Saitama Rapid Railway Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 127
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート大宮第2 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 9 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,800 yen (7,200 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 16.67㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート大宮第2 306

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 9 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.66㎡ -

Thông tin

tập thể リリーハイムD棟 103

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minuma-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 12 phút 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Owada 徒歩 34 phút
Tobu Noda Line Nanasato 徒歩 39 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 17.39㎡ -

Thông tin

tập thể サンライズ宮町 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Saikyo Line Omiya 徒歩 10 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 10 phút
Kawagoe Line Omiya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) 55,000 yen / - / - / - 1K / 22.19㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ大宮

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 10 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 70.62㎡ -

Thông tin

chung cư キララガーデンフロントコート

Địa chỉ Saitama Saitamashi Chuo-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Saikyo Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 130,000 yen (0 yen) 260,000 yen / - / - / - 3LDK / 81.54㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ドノアール 201

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Tohoku Line Toro 徒歩 10 phút
Saitama Rapid Railway Line Kamonomiya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1996 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 45.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ドノアール 202

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Tohoku Line Toro 徒歩 10 phút
Saitama Rapid Railway Line Kamonomiya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1996 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 42.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドシティ大宮 411

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 22 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya Bus 5 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1984 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 45.26㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy シャルマン・フジ 105

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Shonan Shinjuku Line Takami Miyahara 徒歩 8 phút
Saitama Rapid Railway Line Higashi-Miyahara 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 49.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ルミエール1 203

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minuma-ku
Giao thông Tobu Noda Line Owada 徒歩 19 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 8 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 56.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャラミOMIYA 412

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Saitama-Shintoshin 徒歩 14 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 66.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Vernon 202

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Kawagoe Line Nisshin 徒歩 7 phút
Saitama Rapid Railway Line Kamonomiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (4,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 47.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール 日進Ⅱ 202

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Kawagoe Line Nisshin 徒歩 3 phút
Saitama Rapid Railway Line Kamonomiya 徒歩 15 phút
Takasaki Line Miyahara 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.94㎡ -

Thông tin

tập thể アムール かなめ 102

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 5 phút
Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 31 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 2005 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ルミエール1 103

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minuma-ku
Giao thông Tobu Noda Line Owada 徒歩 19 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 8 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3DK / 56.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Coco754 301

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 12 phút
Saikyo Line Kita-Yono 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2005 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 26.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラフィーネ大宮 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 15 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 130,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2LDK / 70.49㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラフィーネ大宮 408

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 15 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 144,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 3LDK / 76.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể サンモール雄美 103

Địa chỉ Saitama Kitaadachigun Inamachi
Giao thông Saitama Rapid Railway Line Inachuo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 2LDK / 53.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アトレ大宮 206

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 9 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (4,000 yen) 1.5 tháng / - / - / - 1DK / 27.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy テラスハウス氷川 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 19 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 86,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 5,000 yen / - / - 2DK / 56.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カーサビアンカ 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Tohoku Line Toro 徒歩 14 phút
Saitama Rapid Railway Line Higashi-Miyahara 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2016 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 44.57㎡ -

Thông tin

chung cư グランデュール荻嶋 502

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 125,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 3LDK / 78.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール 彩華 303

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Saikyo Line Kita-Yono 徒歩 35 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 2003 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 58.60㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール 彩華 206

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Saikyo Line Kita-Yono 徒歩 35 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 2003 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 58.60㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール 彩華 103

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Saikyo Line Kita-Yono 徒歩 35 phút
Saikyo Line Yono-Hommachi 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 2003 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 58.60㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Arai 203

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Tohoku Line Toro 徒歩 16 phút
Saitama Rapid Railway Line Higashi-Miyahara 徒歩 10 phút
Saitama Rapid Railway Line Kamonomiya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

chung cư ヒルズ六本木 402

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 24 phút
Saitama Rapid Railway Line Tetsudo Hakubutsukan 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール フェール 加茂宮 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Tohoku Line Toro 徒歩 13 phút
Saitama Rapid Railway Line Kamonomiya 徒歩 11 phút
Saitama Rapid Railway Line Higashi-Miyahara 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.08㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống