Nerima-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 104
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể カーサフェリス 107号室

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể カーサフェリス 202号室

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 10 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể ルミノソ赤塚 103

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Yurakucho Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 2 phút
Fukutoshin Line Chikatetsu Akatsuka 徒歩 2 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Akatsuka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2018 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) 52,000 yen / 52,000 yen / - / - 1R / 10.71㎡ -

Thông tin

chung cư ボヌール上石神井 102

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 9 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.10㎡ -

Thông tin

chung cư ボヌール上石神井 302

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 9 phút
Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 12 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.10㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬高野台 502

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima-Takanodai 徒歩 7 phút
Seibu Ikebukuro Line Fujimidai 徒歩 14 phút
Seibu Ikebukuro Line Shakujii-Koen 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2011 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (8,000 yen) - / 72,000 yen / - / - 1K / 20.61㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬中村橋 411

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (8,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 25.65㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬中村橋 413

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (8,000 yen) 80,000 yen / 80,000 yen / - / - 1K / 25.98㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬中村橋 104

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 76,000 yen (8,000 yen) 76,000 yen / 76,000 yen / - / - 1K / 25.74㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬高野台 503

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima-Takanodai 徒歩 7 phút
Seibu Ikebukuro Line Fujimidai 徒歩 14 phút
Seibu Ikebukuro Line Shakujii-Koen 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2011 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 72,000 yen (8,000 yen) - / 72,000 yen / - / - 1K / 20.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク練馬中村橋 403

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 8 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 15 phút
Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (8,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1K / 25.79㎡ -

Thông tin

chung cư ファインライツ氷川台 0406

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Yurakucho Line Hikawadai 徒歩 7 phút
Fukutoshin Line Hikawadai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (10,000 yen) - / - / 140,000 yen / 140,000 yen 1K / 20.48㎡ -

Thông tin

chung cư ファインライツ氷川台 0406

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Yurakucho Line Hikawadai 徒歩 7 phút
Fukutoshin Line Hikawadai 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.48㎡ -

Thông tin

tập thể アムール和 101

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya 徒歩 11 phút
Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 13 phút
Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (3,000 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

tập thể アムール和 206

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Saginomiya 徒歩 11 phút
Seibu Ikebukuro Line Nakamurabashi 徒歩 13 phút
Seibu Shinjuku Line Toritsu-Kasei 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (3,000 yen) 76,000 yen / 76,000 yen / - / - 1K / 29.81㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ練馬平和台マスタープレイス

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Tobu Nerima 徒歩 11 phút
Yurakucho Line Heiwadai 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 188,000 yen (10,000 yen) 376,000 yen / 188,000 yen / - / - 3LDK / 71.62㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション平和台第3

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Yurakucho Line Heiwadai 徒歩 8 phút
Fukutoshin Line Heiwadai 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (0 yen) 54,000 yen / 54,000 yen / - / - 1K / 16.69㎡ -

Thông tin

chung cư アリュージュ大泉学園

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Oizumi-Gakuen 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 132,000 yen (5,000 yen) 132,000 yen / 132,000 yen / - / - 3LDK / 61.54㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション平和台第3

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Yurakucho Line Heiwadai 徒歩 8 phút
Fukutoshin Line Heiwadai 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (4,000 yen) 50,000 yen / 50,000 yen / - / - 1K / 19.16㎡ -

Thông tin

chung cư 藤和シティスクエア練馬

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1994 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 62,000 yen (8,000 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1K / 19.25㎡ -

Thông tin

chung cư スパシエ練馬アヴィニティー

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima-Takanodai 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2006 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 65,000 yen (5,000 yen) 65,000 yen / - / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション上石神井第3

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 49,000 yen (6,000 yen) 49,000 yen / 49,000 yen / - / - 1K / 17.10㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ピアッザ豊玉

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Nerima 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Nerima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 58,000 yen (3,000 yen) 58,000 yen / - / - / - 1R / 22.59㎡ -

Thông tin

chung cư グランドコーポ 202

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1984 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドコーポ 302

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1984 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 35.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グランドコーポ 201

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Musashi-Seki 徒歩 15 phút
Seibu Shinjuku Line Higashi-Fushimi 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1984 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 36.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ライフピアウィル 201

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 37,000 yen (3,000 yen) 50,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 10.14㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 第一サンビレッジアサノ 302

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Hoya 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 53.89㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể メゾン本橋 203

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa 徒歩 5 phút
Seibu Shinjuku Line Kami-Shakujii 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エコハウス 2F

Địa chỉ Tokyo Nerima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Oizumi-Gakuen Bus 10 phút 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1998 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (2,500 yen) 69,000 yen / - / - / - 1DK / 39.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nerima-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống