Musashimurayamashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ハイムエクセレント 202

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi
Giao thông Seibu Haijima Line Tamagawajosui Bus 30 phút đi bộ 5 phút
Hachiko Line Hakonegasaki Bus 8 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 46.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール Arbre 105

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi
Giao thông Chuo Main Line Tachikawa Bus 22 phút đi bộ 2 phút
Seibu Haijima Line Tamagawajosui Bus 13 phút đi bộ 6 phút
Tama City Monorail Kamikitadai đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 2005 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

chung cư グランドメゾン 101

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi
Giao thông Ome Line Akishima Bus 16 phút đi bộ 1 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút đi bộ 1 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 55.76㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドメゾン 303

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi
Giao thông Ome Line Akishima Bus 16 phút đi bộ 1 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút đi bộ 1 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1994 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 54.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Musashimurayamashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống