Kawagoeshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 44
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション本川越駅前

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 114,000 yen (0 yen) 171,000 yen / 114,000 yen / - / - 2SLDK / 60.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション本川越駅前

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 105,000 yen (0 yen) 105,000 yen / - / - / - 3LDK / 59.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション本川越駅前

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 109,000 yen (5,000 yen) 163,500 yen / 109,000 yen / - / - 3LDK / 59.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション本川越駅前

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 4 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 3LDK / 63.53㎡ -

Thông tin

chung cư リバーサイド川越

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Kawagoe 徒歩 7 phút
Tobu Tojo Line Tobu Kasumigaseki 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,000 yen (10,000 yen) 75,000 yen / - / - / - 3LDK / 66.15㎡ -

Thông tin

chung cư クレメント川越

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 12 phút
Kawagoe Line Kawagoe 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 3DK / 51.96㎡ -

Thông tin

chung cư アーベイン川越新宿キッズパーク

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 16 phút
Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1996 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (14,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 3SLDK / 70.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ユアコート川越カレナ

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 3 phút
Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 190,000 yen (30,000 yen) 190,000 yen / 190,000 yen / - / - 4LDK / 89.53㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア a la mode 106

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Tsurugashima 徒歩 18 phút
Tobu Tojo Line Tobu Kasumigaseki 徒歩 24 phút
Kawagoe Line Matoba 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (2,000 yen) - / 75,000 yen / - / - 2LDK / 67.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレジール 今成 104

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 19 phút
Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 22 phút
Kawagoe Line Nishi-Kawagoe 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2003 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール Courage 301

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Shingashi 徒歩 11 phút
Tobu Tojo Line Kamifukuoka 徒歩 21 phút
Kawagoe Line Minami-Furuya 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 2005 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 32.00㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール Courage 202

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Shingashi 徒歩 11 phút
Tobu Tojo Line Kamifukuoka 徒歩 21 phút
Kawagoe Line Minami-Furuya 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 2005 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.24㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 石田 102

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoe Bus 22 phút 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 41 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.72㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 石田 103

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoe Bus 22 phút 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 41 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.72㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 石田 202

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoe Bus 22 phút 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 41 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1SLDK / 50.05㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 石田 203

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoe Bus 22 phút 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 41 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1SLDK / 50.05㎡ -

Thông tin

tập thể ラポールⅡ 203

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Kawagoe Line Kawagoe 徒歩 19 phút
Tobu Tojo Line Shingashi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.50㎡ -

Thông tin

tập thể ラポールⅠ 203

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Kawagoe Line Kawagoe 徒歩 19 phút
Tobu Tojo Line Shingashi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.50㎡ -

Thông tin

tập thể ラポールⅡ 205

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Kawagoe Line Kawagoe 徒歩 19 phút
Tobu Tojo Line Shingashi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 26,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.50㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース 川越 102

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Minami-Otsuka 徒歩 17 phút
Kawagoe Line Kawagoe Bus 8 phút 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe Bus 8 phút 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 105,000 yen (2,500 yen) 210,000 yen / 105,000 yen / - / - 1LDK / 78.05㎡ -

Thông tin

chung cư クランブルックプラザ 205

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Shingashi 徒歩 19 phút
Tobu Tojo Line Kamifukuoka 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể センチュリーハイム南大塚 103

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Minami-Otsuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール H 103

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 17 phút
Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 21 phút
Kawagoe Line Nishi-Kawagoe 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư プレール 川越 502

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2003 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 47,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.21㎡ -

Thông tin

chung cư プレール 川越 304

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 14 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2003 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.21㎡ -

Thông tin

tập thể アムール川越IC2008秋本 102

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Minami-Otsuka 徒歩 19 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 27 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2008 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 本川越 306

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 7 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 11 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2004 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 本川越 102

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Honkawagoke 徒歩 7 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 11 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2004 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể アムール川越IC2008秋本 202

Địa chỉ Saitama Kawagoeshi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Minami-Otsuka 徒歩 19 phút
Tobu Tojo Line Kawagoe 徒歩 27 phút
Tobu Tojo Line Kawagoeshi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2008 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.82㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kawagoeshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống