Saitama Rapid Railway・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 27
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể 末広ハイツ 201

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Suehiro
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 川口ヒルズC 110

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Aoki
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi 徒歩 15 phút
Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 26.22㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư JUNN壱番館 0203

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドミールイナリギ 101

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Araijuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 32.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アクアステート 0203

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Honcho
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi 徒歩 13 phút
Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1965 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 49.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy コトー根岸台 C

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Araijuku 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 71.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファミールマンション中山 102

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 56.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ファミールマンション中山 0306

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 56.10㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy ステップアップ B

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Araijuku 徒歩 15 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi 徒歩 58 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 83,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK(+S) / 88.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ガレージハウス6 3

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Chozo
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 6 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 61.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メープルガーデン1 202

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Tozukaminami
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 7 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 48.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティハイムマーガレット 101

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Higashikawaguchi
Giao thông Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 3 phút
Saitama Rapid Railway Urawa-Misono 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 40.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サニーレジデンスⅢ 303

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Chozo
Giao thông Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 7 phút
Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 56.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể SOPHIA BLUE 103

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Araijuku 徒歩 6 phút
Saitama Rapid Railway Hatogaya 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.26㎡ -

Thông tin

chung cư サンガーデン元郷A 103

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Motogo
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi 徒歩 16 phút
Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (3,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンガーデン元郷B 301

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Motogo
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo 徒歩 4 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 44,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể SOPHIA BLUE 201

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Araijuku 徒歩 6 phút
Saitama Rapid Railway Hatogaya 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.30㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルサンシティ 303

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Suehiro
Giao thông Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 61.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パルフィールド 101

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Iizuka
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi 徒歩 9 phút
Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.12㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン東川口 0302

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Higashikawaguchi
Giao thông Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 6 phút
Saitama Rapid Railway Higashikawaguchi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (0 yen) 1.5 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 55.06㎡ -

Thông tin

tập thể コスモハイツユウ 101号室

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Iwatsuki-ku Jonan
Giao thông Tobu Noda Line Iwatsuki 徒歩 1 phút
Saitama Rapid Railway Urawa-Misono 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (0 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 36.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン蘭 303号室

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Kitaharadai
Giao thông Musashino Line Higashikawaguchi 徒歩 19 phút
Saitama Rapid Railway Tozuka-Angyo 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (0 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 70.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール 浦和美園 109

Địa chỉ Saitama Saitama-shi Midori-ku Misono
Giao thông Saitama Rapid Railway Urawa-Misono 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.58㎡ -

Thông tin

tập thể 陽だまりの詩 Cheering 101

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Asahi
Giao thông Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 51.13㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Tea 101

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Suehiro
Giao thông Saitama Rapid Railway Kawaguchi-Motogo 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1K / 30.43㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 南鳩ヶ谷 201

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Minami-Hatogaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

tập thể アムール K&M 204

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi Kamiaokinishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Hatogaya 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống