Musashino Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 78
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ガーデンヒルズ越谷 305号室

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 12 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.80㎡ -

Thông tin

chung cư ガーデンヒルズ越谷 206号室

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 12 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.80㎡ -

Thông tin

chung cư イーストメナー 303号室

Địa chỉ Saitama Niizashi
Giao thông Musashino Line Niza 徒歩 18 phút
Tobu Tojo Line Shiki 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư イーストメナー 301号室

Địa chỉ Saitama Niizashi
Giao thông Musashino Line Niza 徒歩 18 phút
Tobu Tojo Line Shiki 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

tập thể ディアコート 202号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Musashino Line Nishi-Urawa 徒歩 4 phút
Saikyo Line Naka-Urawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

tập thể ディアコート 105号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Musashino Line Nishi-Urawa 徒歩 4 phút
Saikyo Line Naka-Urawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

tập thể エステートピア武笠 305号室

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku
Giao thông
Musashino Line Higashi-Urawa Bus 9 phút 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 60.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート武蔵浦和 B103

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku Shirahata
Giao thông Saikyo Line Musashi-Urawa 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Urawa 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,700 yen (8,300 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート所沢 107

Địa chỉ Saitama Tokorozawashi
Giao thông Musashino Line Higashi-Tokorozawa 徒歩 13 phút
Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 31,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư レジェンドA棟 0104

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 23 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Warabi 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レジェンドB棟 301

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Warabi 徒歩 25 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ガレージハウス6 2

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Chozo
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 6 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 61.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 大門T 302

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku
Giao thông Saitama Rapid Railway Urawa-Misono 徒歩 9 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 33.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メープルガーデン2 305

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Tozukaminami
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 7 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 58.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ガレージハウス7 6

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Chozo
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 6 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 61.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エステートピアウチダ 108

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku Higashidaimon
Giao thông Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 14 phút
Saitama Rapid Railway Higashikawaguchi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 39.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エステートピアウチダ 203

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku Higashidaimon
Giao thông Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 14 phút
Saitama Rapid Railway Higashikawaguchi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 39.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サニーレジデンスⅢ 303

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Chozo
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 7 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 56.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メープルガーデン2 204

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Tozukaminami
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 7 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 58.52㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パラッツオⅠ 202

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi Gamo
Giao thông Musashino Line Koshigaya-Laketown 徒歩 27 phút
Tobu Isesaki Line Gamo 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 55.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソレーユ南越谷 305

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi Minamikoshigaya
Giao thông Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 10 phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 93,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 55.92㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイム中野 2020

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku Daitakubo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 18 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Urawa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 43.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイム中野 102

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku Daitakubo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 18 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Urawa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 43.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể プリムヴェール 0101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku Shikatebukuro
Giao thông Saikyo Line Musashi-Urawa 徒歩 11 phút
Saikyo Line Naka-Urawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 32.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾンソレイユⅡ 101

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku Higashiurawa
Giao thông Musashino Line Higashi-Urawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 34.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư M・メロコトーン 0203

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku Nishibori
Giao thông Saikyo Line Naka-Urawa 徒歩 12 phút
Musashino Line Musashi-Urawa 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 41.23㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サニーハイツ 0202

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku Yotsuya
Giao thông Saikyo Line Musashi-Urawa 徒歩 15 phút
Musashino Line Nishi-Urawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 54.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể イーストハイツ 0103

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Musashino Line Higashi-Urawa 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 51.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ナセール南浦和A棟 0205

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku Buzo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 59.22㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ナセール南浦和B棟 0302

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku Buzo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Minami-Urawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 58.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống