Sumida-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 30
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể リブ京島 301

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 6 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (3,000 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 14.70㎡ -

Thông tin

chung cư イクス墨田 202

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Yahiro đi bộ 11 phút
Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư 近鉄エルコート東駒形

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi đi bộ 4 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 75,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.46㎡ -

Thông tin

chung cư 近鉄エルコート菊川

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 7 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 73,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.54㎡ -

Thông tin

chung cư 近鉄エルコート菊川

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 7 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 71,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.45㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ東京菊川ミレス

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 5 phút
Toei Shinjuku Line Sumiyoshi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 107,000 yen (3,000 yen) 107,000 yen / 107,000 yen / - / - 1K / 25.47㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション両国第7

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 7 phút
Sobu Line Ryogoku đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 130,000 yen (15,000 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 3K / 51.84㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンヒルズ吾妻橋

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi đi bộ 10 phút
Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1R / 18.49㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 374,000 yen (0 yen) 1,360,000 yen / 374,000 yen / - / - 1R / 124.79㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 209,000 yen (0 yen) 760,000 yen / 209,000 yen / - / - 1R / 51.90㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズ墨田押上

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage đi bộ 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 119,000 yen (0 yen) 119,000 yen / 119,000 yen / - / - 1LDK / 29.92㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 92,000 yen (0 yen) 92,000 yen / 92,000 yen / - / - 2DK / 41.98㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス両国弐番館 0301

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 4 phút
Toei Shinjuku Line Morishita đi bộ 6 phút
Sobu Line Ryogoku đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2013 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 145,000 yen (12,000 yen) - / 145,000 yen / - / - 1LDK / 41.35㎡ -

Thông tin

chung cư アルシュレーヴ 802

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Oedo Line Morishita đi bộ 3 phút
Toei Shinjuku Line Morishita đi bộ 3 phút
Sobu Line Ryogoku đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2011 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 102,000 yen (6,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1K / 25.09㎡ -

Thông tin

chung cư 押上PARK SQUARE 0610

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 3 phút
Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (6,000 yen) 62,000 yen / - / - / - 1R / 20.10㎡ -

Thông tin

chung cư 押上PARK SQUARE 0617

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 3 phút
Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 74,000 yen (6,000 yen) 74,000 yen / - / - / - 1R / 30.10㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク両国Ⅱ 507

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 8 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 11 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2016 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 86,000 yen (8,000 yen) 86,000 yen / 86,000 yen / - / - 1K / 27.22㎡ -

Thông tin

tập thể ベルツリー 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Kanegafuchi  đi bộ 2 phút
Keisei Oshiage Line Yahiro đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,300 yen (2,000 yen) 70,300 yen / 70,300 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ベルツリー 202

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Kanegafuchi  đi bộ 2 phút
Keisei Oshiage Line Yahiro đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,300 yen (2,000 yen) 70,300 yen / 70,300 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク本所吾妻橋Ⅲ 406

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi đi bộ 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ 10 phút
Hanzomon Line Oshiage đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2018 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 97,000 yen (8,000 yen) 97,000 yen / 97,000 yen / - / - 1K / 25.95㎡ -

Thông tin

tập thể アムールマロン 101

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage đi bộ 8 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 6 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 102,000 yen (4,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1LDK / 37.13㎡ -

Thông tin

chung cư ラポール 0203

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho đi bộ 9 phút
Hanzomon Line Kinshicho đi bộ 9 phút
Toei Shinjuku Line Sumiyoshi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 135,000 yen (10,000 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 1DK / 47.40㎡ -

Thông tin

tập thể 向島PEACE-CUBE 0202

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 9 phút
Hanzomon Line Oshiage đi bộ 15 phút
Tobu Isesaki Line Higashi-Mukojima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2017 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 13.90㎡ -

Thông tin

chung cư ビンシスターレット 102

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage đi bộ 6 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2008 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 91,000 yen (7,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 28.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 辻村屋ビル 0705

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 7 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi đi bộ 9 phút
Hanzomon Line Kinshicho đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 87,000 yen (10,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 1K / 25.32㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート両国壱番館 504

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Ryogoku đi bộ 3 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 86,000 yen (5,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 23.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートパレス錦糸町 602

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 9 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 87,200 yen (8,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.72㎡ -

Thông tin

chung cư マルホンビル608

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage đi bộ 2 phút
Toei Asakusa Line Oshiage đi bộ 2 phút
Keisei Oshiage Line Oshiage đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 150,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 33.00㎡ -

Thông tin

chung cư ジェノヴィア両国グリーンヴェール 401

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 7 phút
Sobu Line Ryogoku đi bộ 12 phút
Toei Oedo Line Kuramae đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (13,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / 1 tháng 1K / 25.76㎡ -

Thông tin

chung cư 高井第二ビル402

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Morishita đi bộ 6 phút
Toei Oedo Line Kiyosumi-Shirakawa đi bộ 16 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1980 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 85,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 36.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Sumida-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống