Chiyoda-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ヴァレッシア秋葉原シティ 401

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Hibiya Line Akihabara đi bộ 3 phút
Sobu Line Akihabara đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2005 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.52㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション一番町

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Hanzomon Line Hanzomon đi bộ 3 phút
Sobu Line Ichigaya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1977 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 200,000 yen (0 yen) 200,000 yen / 200,000 yen / - / - 1LDK / 48.40㎡ -

Thông tin

chung cư シティインデックス神田

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 3 phút
Yamanote Line Kanda đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 147,000 yen (8,000 yen) 147,000 yen / 147,000 yen / - / - 1LDK / 32.09㎡ -

Thông tin

chung cư VIDA♯017 0302

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara đi bộ 7 phút
Sobu Line Asakusabashi đi bộ 5 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 105,000 yen (12,000 yen) - / - / 105,000 yen / 105,000 yen 1K / 24.87㎡ -

Thông tin

chung cư VIDA♯017 0302

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara đi bộ 7 phút
Sobu Line Asakusabashi đi bộ 5 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 110,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.87㎡ -

Thông tin

chung cư グレンパーク秋葉原イースト 1104

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara đi bộ 8 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 3 phút
Yamanote Line Kanda đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 110,000 yen (12,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 1R / 26.21㎡ -

Thông tin

chung cư グレンパーク秋葉原イースト 0602

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara đi bộ 8 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 3 phút
Yamanote Line Kanda đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (12,000 yen) 105,000 yen / 105,000 yen / - / - 1R / 26.21㎡ -

Thông tin

chung cư 仮称)外神田6丁目ビル301

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Suehirocho đi bộ 3 phút
Chiyoda Line Yushima đi bộ 6 phút
Yamanote Line Akihabara đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 11.47㎡ -

Thông tin

chung cư 仮称)外神田6丁目ビル401

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Suehirocho đi bộ 3 phút
Chiyoda Line Yushima đi bộ 6 phút
Yamanote Line Akihabara đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 11.47㎡ -

Thông tin

chung cư 仮称)外神田6丁目ビル401

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Suehirocho đi bộ 3 phút
Chiyoda Line Yushima đi bộ 6 phút
Yamanote Line Akihabara đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 73,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 11.47㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Chiyoda-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống