Kodairashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 32
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サニーヴェント国分寺

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư コンフォート一橋学園

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.55㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic小平

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.05㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション小平

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 132,000 yen (0 yen) 264,000 yen / 264,000 yen / - / - 3DK / 56.42㎡ -

Thông tin

nhà riêng 小平市上水本町一丁目戸建

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 153,000 yen (0 yen) 153,000 yen / 153,000 yen / - / - 4LDK / 113.79㎡ -

Thông tin

chung cư ファームヒル一橋学園 202

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 36,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カーサビエナ 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 7 phút
Musashino Line Shinkodaira đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カーサビエナ 203

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 7 phút
Musashino Line Shinkodaira đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 31,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể カーサビエナ 103

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 7 phút
Musashino Line Shinkodaira đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャングリラ・K 203

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 11 phút
Musashino Line Shinkodaira đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 31,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャングリラ・K 105

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 11 phút
Musashino Line Shinkodaira đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シャングリラ・K 201

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 11 phút
Musashino Line Shinkodaira đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư タカギ津田塾マンション 202

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai đi bộ 10 phút
Musashino Line Shinkodaira đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1981 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (2,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 2LDK / 52.17㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ルーミナス 103

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei Bus 16 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 101,000 yen (3,000 yen) 101,000 yen / - / - / - 3LDK / 65.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラ・ルーミナス 205

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Hana-Koganei đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Musashi-Koganei Bus 16 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 105,000 yen (3,000 yen) 105,000 yen / - / - / - 3LDK / 65.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンズハイム 203

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira đi bộ 7 phút
Seibu Haijima Line Kodaira đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (2,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 22.05㎡ -

Thông tin

tập thể プライム津田 208

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai đi bộ 9 phút
Musashino Line Shinkodaira đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.35㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Ome-Kaido đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (3,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 27.61㎡ -

Thông tin

chung cư 諫早第三ビル 801

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1988 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 250,000 yen (10,000 yen) 250,000 yen / 250,000 yen / - / - 2LDK / 130.74㎡ -

Thông tin

chung cư ロータリーハイム小平 402号室

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira đi bộ 2 phút
Seibu Haijima Line Kodaira đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1986 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 33,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.29㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (4,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 1LDK / 44.16㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス一橋学園 101

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Tamako Line Hitotsubashi-Gakuen đi bộ 3 phút
Seibu Shinjuku Line Kodaira đi bộ 26 phút
Năm xây dựng 2017 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,300 yen (8,700 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 24.79㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Kokubunji Line Takanodai đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (2,000 yen) 59,000 yen / - / - / - 1K / 25.41㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy -

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Chuo Main Line Kokubunji đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 145,000 yen (2,000 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 3LDK / 83.07㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Kodairashi
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kodaira đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (4,000 yen) 120,000 yen / 60,000 yen / - / 120,000 yen 1K / 26.74㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kodairashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống