Suginami-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 242
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 宮前ヒルズ 202

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Kugayama đi bộ 8 phút
Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (5,000 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 35.48㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キューブ浜田山 205

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Hamadayama đi bộ 2 phút
Keio Inokashira Line Takaido đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.84㎡ -

Thông tin

chung cư シンシア東高円寺 205

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Higashi-Koenji đi bộ 11 phút
Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.47㎡ -

Thông tin

chung cư サンテミリオン中野富士見町駅前 103

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Nakano-Fujimicho đi bộ 2 phút
Marunouchi Honan Line Nakano-shinbashi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1997 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.50㎡ -

Thông tin

chung cư メインステージ東高円寺 904

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Higashi-Koenji đi bộ 11 phút
Marunouchi Line Shin-Koenji đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 74,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.09㎡ -

Thông tin

chung cư パークウェル高円寺弐番館 203

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Koenji đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.77㎡ -

Thông tin

chung cư ルーブル永福町弐番館 104

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho đi bộ 5 phút
Keio Inokashira Line Nishi-Eifuku đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.58㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンレーン桜上水 202

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sakurajosui đi bộ 9 phút
Keio Line Kami-Kitazawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.06㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス高円寺 フラット 104

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Higashi-Koenji đi bộ 10 phút
Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.92㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス高円寺 フラット 201

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Higashi-Koenji đi bộ 10 phút
Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.20㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 荻窪 0101

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo đi bộ 5 phút
Marunouchi Line Ogikubo đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2020 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 118,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1R / 31.03㎡ -

Thông tin

chung cư ピアコートTM阿佐ヶ谷弐番館 302

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Asagaya đi bộ 2 phút
Sobu Line Asagaya đi bộ 2 phút
Chuo Main Line Koenji đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (5,000 yen) 44,500 yen / 89,000 yen / - / - 1K / 19.14㎡ -

Thông tin

chung cư アムリタIZUMI

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.21㎡ -

Thông tin

chung cư グランドコート八幡山 304号

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Hachiman-Yama đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 58,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.50㎡ -

Thông tin

chung cư エクセリア荻窪

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo đi bộ 5 phút
Marunouchi Line Ogikubo đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 85,000 yen (5,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1K / 24.29㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) 杉並区上井草4丁目テラスハウス

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Kami-Igusa đi bộ 17 phút
Sobu Line Ogikubo Bus 12 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2016 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (0 yen) 80,000 yen / 88,000 yen / - / - - / 27.27㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ベニール

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Iogi đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,800 yen (8,000 yen) - / 52,800 yen / - / - 1R / 15.28㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション荻窪館

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo đi bộ 12 phút
Sobu Line Nishi-Ogikubo đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (6,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

chung cư レクセル西荻窪

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Ogikubo đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1994 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (5,000 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1K / 20.74㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西荻

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Sobu Line Nishi-Ogikubo đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1969 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 115,000 yen (0 yen) 230,000 yen / - / - / - 3LDK / 61.97㎡ -

Thông tin

chung cư グレイス阿佐ケ谷

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Sobu Line Asagaya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1985 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 57,000 yen (4,000 yen) 57,000 yen / 57,000 yen / - / - 1R / 16.32㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルパレス高円寺

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Sobu Line Koenji đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Koenji đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 75,000 yen (5,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1R / 20.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東高円寺

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Higashi-Koenji đi bộ 1 phút
Sobu Line Nakano đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1986 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 60,000 yen (7,000 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1R / 16.32㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション荻窪館

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Ogikubo đi bộ 12 phút
Sobu Line Nishi-Ogikubo đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1993 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (6,000 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư チェリープレイス

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Chuo Main Line Asagaya đi bộ 6 phút
Marunouchi Line Minami-Asagaya đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 295,000 yen (0 yen) 295,000 yen / 295,000 yen / - / - 5SLDK / 152.42㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジョイフル高井戸弐番館 401

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Takaido đi bộ 9 phút
Chuo Main Line Ogikubo đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1987 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 54,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

chung cư クレッセント中野富士見町 404号室

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Nakano-Fujimicho đi bộ 7 phút
Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.51㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Iogi đi bộ 4 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Igusa đi bộ 7 phút
Seibu Ikebukuro Line Fujimidai đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1981 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 84,000 yen (0 yen) - / - / - / - 2DK / 35.56㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート高円寺第3 302

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Line Higashi-Koenji đi bộ 7 phút
Marunouchi Line Shin-Koenji đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,800 yen (6,200 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Seibu Shinjuku Line Shimo-Igusa đi bộ 13 phút
Seibu Shinjuku Line Saginomiya đi bộ 14 phút
Chuo Main Line Asagaya đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 1982 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (1,000 yen) 81,000 yen / 81,000 yen / - / - 2DK / 36.30㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Suginami-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống