Chiyoda-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 15
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 東神田サマリヤマンション 202

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi đi bộ 3 phút
Yamanote Line Akihabara đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1980 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,500 yen (6,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ麹町 403

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Hanzomon Line Hanzomon đi bộ 2 phút
Yurakucho Line Kojimachi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 101,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ千代田岩本町ミレス

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 4 phút
Chuo Main Line Kanda đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 124,000 yen (10,000 yen) 124,000 yen / 124,000 yen / - / - 1K / 26.36㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション飯田橋駅前

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Tozai Line Iidabashi đi bộ 2 phút
Sobu Line Iidabashi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 180,000 yen (0 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 1SLDK / 50.80㎡ -

Thông tin

chung cư サンテミリオン九段

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yurakucho Line Ichigaya đi bộ 6 phút
Hanzomon Line Kudanshita đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2000 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 93,000 yen (0 yen) 93,000 yen / 93,000 yen / - / - 1K / 22.79㎡ -

Thông tin

chung cư グランスイート六番町

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Chuo Main Line Yotsuya đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 320,000 yen (0 yen) 320,000 yen / 320,000 yen / - / - 2LDK / 72.81㎡ -

Thông tin

chung cư 朝日三番町プラザ

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Hanzomon Line Hanzomon đi bộ 5 phút
Yurakucho Line Ichigaya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1986 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 87,000 yen (8,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1R / 23.49㎡ -

Thông tin

chung cư エクレール平河町

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yurakucho Line Kojimachi đi bộ 3 phút
Hanzomon Line Hanzomon đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1978 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 150,000 yen (12,000 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1R / 33.65㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ神田 1101

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Kanda đi bộ 6 phút
Yamanote Line Akihabara đi bộ 9 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 185,000 yen (15,000 yen) - / - / 370,000 yen / 370,000 yen 1LDK / 44.68㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ神田 1101

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Kanda đi bộ 6 phút
Yamanote Line Akihabara đi bộ 9 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 205,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 44.68㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ九段<北の丸> 212

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Namboku Line Ichigaya đi bộ 7 phút
Tozai Line Kudanshita đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 148,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1DK / 38.00㎡ -

Thông tin

chung cư グランツルクサス神田 0503

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Kanda đi bộ 1 phút
Yamanote Line Kanda đi bộ 3 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 180,000 yen (12,000 yen) - / - / 360,000 yen / 360,000 yen 1LDK / 41.39㎡ -

Thông tin

chung cư グランツルクサス神田 0503

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Kanda đi bộ 1 phút
Yamanote Line Kanda đi bộ 3 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 200,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.39㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート九段下 601

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Tozai Line Kudanshita đi bộ 4 phút
Tozai Line Iidabashi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 95,000 yen (7,300 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.60㎡ -

Thông tin

chung cư シーネクス千代田岩本町 1001

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Hibiya Line Akihabara đi bộ 6 phút
Yamanote Line Kanda đi bộ 9 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 155,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 40.82㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Chiyoda-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống