Kita-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 139
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư レガロ飛鳥山 1001

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Oji đi bộ 5 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oji đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 74,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.12㎡ -

Thông tin

tập thể クレセール赤羽 203

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Takasaki Line Akabane đi bộ 12 phút
Saikyo Line Jujo đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (4,000 yen) 58,000 yen / - / - / - 1R / 12.17㎡ -

Thông tin

tập thể グランシャリオ 107

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Oji-Kamiya đi bộ 9 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,000 yen) 59,000 yen / 59,000 yen / - / - 1R / 17.80㎡ -

Thông tin

tập thể グランシャリオ 102

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Oji-Kamiya đi bộ 9 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) 58,000 yen / 58,000 yen / - / - 1R / 17.80㎡ -

Thông tin

chung cư Ever Grace 602

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Akabane-Iwabuchi đi bộ 3 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 84,000 yen (5,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1DK / 28.51㎡ -

Thông tin

chung cư ビュハイツ十条 301

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Jujo đi bộ 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 92,000 yen (2,000 yen) 92,000 yen / 92,000 yen / - / - 2DK / 42.00㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス滝野川CDI 309

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi đi bộ 7 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス滝野川CDI 208

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi đi bộ 7 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1R / 20.72㎡ -

Thông tin

tập thể プラネックス滝野川 201

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi đi bộ 3 phút
Toei Mita Line Shin-Itabashi đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 112,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2K / 35.63㎡ -

Thông tin

tập thể エテルナ板橋 201

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi đi bộ 4 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2016 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.32㎡ -

Thông tin

tập thể エテルナ板橋 203

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Saikyo Line Itabashi đi bộ 4 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2016 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.32㎡ -

Thông tin

chung cư CTビル 603

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 10 phút
Keisei Main Line Shin-Mikawashima đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 117,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 58.50㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane đi bộ 4 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi đi bộ 12 phút
Namboku Line Shimo đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (2,000 yen) 65,000 yen / - / - / 65,000 yen 1R / 20.02㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane đi bộ 4 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi đi bộ 12 phút
Namboku Line Shimo đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (2,000 yen) 65,000 yen / - / - / 65,000 yen 1R / 20.02㎡ -

Thông tin

chung cư センテニアル王子神谷 1102

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Oji-Kamiya đi bộ 2 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Higashi-Jujo đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 161,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 51.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラルク赤羽 502

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Akabane đi bộ 4 phút
Namboku Line Akabane-Iwabuchi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2009 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 80,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.68㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 68,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.04㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ赤羽志茂

Địa chỉ Tokyo Kita-ku
Giao thông Namboku Line Shimo đi bộ 8 phút
Saikyo Line Akabane đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.38㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kita-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống