Bunkyo-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 66
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư パレステュディオ御茶ノ水 203

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Hongo-Sanchome đi bộ 4 phút
Sobu Line Ochanomizu đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,000 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.27㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス文京白山 1302

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Hakusan đi bộ 4 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 105,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 29.08㎡ -

Thông tin

chung cư パレヴェール文京 204

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ 10 phút
Tozai Line Waseda đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.82㎡ -

Thông tin

chung cư ダイホープラザ千駄木 104

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 9 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1997 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.17㎡ -

Thông tin

chung cư ロアール御茶ノ水順天堂大学前 201

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Hongo-Sanchome đi bộ 4 phút
Chuo Main Line Ochanomizu đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,500 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.55㎡ -

Thông tin

chung cư エクセリア文京池之端 107

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu đi bộ 2 phút
Chiyoda Line Sendagi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.80㎡ -

Thông tin

tập thể ハイランド千石 103

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Sengoku đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic目白台

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Zoshigaya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 80,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.92㎡ -

Thông tin

tập thể ココノマテラス千駄木 04

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 6 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 10 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 122,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 26.94㎡ -

Thông tin

chung cư イトーピア千駄木マンション

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 1 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1984 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1K / 30.26㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ白山

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 1 phút
Toei Mita Line Hakusan đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 65,000 yen (5,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1K / 17.96㎡ -

Thông tin

chung cư オープンレジデンシア文京本郷

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Hongo-Sanchome đi bộ 8 phút
Namboku Line Todaimae đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2017 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 250,000 yen (0 yen) 250,000 yen / 250,000 yen / - / - 2LDK / 56.18㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション後楽園

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen đi bộ 8 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 180,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 3DK / 59.63㎡ -

Thông tin

chung cư ガーラ・レジデンス文京白山

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Hakusan đi bộ 7 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2010 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 145,000 yen (0 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 1LDK / 40.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション文京白山

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Hakusan đi bộ 3 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 188,000 yen (0 yen) 188,000 yen / 188,000 yen / - / - 1SLDK / 58.26㎡ -

Thông tin

chung cư パレドール文京第2

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Edogawabashi đi bộ 3 phút
Tozai Line Kagurazaka đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 67,000 yen (0 yen) 67,000 yen / - / - / - 1R / 18.03㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション音羽

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,000 yen (5,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション後楽園

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Korakuen đi bộ 8 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 174,000 yen (0 yen) 174,000 yen / 174,000 yen / - / - 2LDK / 55.51㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン小石川

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kasuga đi bộ 5 phút
Marunouchi Line Korakuen đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 178,000 yen (12,000 yen) 178,000 yen / 178,000 yen / - / - 1LDK / 42.93㎡ -

Thông tin

chung cư D’クラディアイヴァン御茶ノ水

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Sobu Line Ochanomizu đi bộ 8 phút
Chiyoda Line Shin-Ochanomizu đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 129,000 yen (11,000 yen) 129,000 yen / 129,000 yen / - / - 1DK / 32.08㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズプラザお茶の水

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Sobu Line Ochanomizu đi bộ 5 phút
Chiyoda Line Shin-Ochanomizu đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1983 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 143,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 143,000 yen / - / - - / 32.40㎡ -

Thông tin

chung cư CLK茗荷谷 0201

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Myogadani đi bộ 6 phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (10,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1R / 25.02㎡ -

Thông tin

chung cư CLK茗荷谷 0302

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Marunouchi Line Myogadani đi bộ 6 phút
Yurakucho Line Gokokuji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 91,000 yen (10,000 yen) 91,000 yen / 91,000 yen / - / - 1R / 25.02㎡ -

Thông tin

chung cư プライマル小石川 0312

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Marunouchi Line Korakuen đi bộ 11 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 116,000 yen (7,000 yen) 116,000 yen / - / - / - 1R / 31.50㎡ -

Thông tin

chung cư プライマル小石川 0413

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Marunouchi Line Korakuen đi bộ 11 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,000 yen (7,000 yen) 118,000 yen / - / - / - 1R / 31.50㎡ -

Thông tin

chung cư アレーロ千石Ⅱ 0403

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Sengoku đi bộ 4 phút
Yamanote Line Sugamo đi bộ 8 phút
Yamanote Line Komagome đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 107,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.32㎡ -

Thông tin

chung cư プライマル小石川 0411

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Marunouchi Line Korakuen đi bộ 11 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,000 yen (7,000 yen) 118,000 yen / - / - / - 1K / 31.50㎡ -

Thông tin

chung cư アレーロ千石Ⅱ 0103

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Sengoku đi bộ 4 phút
Yamanote Line Sugamo đi bộ 8 phút
Yamanote Line Komagome đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 174,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 43.18㎡ -

Thông tin

chung cư アレーロ千石Ⅱ 0301

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Sengoku đi bộ 4 phút
Yamanote Line Sugamo đi bộ 8 phút
Yamanote Line Komagome đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 175,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.66㎡ -

Thông tin

chung cư アレーロ千石Ⅱ 0401

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Toei Mita Line Sengoku đi bộ 4 phút
Yamanote Line Sugamo đi bộ 8 phút
Yamanote Line Komagome đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 177,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.66㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Bunkyo-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống