Tobu Ogose Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 16
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アムール You 102

Địa chỉ Saitama tsurugashimashi
Giao thông Tobu Ogose Line Ippommatsu 徒歩 8 phút
Tobu Ogose Line Nishi-Oya 徒歩 25 phút
Tobu Ogose Line Kawakado 徒歩 36 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 43.06㎡ -

Thông tin

chung cư シティパレス脚折Ⅰ 206号室

Địa chỉ Saitama tsurugashimashi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Wakaba 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 21,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

chung cư シティパレス脚折Ⅰ 106号室

Địa chỉ Saitama tsurugashimashi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Wakaba 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

chung cư サンクエスト若葉 301号室

Địa chỉ Saitama tsurugashimashi
Giao thông Tobu Tojo Line Wakaba 徒歩 10 phút
Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンハイツ坂戸Ⅲ 102号室

Địa chỉ Saitama Sakadoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 10 phút
Tobu Tojo Line Kita-Sakado 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 19,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể コーポ関間 206号室

Địa chỉ Saitama Sakadoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 7 phút
Tobu Tojo Line Wakaba 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 23,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.98㎡ -

Thông tin

tập thể サンハイツ坂戸Ⅲ 108号室

Địa chỉ Saitama Sakadoshi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Sakado 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 19,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư シティパレス脚折Ⅰ 208号室

Địa chỉ Saitama tsurugashimashi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Wakaba 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 21,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

chung cư シティパレス脚折Ⅰ 301号室

Địa chỉ Saitama tsurugashimashi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Wakaba 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

chung cư シティパレス脚折Ⅰ 202号室

Địa chỉ Saitama tsurugashimashi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Wakaba 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 21,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

chung cư シティパレス脚折Ⅰ 305号室

Địa chỉ Saitama tsurugashimashi
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 9 phút
Tobu Tojo Line Wakaba 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.50㎡ -

Thông tin

tập thể マンション平成

Địa chỉ Saitama Sakadoshi Sankocho
Giao thông Tobu Tojo Line Sakado 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 24,800 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư ワンダーコンドミニアム 106

Địa chỉ Saitama Irumagun Moroyamamachi
Giao thông Hachiko Line Moro 徒歩 7 phút
Tobu Ogose Line Higashi-Moro 徒歩 18 phút
Tobu Ogose Line Bushu-Nagase 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 38.80㎡ -

Thông tin

chung cư ワンダーコンドミニアム 202

Địa chỉ Saitama Irumagun Moroyamamachi
Giao thông Hachiko Line Moro 徒歩 7 phút
Tobu Ogose Line Higashi-Moro 徒歩 18 phút
Tobu Ogose Line Bushu-Nagase 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 38.80㎡ -

Thông tin

chung cư ワンダーコンドミニアム 302

Địa chỉ Saitama Irumagun Moroyamamachi
Giao thông Hachiko Line Moro 徒歩 7 phút
Tobu Ogose Line Higashi-Moro 徒歩 18 phút
Tobu Ogose Line Bushu-Nagase 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 38.80㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống