shinagawa-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 61
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư クレグラン東品川 504

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Kita-Shinagawa đi bộ 7 phút
Keikyu Line Shin-Banba đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 98,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 30.87㎡ -

Thông tin

chung cư ルネスアヴニール 1001

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Rinkai Line Tennozu Isle đi bộ 12 phút
Keikyu Line Shin-Banba đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2009 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 97,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / - / - / 97,000 yen 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư アヴィニティー品川戸越 602

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Ebara-Nakanobu đi bộ 10 phút
Tokyu Ikegami Line Togoshi-Ginza đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 78,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.13㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス ノールノール 113

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Kita-Shinagawa đi bộ 10 phút
Yamanote Line Osaki đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 142,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 35.42㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス品川中延 07

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Ebaramachi đi bộ 3 phút
Tokyu Oimachi Line Nakanobu đi bộ 6 phút
Tokyu Oimachi Line Hatanodai đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (4,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 19.68㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0103

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 126,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0102

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 125,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0101

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 126,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 128,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0302

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 127,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0203

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 127,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0205

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 131,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.37㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0201

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 127,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0304

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 164,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 33.86㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0401

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 243,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 50.80㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0402

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 241,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 50.80㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0403

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 243,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 51.00㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0405

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 232,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 48.84㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0204

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 162,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 33.86㎡ -

Thông tin

chung cư PASEO大崎 0404

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Osaki đi bộ 6 phút
Saikyo Line Osaki đi bộ 6 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2020 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 278,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 59.41㎡ -

Thông tin

chung cư ソレール仙台坂

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 5 phút
Keikyu Line Aomono-Yokocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1984 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 218,000 yen (0 yen) 218,000 yen / 218,000 yen / - / - 2LDK / 64.91㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション荏原中延

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Ikegami Line Ebara-Nakanobu đi bộ 7 phút
Tokyu Ikegami Line Togoshi-Ginza đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (5,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 16.16㎡ -

Thông tin

chung cư クリオレジダンス大森ウエスト

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 7 phút
Keikyu Line Omori-Kaigan đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 88,000 yen (12,000 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 1R / 26.27㎡ -

Thông tin

chung cư プレールミホカテリーナ武蔵小山 605

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Meguro Line Musashi-Koyama đi bộ 9 phút
Tokyu Ikegami Line Togoshi-Ginza đi bộ 7 phút
Toei Asakusa Line Nakanobu đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 68,000 yen (8,000 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1K / 19.50㎡ -

Thông tin

tập thể ユーハウス 202

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 7 phút
Tokyu Oimachi Line Oimachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1R / 15.73㎡ -

Thông tin

tập thể ピースフルパレス品川 301

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Shin-Banba đi bộ 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Oimachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (3,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1R / 14.87㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス旗の台 904

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Tokyu Oimachi Line Hatanodai đi bộ 7 phút
Toei Asakusa Line Nakanobu đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1995 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 59,500 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 18.36㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ五反田STATION FRONT 1505

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Yamanote Line Gotanda đi bộ 1 phút
Tokyu Ikegami Line Osaki-Hirokoji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 89,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.68㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア品川南 THE GRAND RESIDENCE 121

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Tachiaigawa đi bộ 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 87,000 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 21.75㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア品川南 THE GRAND RESIDENCE 114

Địa chỉ Tokyo shinagawa-ku
Giao thông Keikyu Line Tachiaigawa đi bộ 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Omori đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 89,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 21.75㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
shinagawa-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống