Kusatsu-shi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 14
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンセール加藤? 203号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,500 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンセール加藤? 310号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,500 yen (6,000 yen) - / - / 25,000 yen / - 1R / 23.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴィヴァーチェ南笠 303号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 22 phút
Tokaido Line Seta 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.26㎡ -

Thông tin

chung cư サンセール加藤II 415号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 45,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.40㎡ -

Thông tin

chung cư Liberty HillsII 113号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 32,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 24.49㎡ -

Thông tin

chung cư J&K’S FAVORITE 510号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 37,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 26.25㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィニア北村? 211号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (5,500 yen) - / - / 20,000 yen / - 1R / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư 紅梅 301号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.05㎡ -

Thông tin

chung cư クオーレ南草津 405号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 46,500 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.63㎡ -

Thông tin

chung cư アフロディーテ 205号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,500 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.65㎡ -

Thông tin

chung cư リベルタ南草津 105号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 41 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic Mate 梨園 401号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 2012 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 46,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.05㎡ -

Thông tin

chung cư ビアンクール 105号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.65㎡ -

Thông tin

chung cư Liberty HillsII 408号室

Địa chỉ Shiga Kusatsu-shi
Giao thông Tokaido Line Minami-Kusatsu 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 34,000 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 24.49㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kusatsu-shi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống