Tanimachiyonchome・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 5
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アプリコ 802

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 113,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 55.00㎡ -

Thông tin

chung cư アプリコ 401

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 106,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 55.08㎡ -

Thông tin

chung cư アプリコ 403

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 101,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 55.08㎡ -

Thông tin

chung cư アプリコ 201

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 55.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東本町第3

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome đi bộ 6 phút
Sakaisuji Line Sakaisujihonmachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 53,000 yen (0 yen) 53,000 yen / 106,000 yen / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Tanimachiyonchome

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống