Koshigaya-shi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 12
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アンプルール フェール ヨシノ 304

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ 10 phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya đi bộ 19 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2004 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.02㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 石塚 101

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Musashino Line Koshigaya-Laketown đi bộ 8 phút
Musashino Line Yoshikawa đi bộ 34 phút
Tobu Isesaki Line Gamo đi bộ 41 phút
Năm xây dựng 2015 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,500 yen (2,500 yen) - / 29,750 yen / - / - 1K / 36.06㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデンヒルズ越谷 202号室

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ 12 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール 越谷 303

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ 3 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ 17 phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.83㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ユイットⅠ 202

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya đi bộ 22 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ 24 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ユイットⅡ 205

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya đi bộ 22 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Gamo đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2K / 29.70㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール K 104

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya đi bộ 21 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ 23 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2003 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể プレジール K 205

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya đi bộ 21 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya đi bộ 23 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2003 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể ベルフロレスタ 106

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya đi bộ 15 phút
Tobu Isesaki Line Obukuro đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2008 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Koshigaya-shi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống