Tsukuba Express・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 18
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư マーリエ 103

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 83,500 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 40.41㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マーリエ 305

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 86,500 yen (4,500 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 41.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シーダーベルクA 105

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.35㎡ -

Thông tin

tập thể カスカーダ. 103

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.77㎡ -

Thông tin

tập thể カスカーダ. 106

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.77㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・ライオンズ三郷中央 2街区 1026

Địa chỉ Saitama Misatoshi
Giao thông Tsukuba Express Misato-Chuo 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 148,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 71.08㎡ -

Thông tin

tập thể ポポラーレ八潮 201

Địa chỉ Saitama Yashioshi Chuo
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

tập thể サントリーニⅢ 204

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.28㎡ -

Thông tin

tập thể ラルーチェ 207

Địa chỉ Saitama Yashioshi Oze
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.18㎡ -

Thông tin

tập thể メルヴェイユ 102

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 13 phút
Tsukuba Express Rokucho 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.15㎡ -

Thông tin

tập thể カスカーダ. 203

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.77㎡ -

Thông tin

tập thể ラルーチェ 206

Địa chỉ Saitama Yashioshi Oze
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.18㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハピネスⅠ 102

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể クラシエ 203

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

tập thể チェリー八潮 205

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.62㎡ -

Thông tin

tập thể スプレール 201

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể カスカーダ. 101

Địa chỉ Saitama Yashioshi
Giao thông Tsukuba Express Yashio 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.77㎡ -

Thông tin

chung cư メッツレジデンス三郷壱番館 106

Địa chỉ Saitama Misatoshi Togasaki
Giao thông Tsukuba Express Yashio バス 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK(+S) / 66.16㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống