Musashino Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 68
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アルデール三郷 B棟 605号室

Địa chỉ Saitama Misatoshi
Giao thông Musashino Line Misato 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 50.05㎡ -

Thông tin

chung cư アルデール三郷 B棟 602号室

Địa chỉ Saitama Misatoshi
Giao thông Musashino Line Misato 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 65,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 50.05㎡ -

Thông tin

tập thể アムール シマダ 201

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Musashino Line Higashi-Urawa 徒歩 20 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 38 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Warabi 徒歩 43 phút
Năm xây dựng 2018 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.23㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ新越谷

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 3 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 132,000 yen (7,000 yen) 132,000 yen / - / - / - 2SLDK / 75.56㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス武蔵浦和第2

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku
Giao thông Saikyo Line Musashi-Urawa 徒歩 14 phút
Musashino Line Musashi-Urawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 71.29㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズヒルズ川口戸塚

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 8 phút
Saitama Rapid Railway Higashikawaguchi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1997 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,000 yen (0 yen) 236,000 yen / 118,000 yen / - / - 2SLDK / 70.02㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・シーズンズ グランアルト越谷レイクタウン

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Musashino Line Koshigaya-Laketown 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 149,000 yen (0 yen) 298,000 yen / 149,000 yen / - / - 3LDK / 75.27㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東浦和

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku
Giao thông Musashino Line Higashi-Urawa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (10,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1SLDK / 75.90㎡ -

Thông tin

tập thể メルベージュM 201

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku
Giao thông Musashino Line Nishi-Urawa 徒歩 17 phút
Saikyo Line Musashi-Urawa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (3,000 yen) 74,000 yen / - / - / - 1R / 44.12㎡ -

Thông tin

tập thể ウィステリア三郷 201

Địa chỉ Saitama Misatoshi
Giao thông Musashino Line Misato 徒歩 1 phút
Ryutetsu Nagareyama Line Heiwadai 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (3,000 yen) 56,000 yen / - / - / - 1K / 24.80㎡ -

Thông tin

tập thể そるふぃーゆ三郷 102

Địa chỉ Saitama Misatoshi
Giao thông Musashino Line Misato 徒歩 3 phút
Musashino Line Shinmisato 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (2,300 yen) 58,000 yen / - / - / - 1K / 22.56㎡ -

Thông tin

tập thể フィオーレ蕨 103

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Warabi 徒歩 10 phút
Musashino Line Higashi-Urawa Bus 17 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2017 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.95㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ユイットⅠ 204

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 22 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 24 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 44.71㎡ -

Thông tin

chung cư サンシティパールマンションⅡ 105

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku
Giao thông Musashino Line Higashi-Urawa 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 48 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Urawa 徒歩 56 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (0 yen) - / - / - / - 3DK / 52.80㎡ -

Thông tin

chung cư 幸和パークハイツ 305

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku
Giao thông Musashino Line Higashi-Urawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 54.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール S 202

Địa chỉ Saitama Saitamashi Chuo-ku
Giao thông Saikyo Line Naka-Urawa 徒歩 7 phút
Saikyo Line Minami-Yono 徒歩 20 phút
Saikyo Line Musashi-Urawa 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.35㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 浦和美園 201

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku
Giao thông Saitama Rapid Railway Urawa-Misono 徒歩 9 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 40 phút
Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 67 phút
Năm xây dựng 2016 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) - / 41,000 yen / - / - 2LDK / 50.41㎡ -

Thông tin

chung cư アズ北浦和レジデンス 0502

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Saikyo Line Minami-Yono Bus 6 phút 徒歩 8 phút
Musashino Line Nishi-Urawa 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1989 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 83,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 60.70㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ユイットⅡ 205

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 22 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 44.71㎡ -

Thông tin

chung cư プレール 越谷 202

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 3 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 17 phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,500 yen) - / 26,000 yen / - / - 1K / 25.83㎡ -

Thông tin

chung cư プレール 越谷 205

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 3 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 17 phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.65㎡ -

Thông tin

tập thể ピリカチャーシー 102

Địa chỉ Saitama Asakashi
Giao thông Tobu Tojo Line Shiki 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Asakadai 徒歩 13 phút
Musashino Line Kita-Asaka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 17.31㎡ -

Thông tin

tập thể アムール olivier 203

Địa chỉ Saitama shikishi
Giao thông Tobu Tojo Line Shiki Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Tobu Tojo Line Yanasegawa 徒歩 35 phút
Musashino Line Kita-Asaka 徒歩 42 phút
Năm xây dựng 2008 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 48.44㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Moon 204

Địa chỉ Saitama shikishi
Giao thông Tobu Tojo Line Shiki Bus 21 phút 徒歩 7 phút
Musashino Line Kita-Asaka Bus 14 phút 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Urawa Bus 31 phút 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,500 yen (3,000 yen) - / 78,500 yen / - / - 2SLDK / 61.48㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Star 203

Địa chỉ Saitama shikishi
Giao thông Tobu Tojo Line Shiki Bus 21 phút 徒歩 3 phút
Musashino Line Kita-Asaka Bus 14 phút 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Urawa Bus 31 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2017 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,500 yen (3,000 yen) - / 78,500 yen / - / - 2SLDK / 61.48㎡ -

Thông tin

chung cư プリズムマンション東川口 401

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Higashikawaguchi 徒歩 2 phút
Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プリズムマンション東川口 408

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Higashikawaguchi 徒歩 2 phút
Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 23.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パークアベニュー南浦和 103

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Urawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.58㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống