Chuo-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ザ・レジデンス・オブ・トーキョーY21 502

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Yurakucho Line Tsukishima đi bộ 5 phút
Toei Oedo Line Tsukishima đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 99,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ銀座一丁目 702

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Yurakucho Line Ginza-Icchome đi bộ 4 phút
Ginza Line Ginza đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 94,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.02㎡ -

Thông tin

chung cư グラーサ東京イースト 508

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Hachobori đi bộ 4 phút
Tozai Line Kayabacho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 98,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 29.72㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス日本橋浜町 801

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Hamacho đi bộ 5 phút
Hanzomon Line Suitengumae đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 104,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1R / 28.29㎡ -

Thông tin

chung cư アルテシモ プリマ 0504

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae đi bộ 7 phút
Toei Shinjuku Line Hamacho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 168,000 yen (12,000 yen) - / - / 336,000 yen / 336,000 yen 1LDK / 43.99㎡ -

Thông tin

chung cư アルテシモ プリマ 0504

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae đi bộ 7 phút
Toei Shinjuku Line Hamacho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 188,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 43.99㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルトウォーターフロント 0202

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kachidoki đi bộ 5 phút
Yurakucho Line Tsukishima đi bộ 13 phút
Hibiya Line Tsukiji đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (12,000 yen) - / - / 85,000 yen / 85,000 yen 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルトウォーターフロント 0202

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kachidoki đi bộ 5 phút
Yurakucho Line Tsukishima đi bộ 13 phút
Hibiya Line Tsukiji đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア日本橋 1203

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Kayabacho đi bộ 3 phút
Hibiya Line Hachobori đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 96,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.32㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア日本橋 404

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Kayabacho đi bộ 3 phút
Hibiya Line Hachobori đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 92,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.32㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ東京タイムズプレイス

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Hachobori đi bộ 2 phút
Hibiya Line Kayabacho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 165,000 yen (0 yen) 165,000 yen / 165,000 yen / - / - 1LDK / 41.14㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドールニュー明石

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Tsukiji đi bộ 5 phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1979 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (5,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1R / 23.01㎡ -

Thông tin

chung cư 築地永谷コーポラス

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Tsukiji đi bộ 7 phút
Yurakucho Line Shintomicho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1974 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 89,000 yen (6,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1R / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư パークハイツ日本橋蛎殻町

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae đi bộ 2 phút
Hibiya Line Ningyocho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1985 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 69,000 yen (5,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1R / 19.74㎡ -

Thông tin

chung cư パレ・ソレイユ日本橋三越前

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae đi bộ 5 phút
Toei Asakusa Line Ningyocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 148,000 yen (0 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 1LDK / 43.34㎡ -

Thông tin

chung cư セザール小伝馬町

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Kodemmacho đi bộ 2 phút
Toei Shinjuku Line Bakuro-Yokoyama đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 180,000 yen (10,000 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 2LDK / 59.70㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ東京タイムズプレイス

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Hachobori đi bộ 2 phút
Hibiya Line Kayabacho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 117,000 yen (8,000 yen) 117,000 yen / 117,000 yen / - / - 1SK / 32.45㎡ -

Thông tin

chung cư 築地スカイレジテル

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Tsukiji đi bộ 5 phút
Toei Oedo Line Tsukiji-Shijo đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1980 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 99,000 yen (5,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1R / 25.29㎡ -

Thông tin

chung cư パークハイツ日本橋蛎殻町

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae đi bộ 2 phút
Hibiya Line Ningyocho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1985 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 80,000 yen (0 yen) 160,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 19.74㎡ -

Thông tin

chung cư プレール日本橋三越前

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Kodemmacho đi bộ 2 phút
Sobu Main Line Shinnihonbashi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 90,000 yen (0 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ東京タイムズプレイス

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Keiyo Line Hachobori đi bộ 2 phút
Hibiya Line Kayabacho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 160,000 yen (10,000 yen) 160,000 yen / 160,000 yen / - / - 1LDK / 41.14㎡ -

Thông tin

chung cư エルフコート日本橋浜町

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Hamacho đi bộ 3 phút
Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2000 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 155,000 yen (0 yen) 155,000 yen / 155,000 yen / - / - 1LDK / 50.76㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークハウス 晴海タワーズ ティアロレジデンス

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kachidoki đi bộ 13 phút
Yurakucho Line Tsukishima đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
45 235,000 yen (0 yen) 235,000 yen / 235,000 yen / - / - 2SLDK / 56.02㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ東日本橋

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi đi bộ 1 phút
Toei Shinjuku Line Bakuro-Yokoyama đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 278,000 yen (0 yen) 278,000 yen / 278,000 yen / - / - 3LDK / 62.14㎡ -

Thông tin

chung cư サンテミリオン茅場町リバーサイド

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Kayabacho đi bộ 6 phút
Hanzomon Line Suitengumae đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1K / 20.25㎡ -

Thông tin

chung cư カスタリア東日本橋Ⅲ 0701

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi đi bộ 1 phút
Hibiya Line Kodemmacho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Bakuro-Yokoyama đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 85,000 yen (12,000 yen) - / - / 85,000 yen / 85,000 yen 1K / 24.49㎡ -

Thông tin

chung cư カスタリア東日本橋Ⅲ 0701

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi đi bộ 1 phút
Hibiya Line Kodemmacho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Bakuro-Yokoyama đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 90,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.49㎡ -

Thông tin

chung cư カスタリア東日本橋Ⅲ 1103

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi đi bộ 1 phút
Hibiya Line Kodemmacho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Bakuro-Yokoyama đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 85,000 yen (12,000 yen) - / - / 85,000 yen / 85,000 yen 1K / 21.55㎡ -

Thông tin

chung cư カスタリア東日本橋Ⅲ 1103

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Higashi-Nihonbashi đi bộ 1 phút
Hibiya Line Kodemmacho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Bakuro-Yokoyama đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2003 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 90,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.55㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク日本橋 203

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Hamacho đi bộ 3 phút
Hibiya Line Ningyocho đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 99,000 yen (8,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Chuo-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống