Tobu Isesaki Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 42
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư marz 202

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio Bus 11 phút 徒歩 3 phút
Tobu Isesaki Line Soka Bus 20 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1DK / 40.33㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ新越谷

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 3 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2001 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 132,000 yen (7,000 yen) 132,000 yen / - / - / - 2SLDK / 75.56㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション春日部壱番館

Địa chỉ Saitama Kasukabeshi
Giao thông Tobu Isesaki Line Kasukabe 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (0 yen) 73,000 yen / 73,000 yen / - / - 3LDK / 72.24㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション草加旭町

Địa chỉ Saitama Sokashi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shinden 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Matsubara-Danchi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 90,000 yen (0 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 2SLDK / 58.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション春日部第2

Địa chỉ Saitama Kasukabeshi
Giao thông Tobu Noda Line Kasukabe 徒歩 16 phút
Tobu Isesaki Line Kasukabe 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (0 yen) 160,000 yen / 80,000 yen / - / - 3LDK / 71.05㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション草加東

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tobu Isesaki Line Soka 徒歩 18 phút
Tobu Isesaki Line Soka Bus 7 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (0 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 3LDK / 60.19㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション春日部緑町

Địa chỉ Saitama Kasukabeshi
Giao thông Tobu Isesaki Line Ichinowari 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Kasukabe 徒歩 33 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 3LDK / 64.27㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション春日部南第2

Địa chỉ Saitama Kasukabeshi
Giao thông Tobu Isesaki Line Takesato 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (0 yen) 69,000 yen / - / - / - 3LDK / 61.28㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール BateauⅠ 204

Địa chỉ Saitama Sokashi
Giao thông Tobu Isesaki Line Soka 徒歩 12 phút
Tobu Isesaki Line Yatsuka 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1K / 30.13㎡ -

Thông tin

chung cư グレーシア草加 0208

Địa chỉ Saitama Sokashi
Giao thông Tobu Isesaki Line Soka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2017 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (10,000 yen) - / - / 58,000 yen / 58,000 yen 1K / 22.56㎡ -

Thông tin

chung cư グレーシア草加 0208

Địa chỉ Saitama Sokashi
Giao thông Tobu Isesaki Line Soka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2017 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.56㎡ -

Thông tin

tập thể クレール 武里 101

Địa chỉ Saitama Kasukabeshi
Giao thông Tobu Isesaki Line Takesato 徒歩 3 phút
Tobu Isesaki Line Sengendai 徒歩 19 phút
Tobu Isesaki Line Ichinowari 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / 32,000 yen / - / - 1LDK / 41.84㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ユイットⅠ 204

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 22 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 24 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể アムール SUZUKI 205

Địa chỉ Saitama Sokashi
Giao thông Tobu Isesaki Line Yatsuka 徒歩 15 phút
Tobu Isesaki Line Takenotsuka 徒歩 23 phút
Nippori Toneri Liner Toneri 徒歩 31 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư TKTあいだ 309

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya 徒歩 7 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư TKTあいだ 307

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya 徒歩 7 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1995 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール 櫻木 102

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Hatogaya Bus 9 phút 徒歩 11 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi Bus 22 phút 徒歩 11 phút
Tobu Isesaki Line Soka Bus 18 phút 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2017 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.81㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 櫻木 204

Địa chỉ Saitama Kawaguchishi
Giao thông Saitama Rapid Railway Hatogaya Bus 9 phút 徒歩 11 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawaguchi Bus 22 phút 徒歩 11 phút
Tobu Isesaki Line Soka Bus 18 phút 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2017 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 51.58㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース たかの台 101

Địa chỉ Saitama Kita-katsushikagun Sugitomachi
Giao thông Tobu Nikko Line Sugito-Takanodai 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Wado 徒歩 24 phút
Tobu Nikko Line Satte 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 90,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 76.96㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース たかの台 102

Địa chỉ Saitama Kita-katsushikagun Sugitomachi
Giao thông Tobu Nikko Line Sugito-Takanodai 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Wado 徒歩 24 phút
Tobu Nikko Line Satte 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 89,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 76.96㎡ -

Thông tin

tập thể エスパース たかの台 103

Địa chỉ Saitama Kita-katsushikagun Sugitomachi
Giao thông Tobu Nikko Line Sugito-Takanodai 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Wado 徒歩 24 phút
Tobu Nikko Line Satte 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 89,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 76.96㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ユイットⅡ 205

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 22 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 44.71㎡ -

Thông tin

tập thể ケイハイツ神明町 301

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi shinmeicho
Giao thông Tobu Isesaki Line Kita-Koshigaya 徒歩 13 phút
Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể プリマ ラウレアⅠ 102

Địa chỉ Saitama Kazoshi
Giao thông Tobu Isesaki Line Kazo 徒歩 2 phút
Tobu Isesaki Line Hanasaki 徒歩 47 phút
Tobu Isesaki Line Minami-Hanyu 徒歩 69 phút
Năm xây dựng 2011 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 22.84㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート草加 209

Địa chỉ Saitama Sokashi
Giao thông Tobu Isesaki Line Yatsuka 徒歩 15 phút
Nippori Toneri Liner Minumadaishinsuikoen 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 32,000 yen (5,500 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 16.57㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Studio 104

Địa chỉ Saitama Sokashi
Giao thông Tobu Isesaki Line Soka 徒歩 12 phút
Tobu Isesaki Line Yatsuka 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2006 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アムール Dillon 201

Địa chỉ Saitama Sokashi
Giao thông Tobu Isesaki Line Soka 徒歩 16 phút
Tobu Isesaki Line Yatsuka 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 38.35㎡ -

Thông tin

chung cư プレール 越谷 202

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 3 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 17 phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,500 yen) - / 26,000 yen / - / - 1K / 25.83㎡ -

Thông tin

chung cư プレール 越谷 205

Địa chỉ Saitama Koshigaya-shi
Giao thông Tobu Isesaki Line Koshigaya 徒歩 3 phút
Musashino Line Minami-Koshigaya 徒歩 17 phút
Tobu Isesaki Line Shin-Koshigaya 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1K / 26.65㎡ -

Thông tin

tập thể シャルマンドミール 103

Địa chỉ Saitama Kukishi
Giao thông Shonan Shinjuku Line Uzu Kuki Bus 10 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 45.48㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống