Nishi-tamagun Mizuhomachi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シャレムクレイン 303

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 50.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャレムクレイン 301

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 50.00㎡ -

Thông tin

chung cư シャレムクレイン 302

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Tachikawa Bus 35 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK / 50.00㎡ -

Thông tin

tập thể カメリア殿ケ谷Ⅱ 301

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 20 phút
Hachiko Line Higashi-Fussa đi bộ 57 phút
Ome Line Hamura đi bộ 61 phút
Năm xây dựng 2017 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.98㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ 二本木 202

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 33 phút
Hachiko Line Kaneko Bus 5 phút đi bộ 5 phút
Hachiko Line Kaneko đi bộ 54 phút
Năm xây dựng 1993 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 42.19㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・メゾン瑞穂 301

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi Hakonegasakinishimatsubara
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 51.03㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・メゾン瑞穂 202

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi Hakonegasakinishimatsubara
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 51.03㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・メゾン瑞穂 302

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi Hakonegasakinishimatsubara
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (4,800 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 63.18㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・メゾン瑞穂 305

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi Hakonegasakinishimatsubara
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (4,800 yen) 1 tháng / - / - / - 3LDK / 63.18㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・メゾン瑞穂 102

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi Hakonegasakinishimatsubara
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / - / - / - 3LDK / 63.18㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Nishi-tamagun Mizuhomachi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống