Bunkyo-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 24
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư KT千石ハイツ 301

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Sengoku đi bộ 10 phút
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 240,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK / 85.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレール本駒込 601

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 3 phút
Toei Mita Line Hakusan đi bộ 9 phút
Yamanote Line Komagome đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 65,000 yen (6,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 24.55㎡ -

Thông tin

tập thể ブランコート文京竹早 17

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen đi bộ 9 phút
Toei Mita Line Kasuga đi bộ 8 phút
Toei Oedo Line Kasuga đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (3,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 17.92㎡ -

Thông tin

chung cư カルダモーム

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Myogadani đi bộ 3 phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.70㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic目白台

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 76,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.74㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic目白台

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 79,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.92㎡ -

Thông tin

chung cư サンパティオ文京千石

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (8,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 19.98㎡ -

Thông tin

chung cư アルス音羽

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 4 phút
Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (0 yen) 75,000 yen / - / - / - 1R / 28.17㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルグリーン本郷

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Hakusan đi bộ 5 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 98,000 yen (10,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1DK / 33.23㎡ -

Thông tin

chung cư 小石川ザ・レジデンス・イーストスクエア

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen đi bộ 9 phút
Namboku Line Korakuen đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 178,000 yen (0 yen) 178,000 yen / 178,000 yen / - / - 1LDK / 41.63㎡ -

Thông tin

chung cư TU CASA 神楽坂

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ 3 phút
Tozai Line Kagurazaka đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2015 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1R / 18.46㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション音羽

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (0 yen) 75,000 yen / - / - / - 1R / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション後楽園

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen đi bộ 8 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 2K / 40.35㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) マック小石川コート

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Sobu Line Iidabashi đi bộ 12 phút
Marunouchi Line Korakuen đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 187,000 yen (0 yen) - / - / 1,000,000 yen / - 1R / 54.50㎡ -

Thông tin

chung cư イトーピアアクシス千駄木

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 95,000 yen (10,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1K / 32.73㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション文京根津

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu đi bộ 1 phút
Namboku Line Todaimae đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 92,000 yen (0 yen) 92,000 yen / 92,000 yen / - / - 1DK / 26.84㎡ -

Thông tin

chung cư プレール文京WEST 901

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ 1 phút
Tozai Line Kagurazaka đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2000 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 93,500 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.79㎡ -

Thông tin

tập thể スカイハイム千駄木 202

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 12.08㎡ -

Thông tin

chung cư プライマル小石川 0706

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Marunouchi Line Korakuen đi bộ 11 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 105,000 yen (7,000 yen) 105,000 yen / - / - / - 1K / 28.02㎡ -

Thông tin

chung cư プライマル小石川 0705

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Marunouchi Line Korakuen đi bộ 11 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 107,000 yen (7,000 yen) 107,000 yen / - / - / - 1K / 28.02㎡ -

Thông tin

tập thể ラフォンテ文京茗荷谷 E

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Myogadani đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2018 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 128,000 yen (4,000 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 1DK / 33.62㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス新大塚N 303

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ 5 phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 10 phút
Toei Arakawa Line Mukohara đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.46㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Bunkyo-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống