Saikyo Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 156
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể リリーハイムD棟 103

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minuma-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 12 phút 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Owada 徒歩 34 phút
Tobu Noda Line Nanasato 徒歩 39 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 17.39㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 風 202

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Saikyo Line Minami-Yono 徒歩 21 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 27 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kita-Urawa 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 2018 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 46.91㎡ -

Thông tin

tập thể サンライズ宮町 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Saikyo Line Omiya 徒歩 10 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 10 phút
Kawagoe Line Omiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) 55,000 yen / - / - / - 1K / 22.19㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション与野本町第5

Địa chỉ Saitama Saitamashi Chuo-ku
Giao thông Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) 58,000 yen / - / - / - 1DK / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư 北戸田ファーストゲートタワー

Địa chỉ Saitama Todashi
Giao thông Saikyo Line Kita-Toda 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2013 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 175,000 yen (0 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 3LDK / 70.20㎡ -

Thông tin

chung cư サーパス武蔵浦和第2

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku
Giao thông Saikyo Line Musashi-Urawa 徒歩 14 phút
Musashino Line Musashi-Urawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 71.29㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ大宮

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 10 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 70.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション与野本町第3

Địa chỉ Saitama Saitamashi Chuo-ku
Giao thông Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 19 phút
Saikyo Line Minami-Yono Bus 4 phút 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (0 yen) 79,000 yen / - / - / - 3DK / 61.95㎡ -

Thông tin

chung cư キララガーデンフロントコート

Địa chỉ Saitama Saitamashi Chuo-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Saikyo Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 130,000 yen (0 yen) 260,000 yen / - / - / - 3LDK / 81.54㎡ -

Thông tin

chung cư レクセル南与野

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Saikyo Line Minami-Yono Bus 3 phút 徒歩 4 phút
Saikyo Line Minami-Yono 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (5,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 2LDK / 54.12㎡ -

Thông tin

tập thể メルベージュM 201

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minami-ku
Giao thông Musashino Line Nishi-Urawa 徒歩 17 phút
Saikyo Line Musashi-Urawa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (3,000 yen) 74,000 yen / - / - / - 1R / 44.12㎡ -

Thông tin

tập thể コンホーム北与野 104

Địa chỉ Saitama Saitamashi Chuo-ku
Giao thông Saikyo Line Kita-Yono 徒歩 6 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2017 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.02㎡ -

Thông tin

chung cư グランドシティ大宮 411

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 22 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya Bus 5 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1984 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 45.26㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ルミエール1 203

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minuma-ku
Giao thông Tobu Noda Line Owada 徒歩 19 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 8 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 56.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャラミOMIYA 412

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Saitama-Shintoshin 徒歩 14 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 66.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール かなめ 102

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 5 phút
Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 31 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 2005 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể ウィンベル 103

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Saikyo Line Minami-Yono Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Saikyo Line Minami-Yono 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.27㎡ -

Thông tin

tập thể ウィンベル 202

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Saikyo Line Minami-Yono Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Saikyo Line Minami-Yono 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.27㎡ -

Thông tin

tập thể ウィンベル 203

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Saikyo Line Minami-Yono Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Saikyo Line Minami-Yono 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.27㎡ -

Thông tin

tập thể ウィンベル 205

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Saikyo Line Minami-Yono Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Saikyo Line Minami-Yono 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.27㎡ -

Thông tin

tập thể ウィンベル 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Sakura-ku
Giao thông Saikyo Line Minami-Yono Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Saikyo Line Minami-Yono 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.27㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 与野 PK03

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yono 徒歩 5 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 11,000 yen (0 yen) 11,000 yen / - / - / - - / 0.00㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 与野 PK04

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yono 徒歩 5 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 11,000 yen (0 yen) 11,000 yen / - / - / - - / 0.00㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 与野 PK05

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yono 徒歩 5 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 11,000 yen (0 yen) 11,000 yen / - / - / - - / 0.00㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 与野 PK09

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yono 徒歩 5 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 11,000 yen (0 yen) 11,000 yen / - / - / - - / 0.00㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 与野 PK10

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yono 徒歩 5 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 11,000 yen (0 yen) 11,000 yen / - / - / - - / 0.00㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 与野 PK11

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yono 徒歩 5 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 11,000 yen (0 yen) 11,000 yen / - / - / - - / 0.00㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 与野 PK12

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yono 徒歩 5 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 11,000 yen (0 yen) 11,000 yen / - / - / - - / 0.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống