Musashinoshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 36
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ソワール吉祥寺 201

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 97,000 yen (3,000 yen) 97,000 yen / 97,000 yen / - / - 1R / 16.52㎡ -

Thông tin

tập thể サウスピア吉祥寺 104

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (2,000 yen) 66,000 yen / 66,000 yen / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

chung cư Fine吉祥寺 405

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Inokashira-Koen đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (5,000 yen) 72,000 yen / - / - / - 1R / 20.86㎡ -

Thông tin

chung cư Fine吉祥寺 406

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Inokashira-Koen đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (5,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 1R / 20.70㎡ -

Thông tin

chung cư 迦葉武蔵野第2マンション 501

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Inokashira-Koen đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1976 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 135,000 yen (6,000 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 1LDK / 40.35㎡ -

Thông tin

chung cư Fine吉祥寺 201

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Inokashira-Koen đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1986 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 117,000 yen (5,000 yen) 117,000 yen / - / - / - 2DK / 35.28㎡ -

Thông tin

chung cư コレクション武蔵野 0101

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2018 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 125,000 yen (12,000 yen) - / - / 250,000 yen / 250,000 yen 1R / 37.43㎡ -

Thông tin

chung cư コレクション武蔵野 0101

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2018 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 135,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1R / 37.43㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic武蔵境

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic武蔵境

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.13㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic武蔵境

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic武蔵境

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.94㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic武蔵境

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.03㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic武蔵境

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.31㎡ -

Thông tin

chung cư 吉祥寺クローバーハイツ

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.56㎡ -

Thông tin

chung cư 吉祥寺クローバーハイツ

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.35㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション三鷹関前

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Sobu Line Mitaka đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (5,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 1DK / 37.43㎡ -

Thông tin

chung cư 吉祥寺コーポ

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 3 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1969 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 168,000 yen (10,000 yen) 168,000 yen / 168,000 yen / - / - 2DK / 58.86㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズステーションプラザ吉祥寺

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 2 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1984 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 77,000 yen (4,000 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 1R / 21.20㎡ -

Thông tin

chung cư 吉祥寺ハイム

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 15 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 10 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1983 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 90,000 yen (5,000 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 1LDK / 39.48㎡ -

Thông tin

chung cư コスモ武蔵野

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 148,000 yen (12,000 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 3LDK / 74.51㎡ -

Thông tin

tập thể ベルウッド吉祥寺 103

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 14 phút
Sobu Line Mitaka đi bộ 25 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.46㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フラワーハイツ 205

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 15 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ルネ吉祥寺北町B棟 406

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 8 phút đi bộ 8 phút
Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1978 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 158,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 4LDK / 76.24㎡ -

Thông tin

chung cư ベルデュール 305

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka Bus 13 phút đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 1994 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 137,000 yen (0 yen) 137,000 yen / - / - / - 3LDK / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルデュール 404

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka Bus 13 phút đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 29 phút
Năm xây dựng 1994 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 139,000 yen (0 yen) 139,000 yen / - / - / - 3LDK / 66.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ネオアージュ吉祥寺 201

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 5 phút đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (2,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 29.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ネオアージュ吉祥寺 101

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 5 phút đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (2,000 yen) 78,000 yen / - / - / - 1R / 29.81㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート三鷹 103

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Sobu Line Mitaka đi bộ 2 phút
Sobu Line Kichijoji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.86㎡ -

Thông tin

tập thể パルフィオーレ武蔵野 209

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka Bus 10 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (2,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 30.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Musashinoshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống