Fussashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 7
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể グレース福生306

Địa chỉ Tokyo Fussashi Fussa
Giao thông Ome Line Fussa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 35.53㎡ -

Thông tin

tập thể グレース福生210

Địa chỉ Tokyo Fussashi Fussa
Giao thông Ome Line Fussa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.44㎡ -

Thông tin

chung cư コーポ玉川 205

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima đi bộ 5 phút
Seibu Haijima Line Haijima đi bộ 5 phút
Hachiko Line Haijima đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 43.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 白鳥ビル第5 202

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima đi bộ 3 phút
Seibu Haijima Line Haijima đi bộ 3 phút
Hachiko Line Haijima đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / - / - / - 3DK / 55.38㎡ -

Thông tin

chung cư 白鳥ビル第5 305

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kumagawa
Giao thông Ome Line Haijima đi bộ 3 phút
Itsukaichi Line Haijima đi bộ 3 phút
Hachiko Line Haijima đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (5,000 yen) 83,000 yen / - / - / - 3DK / 55.03㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Fussashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống