Kiyoseshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 14
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư コンフォート清瀬 304号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Kiyose 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.89㎡ -

Thông tin

chung cư コンフォート清瀬 106号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Kiyose 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1999 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 19.89㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション清瀬第2

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Kiyose 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (3,000 yen) 35,000 yen / - / - / - 1R / 16.75㎡ -

Thông tin

chung cư Akitsu Student Flats 1 115号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 4 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư Akitsu Student Flats 2 211号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 2 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.24㎡ -

Thông tin

chung cư Akitsu Student Flats 1 206号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 4 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư Akitsu Student Flats 1 210号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 4 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

tập thể デュラカーサ マルス 104

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Kiyose 徒歩 22 phút
Musashino Line Higashi-Tokorozawa 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (3,000 yen) - / 76,000 yen / - / - 1LDK / 43.03㎡ -

Thông tin

chung cư マノワール 102

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 106,000 yen (5,000 yen) 106,000 yen / 106,000 yen / - / - 2LDK / 64.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レジデンス水村 202号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 8 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1993 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2DK / 36.60㎡ -

Thông tin

tập thể ウェルハイム梅園 202号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 10 phút
Musashino Line Shinakitsu 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.70㎡ -

Thông tin

tập thể シティーハイムトレット 101号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Kiyose 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư キッコーマス3 110号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.51㎡ -

Thông tin

chung cư キッコーマス3 209号室

Địa chỉ Tokyo Kiyoseshi
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Akitsu 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.51㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kiyoseshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống