Fuchushi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 50
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể カーサパルⅡ 203

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Tamareien 徒歩 2 phút
Seibu Tamagawa Line Shiraitodai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (2,000 yen) 37,800 yen / - / - / - 1K / 14.12㎡ -

Thông tin

chung cư ParkAvenue紅葉丘 205

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Seibu Tamagawa Line Tama 徒歩 10 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.72㎡ -

Thông tin

chung cư 清水が丘ヒルズ 402

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 1 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.90㎡ -

Thông tin

tập thể マノワールプペ 205

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 6 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 306

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 308

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 305

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 207

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 202

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エポリアム府中 306

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 3 phút
Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.50㎡ -

Thông tin

chung cư エポリアム府中 204

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 3 phút
Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.25㎡ -

Thông tin

chung cư エポリアム府中 206

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 3 phút
Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.50㎡ -

Thông tin

chung cư 南乃家 102

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 9 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK / 60.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 市川荘 0019

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0021

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0004

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

tập thể 市川荘 0016

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1972 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 29.74㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジ・ガーデン 301

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Seibu Tamagawa Line Tama 徒歩 6 phút
Keio Line Musashinodai 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.98㎡ -

Thông tin

tập thể ヴィラ本宿 104

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Bubaigawara 徒歩 15 phút
Nambu Line Nishifu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 15.80㎡ -

Thông tin

tập thể 内田荘 202

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Nambu Line Nishifu 徒歩 7 phút
Nambu Line Yaho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1973 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 33.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 105

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エンジェルハイツ30番館 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Nambu Line Fuchu-Hommachi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アーバンテラス中河原 302

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Nakagawara 徒歩 3 phút
Nambu Line Bubaigawara 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2016 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,500 yen (3,000 yen) 65,500 yen / 65,500 yen / - / - 1K / 23.16㎡ -

Thông tin

tập thể ウィル東府中1 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 5 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 15 phút
Keio Line Fuchu-Keiba-Keimon-Kae 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (2,000 yen) 38,000 yen / - / - / - 1R / 13.07㎡ -

Thông tin

tập thể ウィル東府中1 204

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 5 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 15 phút
Keio Line Fuchu-Keiba-Keimon-Kae 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 14.17㎡ -

Thông tin

tập thể ウィル東府中1 202

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 5 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 15 phút
Keio Line Fuchu-Keiba-Keimon-Kae 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 13.36㎡ -

Thông tin

tập thể ラルゴ白糸台 108

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Tobitakyu 徒歩 7 phút
Keio Line Musashinodai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2004 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) 55,000 yen / 55,000 yen / - / - 1K / 17.01㎡ -

Thông tin

tập thể ラルゴ白糸台 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Tobitakyu 徒歩 7 phút
Keio Line Musashinodai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2004 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) 53,000 yen / 53,000 yen / - / - 1K / 17.01㎡ -

Thông tin

tập thể ラルゴ白糸台 201

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Tobitakyu 徒歩 7 phút
Keio Line Musashinodai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2004 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 2K / 24.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション府中桜通り

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (7,000 yen) 45,000 yen / - / - / - 1K / 17.28㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Fuchushi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống