Fukutoshin Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 34
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ミレニアムレジデンス 101

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shimoniikura
Giao thông Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Fukutoshin Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.32㎡ -

Thông tin

tập thể ベルウッド 201

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shirako
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 14 phút
Fukutoshin Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1997 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK / 37.92㎡ -

Thông tin

chung cư サンワパレス 206

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shirako
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 12 phút
Fukutoshin Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 50.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンワパレス 304

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shirako
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 12 phút
Fukutoshin Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 76,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 49.50㎡ -

Thông tin

chung cư アビテB・B 401

Địa chỉ Saitama Wakoshi
Giao thông Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 55,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥジェームシュロス 708

Địa chỉ Saitama Wakoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 57,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể サンパティーク 103

Địa chỉ Saitama Wakoshi
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Takashimadaira 徒歩 20 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2006 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.47㎡ -

Thông tin

tập thể メゾン成増 201

Địa chỉ Saitama Wakoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 15 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể メゾン成増 203

Địa chỉ Saitama Wakoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 15 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

tập thể ヤマハハイツ 202

Địa chỉ Saitama Asakashi
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Asaka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クラブコート和光 501

Địa chỉ Saitama Wakoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ミラノ 202

Địa chỉ Saitama Wakoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 15 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クラブコート和光 301

Địa chỉ Saitama Wakoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ヤマハハイツ 202

Địa chỉ Saitama Asakashi Negishidai
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 12 phút
Tobu Tojo Line Asaka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ドリームハイツ 201

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shirako
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 15 phút
Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 19 phút
Fukutoshin Line Senkawa 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール和光 103

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shimoniikura
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 14 phút
Fukutoshin Line Wakoshi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クラブコート和光 501

Địa chỉ Saitama Wakoshi Hirosawa
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ビューティフルハイツA 207

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shimoniikura
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Takashimadaira 徒歩 18 phút
Fukutoshin Line Senkawa 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ミラノ 102

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shirako
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 14 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể ミラノ 202

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shirako
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 15 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンヴィアーレ和光 202

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shimoniikura
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Takashimadaira 徒歩 19 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クラブコート和光 301

Địa chỉ Saitama Wakoshi Hirosawa
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾン成増 201

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shirako
Giao thông Tobu Tojo Line Narimasu 徒歩 15 phút
Yurakucho Line Chikatetsu Narimasu 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể クレストルーム 106

Địa chỉ Saitama Wakoshi Niikura
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 13 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể クレストルーム 206

Địa chỉ Saitama Wakoshi Niikura
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 13 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể サンパティーク 103

Địa chỉ Saitama Wakoshi Shimoniikura
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Takashimadaira 徒歩 20 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.47㎡ -

Thông tin

chung cư アビテB・B 401

Địa chỉ Saitama Wakoshi Maruyamadai
Giao thông Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 3 phút
Tobu Tojo Line Takasaka 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンフォレスト 205

Địa chỉ Saitama Wakoshi Maruyamadai
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 8 phút
Yurakucho Line Wakoshi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.65㎡ -

Thông tin

khác COCOPAL和光(1人部屋)

Địa chỉ Saitama Wakoshi Niikura
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

khác COCOPAL和光(2人部屋)

Địa chỉ Saitama Wakoshi Niikura
Giao thông Tobu Tojo Line Wakoshi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống