Sashiogi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 12
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ライオンズマンション大宮指扇第2

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 13 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 2SLDK / 77.49㎡ -

Thông tin

tập thể アムール かなめ 102

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omiya Bus 15 phút 徒歩 5 phút
Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 31 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 2005 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể ボヌール金子 103

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 9 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 43.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 指扇 203

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 6 phút
Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 19 phút
Kawagoe Line Nisshin 徒歩 54 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.84㎡ -

Thông tin

chung cư ワコーレエレガンス指扇 105

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 7 phút
Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1DK / 24.82㎡ -

Thông tin

tập thể アムールPino 201

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 9 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 29 phút
Kawagoe Line Nisshin 徒歩 34 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.91㎡ -

Thông tin

tập thể デュラカーサ 西大宮Ⅰ 101

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 12 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 29 phút
Takasaki Line Miyahara 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (2,500 yen) - / 32,000 yen / - / - 1LDK / 40.44㎡ -

Thông tin

tập thể 三橋グランハイム富士 A102

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 18 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 50.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 三橋グランハイム富士 B205

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 18 phút
Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 50.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ワコーレエレガンス指扇 202

Địa chỉ Saitama Saitamashi Nishi-ku
Giao thông Kawagoe Line Sashiogi 徒歩 7 phút
Kawagoe Line Nishi-Omiya 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1DK / 24.82㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Sashiogi

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống