600 yen) - / 540,000 yen / - / - - / 24.99㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 207号

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 702

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư エステムコート三宮駅前ラ・ドゥー 905

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 2 phút
Port Island Line Kobe Sannomiya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 63,500 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.90㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ウェゾン北野 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (6,500 yen) - / 69,000 yen / - / - 1K / 31.59㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ウェゾン北野 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,000 yen (6,500 yen) - / 73,000 yen / - / - 1K / 31.59㎡ -

Thông tin

chung cư カサベルデ神戸 304

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 9 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (6,000 yen) - / 66,000 yen / - / - 1DK / 31.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カサベルデ神戸 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 9 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 66,000 yen (6,000 yen) - / 66,000 yen / - / - 1DK / 31.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンモンリーブル 103

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 10 phút
Seishin-Yamate Line Kencho-Mae 徒歩 9 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,500 yen) 30,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 32.13㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 602

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 12 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 60,000 yen (1,500 yen) - / 80,000 yen / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズコート北野坂 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 12 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1968 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (1,500 yen) - / - / - / - 1K / 30.90㎡ -

Thông tin

chung cư サンシャイン三宮 601

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1979 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 97,200 yen (0 yen) - / 140,000 yen / - / - 1LDK / 43.18㎡ -

Thông tin

chung cư クレール三ノ宮 105

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 7 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 30,000 yen / 150,000 yen / - / - 1K / 32.03㎡ -

Thông tin

chung cư KA-TU三宮東 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 12 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (3,000 yen) - / 76,000 yen / - / - 1LDK / 29.28㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

tập thể 宮西文化

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1950 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

tập thể 宮西文化

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1950 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Kobe Sannomiya

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống