Kita-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 43
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư THE HAYAKAWA STUDENT HOUSE

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo đi bộ 6 phút
Namboku Line Oji-Kamiya đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.12㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク板橋 1302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi đi bộ 2 phút
Toei Mita Line Shin-Itabashi đi bộ 6 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 96,000 yen (10,000 yen) 96,000 yen / 96,000 yen / - / - 1K / 27.79㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンヒルズ西日暮里

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 10 phút
Chiyoda Line Nishi-Nippori đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,000 yen (6,000 yen) 59,000 yen / 59,000 yen / - / - 1K / 17.95㎡ -

Thông tin

chung cư 大日野ハイツ

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Ukima-Funado đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3LDK / 94.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ビュハイツ十条 302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Jujo đi bộ 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (2,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1DK / 37.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京NORTH 102

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Ukima-Funado đi bộ 5 phút
Saikyo Line Kita-Akabane đi bộ 11 phút
Toei Mita Line Shimura-Sakaue Bus 8 phút đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2005 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (8,000 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1K / 25.71㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヌーベル巣鴨 406

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 5 phút
Saikyo Line Itabashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,900 yen (7,100 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.21㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 601

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 86,500 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 901

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 87,500 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 401

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1103

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 89,000 yen (10,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1K / 26.49㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 602

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 87,000 yen (10,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 1K / 25.97㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1002

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 87,500 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.97㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西巣鴨 1201

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 8 phút
Toei Arakawa Line Takinogawa Icchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 182,000 yen (10,000 yen) 182,000 yen / 273,000 yen / - / - 2LDK / 55.38㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート赤羽第3 402

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1992 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,500 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.80㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート赤羽第2 101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane đi bộ 8 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,700 yen (5,300 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.79㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク板橋Ⅱ 701

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi đi bộ 5 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro đi bộ 7 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,000 yen (8,000 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 1K / 26.07㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 203

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.17㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 205

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1LDK / 21.78㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 102

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 21.78㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 104

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.17㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 201

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.58㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 301

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.58㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 302

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 21.78㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 304

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Shimo
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1LDK / 22.46㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 81,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1LDK / 21.78㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 103

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.17㎡ -

Thông tin

tập thể trias.s 101

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 3 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (15,000 yen) - / - / 2 tháng / - 1DK / 20.58㎡ -

Thông tin

chung cư グランティアラ駒込 402号室

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Nakazato
Giao thông Yamanote Line Komagome đi bộ 9 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kami-Nakazato đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 王子シェアハウス206

Địa chỉ Tokyo Kita-ku Horifune
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1R / 7.40㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kita-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống