Koto-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 41
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ガラ・ステージ森下 408

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Oedo Line Morishita 徒歩 6 phút
Toei Shinjuku Line Morishita 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.10㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール マーム 101

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima 徒歩 5 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 14 phút
Tobu Kameido Line Kameido 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,500 yen (2,500 yen) 71,500 yen / 71,500 yen / - / - 1K / 28.50㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東雲Ⅲ 804

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurakucho Line Toyosu 徒歩 13 phút
Rinkai Line shinonome 徒歩 12 phút
Yurakucho Line Tatsumi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 94,000 yen (8,000 yen) 94,000 yen / 94,000 yen / - / - 1K / 25.65㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東雲Ⅲ 1106

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurakucho Line Toyosu 徒歩 13 phút
Rinkai Line shinonome 徒歩 12 phút
Yurakucho Line Tatsumi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 95,500 yen (8,000 yen) 95,500 yen / 95,500 yen / - / - 1K / 25.65㎡ -

Thông tin

chung cư シティタワーズ東京ベイ

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurikamome Ariake 徒歩 3 phút
Rinkai Line Kokusai-Tenjijo 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 230,000 yen (0 yen) 230,000 yen / 230,000 yen / - / - 1SLDK / 43.08㎡ -

Thông tin

chung cư グランシティレイディアント東京イースト

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurakucho Line Toyosu 徒歩 14 phút
Keiyo Line Shiomi 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 219,000 yen (0 yen) 219,000 yen / 219,000 yen / - / - 2LDK / 103.82㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステージ大島イーストアクエア

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Higashi-Ojima 徒歩 7 phút
Toei Shinjuku Line Ojima 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2000 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 3LDK / 75.56㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション大島

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Ojima 徒歩 2 phút
Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,900 yen (6,600 yen) 59,000 yen / 64,900 yen / - / - - / 18.02㎡ -

Thông tin

chung cư プロスペアー門前仲町

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Monzennakacho 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Monzennakacho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1981 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 2DK / 48.03㎡ -

Thông tin

chung cư レーベンハイム森下レシェンテ

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Morishita 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 185,000 yen (0 yen) 370,000 yen / 185,000 yen / - / - 2LDK / 65.13㎡ -

Thông tin

chung cư 新大橋永谷マンション

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Morishita 徒歩 5 phút
Sobu Line Ryogoku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1973 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 95,000 yen (3,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1LDK / 40.50㎡ -

Thông tin

chung cư クレヴィア辰巳

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurakucho Line Tatsumi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2013 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 235,000 yen (0 yen) 235,000 yen / 235,000 yen / - / - 3LDK / 71.98㎡ -

Thông tin

chung cư イトーピア大島ステーションコート

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Ojima 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 218,000 yen (0 yen) 218,000 yen / 218,000 yen / - / - 3LDK / 71.16㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク門前仲町 601

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Oedo Line Monzennakacho 徒歩 8 phút
Tozai Line Kiba 徒歩 8 phút
Keiyo Line Ecchujima 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2005 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 94,000 yen (8,000 yen) 94,000 yen / 94,000 yen / - / - 1R / 27.10㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク門前仲町Ⅱ 505

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Oedo Line Monzennakacho 徒歩 10 phút
Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa 徒歩 11 phút
Tozai Line Kiba 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 103,000 yen (8,000 yen) 103,000 yen / 103,000 yen / - / - 1K / 25.46㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西大島 503

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 8 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 88,000 yen (8,000 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 1K / 25.54㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク門前仲町Ⅱ 502

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Oedo Line Monzennakacho 徒歩 10 phút
Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa 徒歩 11 phút
Tozai Line Kiba 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 103,000 yen (8,000 yen) 103,000 yen / 103,000 yen / - / - 1K / 25.49㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸 408

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 13 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 14 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (8,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 25.30㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク豊洲スクエア 509

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurakucho Line Toyosu 徒歩 15 phút
Tozai Line Kiba 徒歩 16 phút
Keiyo Line Ecchujima 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2009 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,000 yen (8,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1K / 21.71㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東陽町Ⅱ 401

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Kiba 徒歩 7 phút
Tozai Line Toyocho 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Monzennakacho 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2014 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,000 yen (8,000 yen) 86,000 yen / 86,000 yen / - / - 1K / 26.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸水神駅前 608

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 1 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Sobu Line Hirai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 84,000 yen (8,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西大島駅前 806

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima 徒歩 1 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 10 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 74,000 yen (8,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 23.72㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸水神駅前 409

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 1 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Sobu Line Hirai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (8,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク亀戸水神駅前 1001

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 1 phút
Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Sobu Line Hirai 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 89,000 yen (8,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1K / 29.27㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンテラス 0102

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Minami-Sunamachi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2017 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 11.70㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス森下ステーションフロント 0908

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Morishita 徒歩 1 phút
Toei Oedo Line Morishita 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 99,000 yen (12,000 yen) - / - / 198,000 yen / 198,000 yen 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス森下ステーションフロント 0908

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Morishita 徒歩 1 phút
Toei Oedo Line Morishita 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 109,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート亀戸中央公園 501

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 9 phút
Tobu Kameido Line Kameido-Suijin 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 77,800 yen (7,200 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アローハイム東陽 101

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Toyocho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (5,000 yen) 55,000 yen / 55,000 yen / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク住吉Ⅱ 701

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 2 phút
Toei Shinjuku Line Sumiyoshi 徒歩 2 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,500 yen (8,000 yen) 88,500 yen / 88,500 yen / - / - 1K / 25.45㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Koto-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống