Chichibu Railway・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サーパス熊谷駅前

Địa chỉ Saitama Kumagayashi
Giao thông Takasaki Line Kumagaya 徒歩 4 phút
Chichibu Railway Kumagaya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 123,000 yen (0 yen) 246,000 yen / 123,000 yen / - / - 3LDK / 70.44㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス熊谷駅前 0606

Địa chỉ Saitama Kumagayashi Akebonocho
Giao thông Takasaki Line Kumagaya 徒歩 4 phút
Chichibu Railway Kumagaya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 123,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 70.44㎡ -

Thông tin

tập thể モリ・メグーリ 101

Địa chỉ Saitama Kumagayashi Menuma
Giao thông Takasaki Line Kumagaya 徒歩 4 phút
Chichibu Railway Kumagaya 徒歩 4 phút
Shonan Shinjuku Line Takami Kumagaya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 41.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイム HAKODA 101

Địa chỉ Saitama Kumagayashi Chuo
Giao thông Takasaki Line Kumagaya 徒歩 20 phút
Chichibu Railway Kumagaya 徒歩 20 phút
Shonan Shinjuku Line Takami Kumagaya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (2,500 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 41.20㎡ -

Thông tin

tập thể エルミタージュ 107

Địa chỉ Saitama Kumagayashi Ginza
Giao thông Takasaki Line Kumagaya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エルミタージュ 206

Địa chỉ Saitama Kumagayashi Ginza
Giao thông Takasaki Line Kumagaya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 23,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ウィンベルソロ熊谷第三 407

Địa chỉ Saitama Kumagayashi Hongoku
Giao thông Chichibu Railway Kamikumagaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 23,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.78㎡ -

Thông tin

tập thể ハムステッド

Địa chỉ Saitama Hanyushi Nishi
Giao thông Tobu Isesaki Line Hanyu 徒歩 12 phút
Chichibu Railway Nishi-Hanyu 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (2,000 yen) 38,000 yen / - / - / - 2DK / 41.31㎡ -

Thông tin

chung cư パークフロントA 201

Địa chỉ Saitama Gyodashi Josai
Giao thông Chichibu Railway Mochida 徒歩 11 phút
Chichibu Railway Gyodashi 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1DK / 34.92㎡ -

Thông tin

tập thể 熊坂ビル

Địa chỉ Saitama Kumagayashi Hongoku
Giao thông Chichibu Railway Kamikumagaya 徒歩 8 phút
Takasaki Line Kumagaya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 20,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể 熊坂ビル

Địa chỉ Saitama Kumagayashi Hongoku
Giao thông Chichibu Railway Kamikumagaya 徒歩 8 phút
Takasaki Line Kumagaya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 20,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống