Hachiojishi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 85
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プレシス八王子レグリオ 1504

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 150,000 yen (15,000 yen) - / - / 150,000 yen / 150,000 yen 3LDK / 62.28㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1504

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 160,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.28㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1503

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 151,000 yen (15,000 yen) - / - / 151,000 yen / 151,000 yen 3LDK / 63.53㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1503

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 161,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.53㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1303

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 149,000 yen (15,000 yen) - / - / 149,000 yen / 149,000 yen 3LDK / 63.53㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1303

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 159,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.53㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1403

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 150,000 yen (15,000 yen) - / - / 150,000 yen / 150,000 yen 3LDK / 63.53㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1403

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 160,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 63.53㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1401

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 158,000 yen (15,000 yen) - / - / 158,000 yen / 158,000 yen 3LDK / 67.87㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1401

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 168,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 67.87㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1209

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 165,000 yen (15,000 yen) - / - / 165,000 yen / 165,000 yen 4LDK / 75.26㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1209

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 175,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 4LDK / 75.26㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1009

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 163,000 yen (15,000 yen) - / - / 163,000 yen / 163,000 yen 4LDK / 75.26㎡ -

Thông tin

chung cư プレシス八王子レグリオ 1009

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 10 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Keio Katakura đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 173,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 4LDK / 75.26㎡ -

Thông tin

chung cư カレッジスクエア多摩

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Tama City Monorail Otsuka・teikyodaigaku đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,500 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 517

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Hachioji đi bộ 21 phút
Yokohama Line Hachioji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 58,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 32.70㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー八王子北野 626

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Hachioji đi bộ 21 phút
Yokohama Line Hachioji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 77,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.63㎡ -

Thông tin

chung cư 多摩ニュータウンブランニュー別所8 501

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi đi bộ 5 phút
Odakyu Tama Line Karakida đi bộ 26 phút
Keio Sagamihara Line Minami-Osawa đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 85,000 yen (4,000 yen) - / 85,000 yen / - / - 2LDK / 55.27㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西八王子駅前

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 110,000 yen (10,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 82.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子北野

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / 38,000 yen / - / - 1R / 19.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第2

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (0 yen) 40,000 yen / 40,000 yen / - / - 1R / 17.08㎡ -

Thông tin

chung cư FLEX八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Hachiko Line Kita-Hachioji đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 29,000 yen (0 yen) 29,000 yen / - / - / - 1R / 16.19㎡ -

Thông tin

chung cư LM八王子めじろ台

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Takao Line Mejirodai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 37,000 yen (5,000 yen) 37,000 yen / - / - / - 1R / 19.66㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第2

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 37,000 yen (4,000 yen) 37,000 yen / 37,000 yen / - / - 1R / 16.76㎡ -

Thông tin

chung cư 八王子高砂サマリヤマンション

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1979 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (0 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1DK / 40.24㎡ -

Thông tin

chung cư タウンズ八王子イーストウィング

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Takao đi bộ 12 phút
Keio Takao Line Hazama đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 113,000 yen (6,000 yen) 113,000 yen / 113,000 yen / - / - 3LDK / 67.00㎡ -

Thông tin

chung cư メイゾン平岡 106

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji đi bộ 18 phút
Chuo Main Line Hachioji đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 1981 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

tập thể 多摩ヒルズ 107

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Tama City Monorail Otsuka・teikyodaigaku đi bộ 5 phút
Tama City Monorail Chuo-Daigaku・meisei daigaku đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Hachiojishi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống