shinjuku-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 77
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アーバングレイス 301

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ushigome-Yanagicho đi bộ 3 phút
Tozai Line Waseda đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 127,000 yen (4,000 yen) 127,000 yen / 127,000 yen / - / - 2DK / 42.02㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マナハウス四谷 402

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Yotsuya-Sanchome đi bộ 3 phút
Sobu Line Yotsuya đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 195,000 yen (0 yen) 2 tháng / - / - / - 1LDK / 50.35㎡ -

Thông tin

chung cư エスコート西新宿 407

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Nishi-Shinjuku đi bộ 3 phút
Toei Oedo Line Tochomae đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 92,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.37㎡ -

Thông tin

chung cư ルーブル神楽坂 302

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Tozai Line Kagurazaka đi bộ 7 phút
Tozai Line Iidabashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2000 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 81,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.06㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア西新宿 803

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Nishi-Shinjuku đi bộ 6 phút
Sobu Line Okubo đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 108,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.15㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク北新宿Ⅳ 505

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Sobu Line Higashi-Nakano đi bộ 8 phút
Tozai Line Ochiai đi bộ 10 phút
Toei Oedo Line Higashi-Nakano đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 82,000 yen (8,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1K / 20.01㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東新宿Ⅲ 1008

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Fukutoshin Line Higashi-Shinjuku đi bộ 6 phút
Toei Oedo Line Wakamatsu-Kawada đi bộ 6 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2017 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 105,000 yen (8,000 yen) 105,000 yen / 105,000 yen / - / - 1K / 25.79㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 74,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 22.22㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 21.96㎡ -

Thông tin

chung cư ソノリティ新宿御苑

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1965 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 79,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 24.57㎡ -

Thông tin

chung cư アルス・ヤマナガ

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo đi bộ 2 phút
Sobu Line Okubo đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.91㎡ -

Thông tin

chung cư アルス・ヤマナガ

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo đi bộ 2 phút
Sobu Line Okubo đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.35㎡ -

Thông tin

chung cư アルス・ヤマナガ

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo đi bộ 2 phút
Sobu Line Okubo đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 79,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.65㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.79㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 67,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 67,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.79㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.79㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.79㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 67,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 67,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エルスタンザ目白

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.79㎡ -

Thông tin

chung cư MYE新宿御苑

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1972 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.60㎡ -

Thông tin

chung cư アルファード西落合

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki đi bộ 1 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,500 yen (10,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.05㎡ -

Thông tin

chung cư 文祥下落合ハイツ

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai đi bộ 3 phút
Yamanote Line Takadanobaba đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 73,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.97㎡ -

Thông tin

chung cư MYE新宿御苑

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1972 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.60㎡ -

Thông tin

chung cư MYE新宿御苑

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Shinjuku-Gyoen-Mae đi bộ 1 phút
Fukutoshin Line Shinjuku-Sanchome đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1972 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 73,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.60㎡ -

Thông tin

chung cư アルファード西落合

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki đi bộ 1 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,500 yen (10,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 22.16㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
shinjuku-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống