Chofushi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 48
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể フラットヨシダ 111

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 26 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 19 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể フラットヨシダ 208

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 26 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 19 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể デューン仙川 107

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) 57,000 yen / 57,000 yen / - / - 1R / 18.56㎡ -

Thông tin

chung cư パルテノン飛鳥

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.74㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンテラス国領

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Kokuryo đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2002 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.70㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンテラス国領

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Kokuryo đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2002 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.70㎡ -

Thông tin

tập thể ドリーム仙川B棟 103

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 6 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

tập thể ドリーム仙川B棟 202

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 6 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.24㎡ -

Thông tin

chung cư プリエール深大寺 202

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 20 phút đi bộ 1 phút
Keio Line Chofu Bus 18 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (3,000 yen) 79,000 yen / - / - / - 2LDK / 43.55㎡ -

Thông tin

chung cư コスモ調布ケ丘

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 157,000 yen (8,000 yen) 157,000 yen / 157,000 yen / - / - 1SLDK / 73.32㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ調布

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu đi bộ 6 phút
Keio Line Fuda đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1993 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 125,000 yen (0 yen) 250,000 yen / 125,000 yen / - / - 2SDK / 54.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション調布第5

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu đi bộ 14 phút
Keio Line Nishi-Chofu đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1984 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 150,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 3LDK / 59.95㎡ -

Thông tin

chung cư コスモ調布多摩川

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tamagawa đi bộ 3 phút
Keio Line Chofu đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (5,000 yen) - / 42,500 yen / - / - 2LDK / 57.16㎡ -

Thông tin

tập thể HOUSE K&S 101

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tamagawa đi bộ 8 phút
Keio Line Chofu đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

chung cư 武蔵ハイツⅠ 102

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Fuda đi bộ 4 phút
Keio Line Kokuryo đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) 76,000 yen / - / - / - 2DK / 38.88㎡ -

Thông tin

chung cư 武蔵ハイツⅠ 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Fuda đi bộ 4 phút
Keio Line Kokuryo đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (3,000 yen) 80,000 yen / - / - / - 2DK / 44.18㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイリーフ仙川 205

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (0 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.07㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイリーフ仙川 406

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (0 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 2K / 38.58㎡ -

Thông tin

tập thể リバーヒルズ仙川 201

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2011 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 99,000 yen (3,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 2K / 33.69㎡ -

Thông tin

tập thể ルーブル国領 202

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Shibasaki đi bộ 11 phút
Keio Line Kokuryo đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ピアクレスト仙川 102

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 2 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.38㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンピア 204

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Shibasaki đi bộ 9 phút
Keio Line Kokuryo đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) 44,000 yen / - / - / - 1K / 16.50㎡ -

Thông tin

tập thể シティーホームズ2 212

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1K / 20.03㎡ -

Thông tin

chung cư エステート調布ヶ丘 0306

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Chofu đi bộ 12 phút
Keio Sagamihara Line Chofu đi bộ 12 phút
Keio Line Fuda đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.10㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィバーチェ仙川 305

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 153,000 yen (5,000 yen) 153,000 yen / 153,000 yen / - / - 2LDK / 50.42㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィバーチェ仙川 501

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 155,000 yen (5,000 yen) 155,000 yen / 155,000 yen / - / - 2LDK / 51.44㎡ -

Thông tin

tập thể エクセル田中Part1 101

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,000 yen) 47,000 yen / - / - / - 1K / 19.03㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Chofushi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống