Minato-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 102
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư THE TOWERS DAIBA 2102

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yurikamome Odaiba-Kaihin-Koen 徒歩 2 phút
Rinkai Line Tokyo-Teleport 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2006 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
21 234,000 yen (15,000 yen) 234,000 yen / 468,000 yen / - / - 2LDK / 59.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ル・コフレ 901

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 152,000 yen (8,000 yen) 152,000 yen / 152,000 yen / - / - 1R / 31.76㎡ -

Thông tin

chung cư グランディール麻布十番 207

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 1 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 178,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2DK / 49.59㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1504

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1406

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 159,500 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.76㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1307

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 177,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 35.90㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1101

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 119,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 501

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 116,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 608

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 116,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư ビューテラス芝公園 302

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2006 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 130,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 28.42㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー麻布十番 302

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 3 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 6 phút
Toei Mita Line Shirokane-Takanawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1975 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 150,000 yen (5,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1R / 32.06㎡ -

Thông tin

chung cư グランバリュー麻布十番 402

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 3 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 6 phút
Toei Mita Line Shirokane-Takanawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1975 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 150,000 yen (5,000 yen) 150,000 yen / - / - / - 1R / 32.06㎡ -

Thông tin

chung cư パークレジデンス芝公園 702

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Oedo Line Daimon 徒歩 2 phút
Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 6 phút
Yamanote Line Hamamatsucho 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 102,000 yen (5,000 yen) 102,000 yen / - / - / - 1R / 18.20㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 104号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,500 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 203号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 207号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (11,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン ド ジュネス 213号室

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokanedai 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (11,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 19.12㎡ -

Thông tin

chung cư ソフィア六本木

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Roppongi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1980 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 100,000 yen (0 yen) 200,000 yen / 100,000 yen / - / - 1R / 27.72㎡ -

Thông tin

chung cư インペリアル南麻布コートアンドサテライト

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo 徒歩 12 phút
Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 139,000 yen (10,000 yen) 139,000 yen / 139,000 yen / - / - 1LDK / 38.48㎡ -

Thông tin

chung cư エスト・グランディールCARO赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 220,000 yen (0 yen) 220,000 yen / 220,000 yen / - / - 1LDK / 46.24㎡ -

Thông tin

chung cư パルロイヤルアレフ赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 8 phút
Hanzomon Line Aoyama-Icchome 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1997 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 195,000 yen (0 yen) 195,000 yen / 195,000 yen / - / - 1SLDK / 50.35㎡ -

Thông tin

chung cư グランスイート麻布台ヒルトップタワー

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Roppongi-Icchome 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2014 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 335,000 yen (0 yen) 335,000 yen / 335,000 yen / - / - 2LDK / 56.99㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ芝公園

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shibakoen 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Daimon 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1981 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (0 yen) 67,000 yen / 67,000 yen / - / - 1R / 18.21㎡ -

Thông tin

chung cư ストーク南麻布

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Oedo Line Azabu-Juban 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 128,000 yen (6,000 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 1R / 30.93㎡ -

Thông tin

chung cư ストークマンション三田

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Sengakuji 徒歩 5 phút
Toei Mita Line Mita 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1971 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 198,000 yen (10,000 yen) 198,000 yen / 198,000 yen / - / - 1LDK / 74.11㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション白金台

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Takanawadai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 135,000 yen (10,000 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 1LDK / 37.31㎡ -

Thông tin

chung cư クラッシィスイート赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Namboku Line Tameike-Sanno 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 192,000 yen (0 yen) 192,000 yen / 192,000 yen / - / - 1LDK / 37.08㎡ -

Thông tin

chung cư パークコート六本木ヒルトップ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Roppongi-Icchome 徒歩 2 phút
Hibiya Line Kamiyacho 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
27 800,000 yen (0 yen) 800,000 yen / 800,000 yen / - / - 2LDK / 100.02㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークハウス西麻布レジデンス

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2014 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 470,000 yen (0 yen) 470,000 yen / 940,000 yen / - / - 2LDK / 87.90㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Minato-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống