Higashi-kurumeshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 13
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể WILL TERRACE 304号室

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 10 phút
Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (12,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.28㎡ -

Thông tin

tập thể シティハウスくるめ 101号室

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư 武蔵野サンハイツ滝山パート1

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume Bus 19 phút đi bộ 9 phút
Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei Bus 9 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1978 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (0 yen) 63,000 yen / 63,000 yen / - / - 2DK / 36.46㎡ -

Thông tin

chung cư セルリアン・シティ 1001

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 98,000 yen (12,000 yen) 98,000 yen / - / - / - 2SDK / 52.25㎡ -

Thông tin

chung cư セルリアン・シティ 0806

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 101,000 yen (12,000 yen) 101,000 yen / - / - / - 3DK / 57.00㎡ -

Thông tin

chung cư セルリアン・シティ 0603

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 100,000 yen (12,000 yen) 100,000 yen / - / - / - 3DK / 57.00㎡ -

Thông tin

tập thể デュラカーサ 小山 102

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Kiyose đi bộ 14 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 17 phút
Seibu Ikebukuro Line Kiyose Bus 3 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) - / 75,000 yen / - / - 1LDK / 42.71㎡ -

Thông tin

chung cư ピアコートTM東久留米弐番館 503

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 4 phút
Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka đi bộ 25 phút
Seibu Ikebukuro Line Kiyose đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 73,000 yen (3,000 yen) - / 73,000 yen / - / - 1K / 23.31㎡ -

Thông tin

chung cư ピアコートTM東久留米弐番館 504

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 4 phút
Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka đi bộ 25 phút
Seibu Ikebukuro Line Kiyose đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 73,000 yen (3,000 yen) - / 73,000 yen / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư ピアコートTM東久留米弐番館 502

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 4 phút
Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka đi bộ 25 phút
Seibu Ikebukuro Line Kiyose đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 73,000 yen (3,000 yen) - / 73,000 yen / - / - 1K / 23.83㎡ -

Thông tin

chung cư ピアコートTM東久留米弐番館 404

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 4 phút
Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka đi bộ 25 phút
Seibu Ikebukuro Line Kiyose đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 71,000 yen (3,000 yen) - / 71,000 yen / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư ピアコートTM東久留米弐番館 402

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume đi bộ 4 phút
Seibu Ikebukuro Line Hibarigaoka đi bộ 25 phút
Seibu Ikebukuro Line Kiyose đi bộ 27 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (3,000 yen) - / 70,000 yen / - / - 1K / 23.83㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy -

Địa chỉ Tokyo Higashi-kurumeshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Higashi-Kurume Bus 5 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 96,000 yen (2,000 yen) 96,000 yen / - / - / - 2LDK / 59.73㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Higashi-kurumeshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống