Kawaguchishi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 50
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズプラザ西川口 1002

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 65,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.06㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・レジデンス・オブ・トーキョーSR20 604

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo đi bộ 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 76,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.27㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・レジデンス・オブ・トーキョーJK40 104

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.33㎡ -

Thông tin

tập thể アスピオスヴィラ 301

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 7 phút
Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya Bus 9 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (4,000 yen) 66,000 yen / - / - / - 1R / 20.05㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルサンシティ 102

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya đi bộ 20 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi Bus 10 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK / 61.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プレシャスアース 東川口 101

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Musashino Line Higashikawaguchi đi bộ 14 phút
Saitama Rapid Railway Higashikawaguchi đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.85㎡ -

Thông tin

chung cư レガーロ西川口駅前 0502

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.25㎡ -

Thông tin

chung cư ベルシェ朝日

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo đi bộ 12 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư 川口パークタワー

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 8 phút
Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
22 163,000 yen (0 yen) 163,000 yen / 163,000 yen / - / - 2LDK / 66.91㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション川口栄町

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 3DK / 62.93㎡ -

Thông tin

chung cư 川口寿コーポ

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1974 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (0 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1K / 26.73㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション川口原町

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) 55,000 yen / 55,000 yen / - / - 1R / 24.45㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション川口第7

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 102,000 yen (8,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1LDK / 43.31㎡ -

Thông tin

chung cư エルザタワー32

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo đi bộ 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
30 149,000 yen (6,000 yen) 223,500 yen / 149,000 yen / - / - 3LDK / 75.29㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルプラザ西川口

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 124,000 yen (0 yen) 248,000 yen / 124,000 yen / - / - 2SLDK / 62.48㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西川口第7

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 46,000 yen (5,000 yen) 46,000 yen / 46,000 yen / - / - 1R / 16.28㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション川口芝公園

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Warabi đi bộ 21 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Warabi Bus 4 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1988 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 75,000 yen / - / - 2DK / 51.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン東浦和

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Musashino Line Higashi-Urawa Bus 8 phút đi bộ 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Warabi Bus 20 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (0 yen) 166,000 yen / - / - / - 2SLDK / 62.40㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルプラザ西川口

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 145,000 yen (0 yen) 290,000 yen / 145,000 yen / - / - 2SLDK / 72.51㎡ -

Thông tin

chung cư エルザタワー55

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo đi bộ 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
30 160,000 yen (10,000 yen) 160,000 yen / 160,000 yen / - / - 4LDK / 84.23㎡ -

Thông tin

chung cư リプレ川口一番街3号棟

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1992 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 89,000 yen (5,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1DK / 33.27㎡ -

Thông tin

chung cư クレア川口 201号室

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 13 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi Bus 7 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンガーデン元郷A 401

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo đi bộ 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 43,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート西川口第2 604

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 7 phút
Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya đi bộ 36 phút
Năm xây dựng 1988 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 44,200 yen (6,800 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.15㎡ -

Thông tin

chung cư サンガーデン元郷B 202

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo đi bộ 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート西川口第8 404

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Warabi đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 1995 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 47,300 yen (8,200 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西川口Ⅱ 102

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 9 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 21 phút
Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,500 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.47㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西川口Ⅱ 108

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 9 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 21 phút
Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,500 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.48㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西川口Ⅱ 109

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Nishi-Kawaguchi đi bộ 9 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi đi bộ 21 phút
Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,500 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.49㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルールフェールYoshida 103

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya đi bộ 10 phút
Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo đi bộ 19 phút
Saitama Rapid Railway Hatogaya đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kawaguchishi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống