Koto-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 32
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プレール・ドゥーク亀戸Ⅳ 604

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido đi bộ 4 phút
Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 10 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2013 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 83,000 yen (8,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 25.94㎡ -

Thông tin

chung cư ルリアン南砂町 0201

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Minami-Sunamachi đi bộ 5 phút
Tozai Line Toyocho đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (7,000 yen) - / - / 154,000 yen / 154,000 yen 1R / 18.57㎡ -

Thông tin

chung cư ルリアン南砂町 0201

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Minami-Sunamachi đi bộ 5 phút
Tozai Line Toyocho đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.57㎡ -

Thông tin

chung cư ルリアン南砂町 0301

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Minami-Sunamachi đi bộ 5 phút
Tozai Line Toyocho đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,000 yen (7,000 yen) - / - / 154,000 yen / 154,000 yen 1R / 18.57㎡ -

Thông tin

chung cư ルリアン南砂町 0301

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Minami-Sunamachi đi bộ 5 phút
Tozai Line Toyocho đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.57㎡ -

Thông tin

chung cư たすきCRASSO西大島 0502

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (7,000 yen) - / - / 158,000 yen / 158,000 yen 1R / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư たすきCRASSO西大島 0401

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (7,000 yen) - / - / 164,000 yen / 164,000 yen 1R / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư たすきCRASSO西大島 0402

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (7,000 yen) - / - / 164,000 yen / 164,000 yen 1R / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư たすきCRASSO西大島 0102

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (7,000 yen) - / - / 154,000 yen / 154,000 yen 1R / 20.14㎡ -

Thông tin

tập thể グランレジデンス亀戸 102

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido đi bộ 6 phút
Hanzomon Line Kinshicho đi bộ 9 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (6,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1R / 19.47㎡ -

Thông tin

tập thể グランレジデンス亀戸 302

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido đi bộ 6 phút
Hanzomon Line Kinshicho đi bộ 9 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,000 yen (6,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1R / 19.47㎡ -

Thông tin

chung cư CASA PIAZZA 西大島 0401

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (7,000 yen) - / - / 164,000 yen / 164,000 yen 1R / 20.14㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス森下ステーションフロント 0905

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Morishita đi bộ 1 phút
Toei Oedo Line Morishita đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 99,000 yen (12,000 yen) - / - / 198,000 yen / 198,000 yen 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス森下ステーションフロント 0905

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Morishita đi bộ 1 phút
Toei Oedo Line Morishita đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2014 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 109,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư 亀戸二丁目団地第9号棟

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido đi bộ 9 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1969 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 115,000 yen (0 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 2LDK / 55.45㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルプラザ東陽町

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Toyocho đi bộ 9 phút
Keiyo Line Shiomi đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 2006 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 218,000 yen (0 yen) 436,000 yen / 218,000 yen / - / - 2LDK / 68.43㎡ -

Thông tin

chung cư グランアルト豊洲

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurakucho Line Toyosu đi bộ 4 phút
Yurikamome Toyosu đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 185,000 yen (15,000 yen) 185,000 yen / 185,000 yen / - / - 2LDK / 57.99㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステーションプラザ森下

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Morishita đi bộ 1 phút
Toei Oedo Line Morishita đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2000 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 175,000 yen (0 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 2LDK / 62.53㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション大島

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Ojima đi bộ 2 phút
Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,800 yen (0 yen) 58,000 yen / 63,800 yen / - / - 1K / 17.17㎡ -

Thông tin

chung cư イトーピア南砂町マンション

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Tozai Line Minami-Sunamachi đi bộ 10 phút
Tozai Line Toyocho đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (20,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 64.44㎡ -

Thông tin

chung cư シティタワーズ東京ベイ

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Yurikamome Ariake đi bộ 3 phút
Rinkai Line Kokusai-Tenjijo đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 230,000 yen (0 yen) 230,000 yen / 230,000 yen / - / - 1SLDK / 43.08㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト西大島グラーセ 0307

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Ojima đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (12,000 yen) - / - / 75,000 yen / 75,000 yen 1K / 20.61㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト西大島グラーセ 0307

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Ojima đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.61㎡ -

Thông tin

chung cư G・コンフォート亀戸7丁目 0101

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido đi bộ 9 phút
Toei Shinjuku Line Ojima đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク門前仲町Ⅱ 705

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Oedo Line Monzennakacho đi bộ 10 phút
Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa đi bộ 11 phút
Tozai Line Kiba đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 102,000 yen (10,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1K / 25.46㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク門前仲町Ⅱ 704

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Oedo Line Monzennakacho đi bộ 10 phút
Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa đi bộ 11 phút
Tozai Line Kiba đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 102,000 yen (10,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1K / 25.46㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク門前仲町Ⅱ 807

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Oedo Line Monzennakacho đi bộ 10 phút
Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa đi bộ 11 phút
Tozai Line Kiba đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 103,000 yen (8,000 yen) 103,000 yen / 103,000 yen / - / - 1K / 25.95㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス亀戸 702

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido đi bộ 5 phút
Toei Shinjuku Line Ojima đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư GENOVIA亀戸Ⅲskygarden 301

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 82,500 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.58㎡ -

Thông tin

chung cư アネックスT 502

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Toei Oedo Line Morishita đi bộ 7 phút
Toei Shinjuku Line Morishita đi bộ 7 phút
Sobu Line Ryogoku đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1995 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 120,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 2DK / 45.35㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Koto-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống