Musashinoshi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 28
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư S.吉祥寺 304

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 7 phút
Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 菱和パレス三鷹 206

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Sobu Line Mitaka đi bộ 14 phút
Sobu Line Kichijoji đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,500 yen (5,500 yen) - / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

chung cư センチュリー西久保 113

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 12 phút
Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (5,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 15.90㎡ -

Thông tin

chung cư 吉祥寺クローバーハイツ

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.35㎡ -

Thông tin

chung cư 吉祥寺クローバーハイツ

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.56㎡ -

Thông tin

chung cư Nasic武蔵境

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.93㎡ -

Thông tin

chung cư ティエドゥール吉祥寺

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 115,000 yen (0 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 1DK / 29.69㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション武蔵野第2

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 18 phút
Chuo Main Line Mitaka Bus 6 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (5,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1DK / 26.83㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション吉祥寺

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 14 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 5 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1976 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 135,000 yen (5,000 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 2LDK / 60.10㎡ -

Thông tin

tập thể サンパレス中町 101

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 17 phút
Seibu Tamagawa Line Musashi-Sakai đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (3,000 yen) - / 28,000 yen / - / - 1R / 23.14㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1985 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (3,000 yen) 94,000 yen / 94,000 yen / - / - 2DK / 35.64㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート三鷹 401

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Sobu Line Mitaka đi bộ 2 phút
Sobu Line Kichijoji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.66㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (2,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1LDK / 39.74㎡ -

Thông tin

tập thể キングハウス吉祥寺A棟 0201

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Keio Inokashira Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 146,000 yen (9,000 yen) - / - / 292,000 yen / 292,000 yen 1LDK / 51.33㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク吉祥寺 307

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 10 phút
Keio Inokashira Line Inokashira-Koen đi bộ 20 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 3 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2018 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 99,500 yen (8,000 yen) - / 99,500 yen / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

tập thể アメリカンリバティー吉祥寺-203号室

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 119,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 36.60㎡ -

Thông tin

chung cư アルカサール吉祥寺-104号室

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1986 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.45㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka Bus 10 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (2,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 30.03㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka Bus 10 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (2,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 30.03㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka Bus 7 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 109,000 yen (2,000 yen) 109,000 yen / 109,000 yen / - / - 1LDK / 54.88㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka Bus 10 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 148,000 yen (2,000 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 2LDK / 63.75㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Mitaka Bus 10 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 2002 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 144,000 yen (2,000 yen) 144,000 yen / 144,000 yen / - / - 2LDK / 63.75㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート三鷹 211

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Sobu Line Mitaka đi bộ 2 phút
Sobu Line Kichijoji đi bộ 21 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.40㎡ -

Thông tin

tập thể サウスピア吉祥寺 102

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (2,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 16.80㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 4 phút đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 180,000 yen (2,000 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 3LDK / 84.46㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 4 phút đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 175,000 yen (2,000 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 3LDK / 84.46㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 5 phút đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 79,000 yen (2,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1R / 29.81㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Musashinoshi
Giao thông Chuo Main Line Musashi-Sakai đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2002 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 77,000 yen (4,000 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 1K / 27.90㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Musashinoshi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống