Tanimachiyonchome・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 16
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ai・do 1006号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1106号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 506号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 302号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 303号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 408号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 56,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 306号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1008号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1107号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 58,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 308号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 401号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 56,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 501号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 304号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,500 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 1201号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 64,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 28.00㎡ -

Thông tin

chung cư ai・do 507号室

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 57,000 yen (7,000 yen) - / 60,000 yen / 20,000 yen / - 1K / 19.95㎡ -

Thông tin

chung cư アプリコ 502

Địa chỉ Osaka Osakashi Chuo-ku
Giao thông Tanimachi Line Tanimachiyonchome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 108,000 yen (15,000 yen) - / 2 tháng / - / - 1LDK / 55.08㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Tanimachiyonchome

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống