shinjuku-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 311
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ベル・パークシティ西新宿 310

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 4 phút
Toei Oedo Line Tochomae đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 76,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 25.11㎡ -

Thông tin

chung cư エスコート西新宿 407

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Nishi-Shinjuku đi bộ 3 phút
Toei Oedo Line Tochomae đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 92,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.37㎡ -

Thông tin

chung cư グランジュール目白西 203

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai đi bộ 2 phút
Toei Oedo Line Nakai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.45㎡ -

Thông tin

chung cư ロアール早稲田大学前弐番館 304

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Arakawa Line Waseda đi bộ 5 phút
Tozai Line Waseda đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 76,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.86㎡ -

Thông tin

chung cư コロニァ・ハウス 202

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Wakamatsu-Kawada đi bộ 4 phút
Tozai Line Waseda đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1997 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 155,000 yen (5,000 yen) 155,000 yen / 155,000 yen / - / - 1LDK / 52.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 新宿区若葉2丁目住宅 2F

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Chuo Main Line Yotsuya đi bộ 9 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1965 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (0 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 1LDK / 43.06㎡ -

Thông tin

tập thể クルーセ西落合 102

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Nakano Bus 12 phút đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2017 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (4,000 yen) 73,000 yen / 73,000 yen / - / - 1K / 18.67㎡ -

Thông tin

chung cư アーバングレイス 105

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ushigome-Yanagicho đi bộ 3 phút
Tozai Line Waseda đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 107,000 yen (4,000 yen) 107,000 yen / 107,000 yen / - / - 2K / 36.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư アルトゥーラ中井 104

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Nakai đi bộ 4 phút
Toei Oedo Line Nakai đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 132,000 yen (4,000 yen) 132,000 yen / 132,000 yen / - / - 1LDK / 39.10㎡ -

Thông tin

nhà riêng 新宿区南元町戸建 0

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Shinanomachi đi bộ 5 phút
Chuo Main Line Yotsuya đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1983 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 189,000 yen (0 yen) 189,000 yen / 189,000 yen / - / - 2LDK / 58.60㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿WEST 1102

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shinjuku-Nishiguchi đi bộ 4 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 94,500 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 21.94㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリアR 四谷 1104

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 2 phút
Sobu Line Shinanomachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 100,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 25.67㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリアR 四谷 1003

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 2 phút
Sobu Line Shinanomachi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 111,500 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1R / 25.15㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア新宿North-One 1302

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku đi bộ 10 phút
Marunouchi Line Nishi-Shinjuku đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2007 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 95,000 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ市谷仲之町 901

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Akebonobashi đi bộ 5 phút
Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2006 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 85,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.86㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 1405

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 1 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 90,000 yen (13,500 yen) - / 0.5 tháng / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ新宿パークサイド 222

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 1 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 97,500 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư クレッシェント西早稲田 502

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Tozai Line Waseda đi bộ 8 phút
Yamanote Line Takadanobaba đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.97㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート高田馬場 108

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai đi bộ 2 phút
Yamanote Line Takadanobaba đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.16㎡ -

Thông tin

chung cư プレール新宿落合 503

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai đi bộ 3 phút
Toei Oedo Line Nakai đi bộ 6 phút
Tozai Line Ochiai đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 78,000 yen (8,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1K / 21.22㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス東中野A 101

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano đi bộ 8 phút
Sobu Line Okubo đi bộ 10 phút
Toei Oedo Line Nakano-Sakaue đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2013 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (3,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư オークボニュープラザ 308

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo đi bộ 3 phút
Sobu Line Okubo đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (3,000 yen) 83,000 yen / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス新宿御苑 THE EAST 0205

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 138,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス新宿御苑 THE EAST 0604

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 142,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス新宿御苑 THE EAST 0206

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 138,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト新宿イースト 0208

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Higashi-Shinjuku đi bộ 2 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2004 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 99,000 yen (12,000 yen) - / - / 198,000 yen / 198,000 yen 1K / 23.52㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト新宿イースト 0208

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Higashi-Shinjuku đi bộ 2 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2004 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 109,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.52㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス早稲田 1003

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ushigome-Yanagicho đi bộ 1 phút
Tozai Line Waseda đi bộ 11 phút
Toei Shinjuku Line Akebonobashi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 110,000 yen (12,000 yen) - / - / 110,000 yen / 110,000 yen 1K / 26.62㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス早稲田 1003

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ushigome-Yanagicho đi bộ 1 phút
Tozai Line Waseda đi bộ 11 phút
Toei Shinjuku Line Akebonobashi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2015 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 115,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.62㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス新宿御苑 THE EAST 0311

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2018 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 140,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
shinjuku-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống