Minato-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 99
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スカイコート麻布十番 703

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban đi bộ 5 phút
Toei Mita Line Shirokane-Takanawa đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 88,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.33㎡ -

Thông tin

chung cư アーバイルスパシエ芝浦BAYーSIDE 908

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo đi bộ 7 phút
Yamanote Line Tamachi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2004 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 83,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư メインステージ白金高輪 111

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Shirokane-Takanawa đi bộ 5 phút
Keikyu Line Sengakuji đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.41㎡ -

Thông tin

chung cư ル・コフレ 501

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban đi bộ 7 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 146,000 yen (8,000 yen) 146,000 yen / 146,000 yen / - / - 1R / 31.76㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京ベイ 904

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi đi bộ 14 phút
Yamanote Line Shinagawa đi bộ 16 phút
Toei Asakusa Line Sengakuji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 108,000 yen (8,000 yen) 108,000 yen / 108,000 yen / - / - 1K / 30.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京ベイ 701

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi đi bộ 14 phút
Yamanote Line Shinagawa đi bộ 16 phút
Toei Asakusa Line Sengakuji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 84,000 yen (8,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 23.33㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京ベイ 601

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi đi bộ 14 phút
Yamanote Line Shinagawa đi bộ 16 phút
Toei Asakusa Line Sengakuji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 82,000 yen (8,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 23.33㎡ -

Thông tin

chung cư FCプレミール三田

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Tamachi đi bộ 11 phút
Toei Mita Line Mita đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.73㎡ -

Thông tin

chung cư ラグジュアリーアパートメント白金 502

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo đi bộ 9 phút
Toei Mita Line Shirokane-Takanawa đi bộ 13 phút
Yamanote Line Ebisu đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 116,000 yen (15,000 yen) 116,000 yen / - / - / - 1K / 27.67㎡ -

Thông tin

chung cư ショパン高輪 2・3F 201

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Takanawadai đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2000 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (5,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 20.85㎡ -

Thông tin

chung cư GLOBAL FRONT TOWER

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tamachi đi bộ 10 phút
Toei Mita Line Mita đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 353,000 yen (20,000 yen) 600,000 yen / 353,000 yen / - / - 3LDK / 72.52㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ麻布EAST

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban đi bộ 9 phút
Toei Oedo Line Akabanebashi đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 119,000 yen (6,000 yen) 119,000 yen / 119,000 yen / - / - 1R / 24.89㎡ -

Thông tin

chung cư シティプラザ南麻布

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa đi bộ 9 phút
Yamanote Line Tamachi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 59,000 yen (8,000 yen) 59,000 yen / 59,000 yen / - / - 1R / 13.55㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション赤坂志津林

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka đi bộ 3 phút
Ginza Line Tameike-Sanno đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1978 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1K / 24.26㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークワンズ芝公園

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Hamamatsucho đi bộ 9 phút
Toei Mita Line Shibakoen đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2018 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 118,000 yen (0 yen) 118,000 yen / 118,000 yen / - / - 1K / 22.63㎡ -

Thông tin

chung cư ルシェール赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka đi bộ 5 phút
Chiyoda Line Nogizaka đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1997 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 139,000 yen (7,000 yen) 139,000 yen / 139,000 yen / - / - 1DK / 31.43㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・ヒルトップタワー高輪台

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Takanawadai đi bộ 1 phút
Yamanote Line Shinagawa đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 230,000 yen (0 yen) 230,000 yen / 230,000 yen / - / - 1LDK / 41.58㎡ -

Thông tin

chung cư パークコート六本木ヒルトップ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Roppongi-Icchome đi bộ 2 phút
Hibiya Line Kamiyacho đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 305,000 yen (0 yen) 610,000 yen / 610,000 yen / - / - 1LDK / 45.61㎡ -

Thông tin

chung cư 品川Vタワー

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinagawa đi bộ 6 phút
Keikyu Line Kita-Shinagawa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 380,000 yen (0 yen) 380,000 yen / 380,000 yen / - / - 2LDK / 70.21㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン新橋nex

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Mita Line Onarimon đi bộ 6 phút
Yamanote Line Shinbashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 290,000 yen (10,000 yen) 290,000 yen / 290,000 yen / - / - 2LDK / 56.12㎡ -

Thông tin

chung cư プラウド虎ノ門

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Kamiyacho đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 430,000 yen (20,000 yen) 430,000 yen / 430,000 yen / - / - 2LDK / 68.39㎡ -

Thông tin

chung cư 日興ロイヤルパレス元麻布

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo đi bộ 9 phút
Hibiya Line Roppongi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1984 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (10,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 26.40㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ麻布十番 スペリア

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Oedo Line Akabanebashi đi bộ 4 phút
Toei Oedo Line Azabu-Juban đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 180,000 yen (10,000 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 1LDK / 35.81㎡ -

Thông tin

chung cư THE ROPPONGI TOKYO

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Roppongi đi bộ 3 phút
Namboku Line Roppongi-Icchome đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2011 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 430,000 yen (0 yen) 860,000 yen / 860,000 yen / - / - 2LDK / 61.17㎡ -

Thông tin

chung cư クレストプライムタワー芝

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Hamamatsucho đi bộ 6 phút
Toei Oedo Line Daimon đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
31 398,000 yen (30,000 yen) 398,000 yen / 398,000 yen / - / - 2LDK / 73.70㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) パークコート麻布十番

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban đi bộ 3 phút
Toei Oedo Line Akabanebashi đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2010 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 572,000 yen (33,000 yen) 3,120,000 yen / 572,000 yen / - / - - / 61.81㎡ -

Thông tin

chung cư ノーブル高輪

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa đi bộ 6 phút
Toei Asakusa Line Takanawadai đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (5,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1R / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư ウィン青山

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Aoyama-Icchome đi bộ 2 phút
Chiyoda Line Nogizaka đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1980 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 99,000 yen (8,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1R / 15.50㎡ -

Thông tin

chung cư 浜松町ダイヤハイツ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Hamamatsucho đi bộ 3 phút
Toei Asakusa Line Daimon đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1979 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 96,000 yen (12,000 yen) 96,000 yen / 96,000 yen / - / - 1R / 22.48㎡ -

Thông tin

chung cư トーシンフェニックス赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka đi bộ 4 phút
Ginza Line Tameike-Sanno đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,000 yen (8,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1K / 20.66㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Minato-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống