Kobe Sannomiya・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 25
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư MINAMI II TOWER

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (7,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 23.91㎡ -

Thông tin

chung cư 北野町マンション

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư セーラム白石

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Motomachi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,500 yen (6,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ山本通グランツィオ

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 280,000 yen (0 yen) 280,000 yen / 560,000 yen / - / - 3SLDK / 118.21㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư シエリア神戸北野坂

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 355,000 yen (20,000 yen) 355,000 yen / 710,000 yen / - / - 2SLDK / 105.23㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレ神戸三宮トラッドタワー

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 9 phút
Kaigan Line Sannomiya-Hanadokeimae 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 170,000 yen (15,000 yen) 170,000 yen / 340,000 yen / - / - 2LDK / 57.25㎡ -

Thông tin

chung cư アドバンス三宮ラシュレ 406

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2012 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 74,200 yen (5,300 yen) 1 tháng / 150,000 yen / - / - 2K / 27.77㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ウェゾン北野 203

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (6,500 yen) - / 69,000 yen / - / - 1K / 31.59㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンビュー神戸三宮

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2001 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 140,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / - 2LDK / 54.50㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 24.85㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンド山手 205

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 8 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / 49,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル 501

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 7 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 54,000 yen (5,000 yen) - / 59,000 yen / - / - 1R / 18.05㎡ -

Thông tin

chung cư ル・ムーブル井村 302

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 11 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1997 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (7,000 yen) - / 150,000 yen / - / - 1DK / 27.86㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

テナント(店舗・事務所) オーク&パートナーズビル 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 4 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 137,500 yen (11,000 yen) - / 330,000 yen / 150,000 yen / - - / 41.29㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 403

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư Leafy北野 303

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 8 phút
Hanshin Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1973 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (5,000 yen) - / 180,000 yen / - / - 1LDK / 42.89㎡ -

Thông tin

chung cư 松屋北野坂ビル 401

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Seishin-Yamate Line Kobe Sannomiya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.00㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 北野坂WESTビル 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 154,000 yen (22,000 yen) - / 500,000 yen / - / - - / 24.99㎡ -

Thông tin

chung cư パルメーラ山手 703

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 6 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 53,000 yen (6,000 yen) - / 100,000 yen / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư フローリスト二宮 402

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 9 phút
Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 9 phút
Seishin-Yamate Line Shin-Kobe 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 64,000 yen (5,000 yen) - / 64,000 yen / - / - 1K / 25.81㎡ -

Thông tin

chung cư KA-TU三宮東 202

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kasuganomichi 徒歩 4 phút
Tokaido Line Sannomiya 徒歩 12 phút
Hanshin Main Line Kasuganomichi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (3,000 yen) - / 76,000 yen / - / - 1LDK / 29.28㎡ -

Thông tin

tập thể 宮西文化

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1950 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

tập thể 宮西文化

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1950 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンシャイン三宮 601

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Tokaido Line Sannomiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1979 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 97,200 yen (0 yen) - / 140,000 yen / - / - 1LDK / 43.18㎡ -

Thông tin

chung cư 第2フタバビル301

Địa chỉ Hyogo Kobeshi Chuo-ku
Giao thông Hankyu Kobe Main Line Kobe Sannomiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 16.58㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Kobe Sannomiya

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống