Tohoku Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 183
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể パレス東大宮 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minuma-ku HigashiOmiya
Giao thông Tohoku Line Higashi-Omiya 徒歩 11 phút
Shonan Shinjuku Line Uzu Higashi-Omiya 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.44㎡ -

Thông tin

chung cư 上尾リバーストーン 302

Địa chỉ Saitama Ageoshi Ueno
Giao thông
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 54.00㎡ -

Thông tin

chung cư 上尾リバーストーン 303

Địa chỉ Saitama Ageoshi Ueno
Giao thông
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 54.00㎡ -

Thông tin

chung cư 樹峰 403号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Saikyo Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Saikyo Line Kita-Yono 徒歩 41 phút
Năm xây dựng 2014 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 67,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 33.80㎡ -

Thông tin

chung cư 三橋ーMSK 202号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Saikyo Line Omiya Bus 5 phút 徒歩 2 phút
Saitama Rapid Railway Line Tetsudo Hakubutsukan 徒歩 37 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.02㎡ -

Thông tin

chung cư ルミエール 102号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông
Takasaki Line Saitama-Shintoshin 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 2003 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.63㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンコート 201号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Omiya Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Takasaki Line Omiya 徒歩 47 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 4LDK / 82.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 樹峰 404号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Saikyo Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Saikyo Line Kita-Yono 徒歩 41 phút
Năm xây dựng 2014 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.87㎡ -

Thông tin

chung cư 桜木-MSK 304号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông
Saikyo Line Omiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 115,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.04㎡ -

Thông tin

chung cư 桜木-MSK 303号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông
Saikyo Line Omiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 98,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 30.43㎡ -

Thông tin

chung cư 桜木-MSK 302号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông
Saikyo Line Omiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 36.02㎡ -

Thông tin

chung cư 桜木-MSK 301号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông
Saikyo Line Omiya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 127,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 45.61㎡ -

Thông tin

chung cư 三橋ーMSK 405号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Saikyo Line Omiya Bus 5 phút 徒歩 2 phút
Saitama Rapid Railway Line Tetsudo Hakubutsukan 徒歩 37 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.29㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 三橋ーMSK 204号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Saikyo Line Omiya Bus 5 phút 徒歩 2 phút
Saitama Rapid Railway Line Tetsudo Hakubutsukan 徒歩 37 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 45.48㎡ -

Thông tin

chung cư ルミエール 302号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông
Takasaki Line Saitama-Shintoshin 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 2003 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.63㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アーバンコート 103号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Omiya Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Takasaki Line Omiya 徒歩 47 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 83,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 76.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Noble Terrace 803号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông - Omiya 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 94,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư Noble Terrace 703号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông - Omiya 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 92,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư Noble Terrace 603号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông - Omiya 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 91,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư Noble Terrace 503号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông - Omiya 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư Noble Terrace 403号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông - Omiya 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 89,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư Noble Terrace 303号室

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông - Omiya 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2019 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư 大宮中央パーク・ホームズ

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 8 phút
Saikyo Line Omiya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 145,000 yen (0 yen) 290,000 yen / 145,000 yen / - / - 3SLDK / 68.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズグローベルさいたま新都心セントアヴェニュー

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Saitama-Shintoshin 徒歩 8 phút
Saikyo Line Omiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 140,000 yen (15,000 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 3LDK / 67.56㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ浦和常盤

Địa chỉ Saitama Saitamashi Urawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Urawa 徒歩 13 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kita-Urawa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 46,000 yen (5,000 yen) 46,000 yen / 46,000 yen / - / - 1K / 20.80㎡ -

Thông tin

chung cư キララガーデンフロントコート

Địa chỉ Saitama Saitamashi Chuo-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Saikyo Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 130,000 yen (0 yen) 260,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 81.54㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション大宮浅間町

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 13 phút
Saikyo Line Omiya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 128,000 yen (0 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 2LDK / 57.48㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ大宮

Địa chỉ Saitama Saitamashi Omiya-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya 徒歩 10 phút
Tobu Noda Line Kita-Omiya 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 80,000 yen (0 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1DK / 38.44㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン東大宮壱番館

Địa chỉ Saitama Saitamashi Minuma-ku
Giao thông Tohoku Line Higashi-Omiya 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 110,000 yen (10,000 yen) 110,000 yen / - / - / - 2LDK / 79.79㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ドノアール 201

Địa chỉ Saitama Saitamashi Kita-ku
Giao thông Tohoku Line Toro 徒歩 10 phút
Saitama Rapid Railway Line Kamonomiya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1996 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 45.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống