Minato-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 73
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư グランディール麻布十番 301

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 1 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 108,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 1DK / 32.10㎡ -

Thông tin

chung cư FCプレミール三田 702号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.73㎡ -

Thông tin

chung cư FCプレミール三田 804号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 83,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.73㎡ -

Thông tin

chung cư パークコート浜離宮ザタワー

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Hamamatsucho 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Daimon 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 198,000 yen (0 yen) 198,000 yen / 198,000 yen / - / - 1LDK / 35.10㎡ -

Thông tin

chung cư 六本木ヒルズレジデンス

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 5 phút
Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
26 525,000 yen (0 yen) 525,000 yen / 525,000 yen / - / - 1LDK / 58.27㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション白金台

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Takanawadai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 175,000 yen (10,000 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 2LDK / 48.26㎡ -

Thông tin

chung cư 麻布メゾン

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 3 phút
Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2015 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 325,000 yen (35,000 yen) 325,000 yen / 325,000 yen / - / - 2LDK / 80.17㎡ -

Thông tin

chung cư シティプラザ南麻布

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 9 phút
Yamanote Line Tamachi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 62,000 yen (5,000 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1R / 13.55㎡ -

Thông tin

chung cư シャトー赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Ginza Line Tameike-Sanno 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1969 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 120,000 yen (5,000 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1K / 35.32㎡ -

Thông tin

chung cư ピアース麻布十番

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Shirokane-Takanawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 220,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 220,000 yen / - / - 1LDK / 32.71㎡ -

Thông tin

chung cư ソフィア六本木

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Roppongi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1980 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (10,000 yen) 180,000 yen / 90,000 yen / - / - 1R / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư エスト・グランディールCARO赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 220,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 220,000 yen / - / - 1LDK / 46.24㎡ -

Thông tin

chung cư インペリアル南麻布コートアンドサテライト

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo 徒歩 12 phút
Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 139,000 yen (10,000 yen) 139,000 yen / 139,000 yen / - / - 1LDK / 38.48㎡ -

Thông tin

chung cư グランスイート麻布台ヒルトップタワー

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Roppongi-Icchome 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 335,000 yen (0 yen) 335,000 yen / 335,000 yen / - / - 2LDK / 56.99㎡ -

Thông tin

chung cư ストークマンション三田

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 5 phút
Toei Mita Line Mita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1971 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 198,000 yen (10,000 yen) 198,000 yen / 198,000 yen / - / - 1LDK / 74.11㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークハウス西麻布レジデンス

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2014 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 470,000 yen (0 yen) 470,000 yen / 940,000 yen / - / - 2LDK / 87.90㎡ -

Thông tin

chung cư 東京ベイビュウ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi 徒歩 8 phút
Toei Mita Line Mita 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1980 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (11,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークハウス アーバンス御成門

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Onarimon 徒歩 5 phút
Yamanote Line Shinbashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 200,000 yen (10,000 yen) 200,000 yen / 200,000 yen / - / - 1LDK / 44.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西麻布シティ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Roppongi 徒歩 9 phút
Chiyoda Line Nogizaka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 278,000 yen (0 yen) 278,000 yen / 139,000 yen / - / - 2LDK / 53.23㎡ -

Thông tin

chung cư コスモポリス品川

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa 徒歩 10 phút
Tokyo Monorail Tennozu Isle 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
21 340,000 yen (20,000 yen) 340,000 yen / 340,000 yen / - / - 2LDK / 98.73㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア新橋 <TOKYO PREMIUM> 1407

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Onarimon 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 252,000 yen (18,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 51.46㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア新橋 <TOKYO PREMIUM> 504

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Onarimon 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 131,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.79㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア新橋 <TOKYO PREMIUM> 207

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 7 phút
Toei Mita Line Onarimon 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 123,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.79㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア芝公園D’s 1502

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Onarimon 徒歩 3 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2012 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 138,500 yen (11,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.87㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1109

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 121,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.53㎡ -

Thông tin

chung cư シャトーデスポワール麻布 0701

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 2 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1992 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 170,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 42.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư パレステュディオ三田 1206

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Kobe Railway Sanda Line Mita 徒歩 3 phút
Toei Asakusa Line Mita 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 108,000 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.67㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 702

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Yamanote Line Tamachi 徒歩 15 phút
Toei Mita Line Mita 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 105,500 yen (8,000 yen) 105,500 yen / 105,500 yen / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 604

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Yamanote Line Tamachi 徒歩 15 phút
Toei Mita Line Mita 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (8,000 yen) 105,000 yen / 105,000 yen / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Minato-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống