Kunitachishi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ドミトリオ国立

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 17 phút
Nambu Line Yagawa đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1992 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 47.37㎡ -

Thông tin

tập thể ハウスシュリー 303号室

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1983 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 27,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ルース国立 202

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 15 phút
Nambu Line Yagawa đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) 43,000 yen / - / - / - 1R / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ルース国立 205

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 15 phút
Nambu Line Yagawa đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (3,000 yen) 42,000 yen / - / - / - 1R / 18.05㎡ -

Thông tin

chung cư リヴイン国立 2B

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Nambu Line Yagawa đi bộ 1 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi đi bộ 17 phút
Nambu Line Yaho đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1997 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.82㎡ -

Thông tin

chung cư MORE国立 103

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 11 phút
Chuo Main Line Tachikawa đi bộ 27 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.71㎡ -

Thông tin

chung cư MORE国立 202

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 11 phút
Chuo Main Line Tachikawa đi bộ 27 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.40㎡ -

Thông tin

chung cư MORE国立 303

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 11 phút
Chuo Main Line Tachikawa đi bộ 27 phút
Nambu Line Nishi-Kunitachi đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.71㎡ -

Thông tin

chung cư 国立ヒルズ 0302

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.67㎡ -

Thông tin

chung cư 国立ヒルズ 0301

Địa chỉ Tokyo Kunitachishi
Giao thông Chuo Main Line Kunitachi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.50㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Kunitachishi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống