Sumida-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 68
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư アルシュレーヴ 802

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Oedo Line Morishita đi bộ 3 phút
Toei Shinjuku Line Morishita đi bộ 3 phút
Sobu Line Ryogoku đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2011 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 99,000 yen (6,000 yen) 99,000 yen / - / - / - 1K / 25.09㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク本所吾妻橋Ⅲ 505

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi đi bộ 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ 10 phút
Hanzomon Line Oshiage đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2018 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 97,000 yen (8,000 yen) 97,000 yen / 97,000 yen / - / - 1K / 25.95㎡ -

Thông tin

chung cư 近鉄エルコート東駒形

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi đi bộ 4 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 72,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.46㎡ -

Thông tin

chung cư 近鉄エルコート菊川

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 7 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 73,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.54㎡ -

Thông tin

chung cư 近鉄エルコート菊川

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 7 phút
Sobu Line Kinshicho đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 71,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.54㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク錦糸町Ⅲ 902

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho đi bộ 7 phút
Hanzomon Line Kinshicho đi bộ 7 phút
Toei Asakusa Line Oshiage đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 88,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.44㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク錦糸町Ⅲ 901

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho đi bộ 7 phút
Hanzomon Line Kinshicho đi bộ 7 phút
Toei Asakusa Line Oshiage đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 90,000 yen (8,000 yen) 90,000 yen / 90,000 yen / - / - 1K / 25.47㎡ -

Thông tin

chung cư ジュイールパルフェ平井 0102

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Hirai đi bộ 8 phút
Tobu Kameido Line Higashi-Azuma đi bộ 8 phút
Tobu Kameido Line Omurai đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 80,000 yen (12,000 yen) - / - / 80,000 yen / 80,000 yen 1K / 25.93㎡ -

Thông tin

chung cư ジュイールパルフェ平井 0102

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Hirai đi bộ 8 phút
Tobu Kameido Line Higashi-Azuma đi bộ 8 phút
Tobu Kameido Line Omurai đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 85,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.93㎡ -

Thông tin

chung cư レクセルマンション錦糸町

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho đi bộ 12 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 148,000 yen (7,000 yen) 296,000 yen / 148,000 yen / - / - 2LDK / 55.50㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション東向島

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Higashi-Mukojima đi bộ 2 phút
Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1991 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (0 yen) 60,000 yen / 60,000 yen / - / - 1K / 18.51㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ墨田押上

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage đi bộ 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (0 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1LDK / 29.92㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ東向島ミレス

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Higashi-Mukojima đi bộ 4 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2018 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 153,000 yen (0 yen) 153,000 yen / 153,000 yen / - / - 2LDK / 42.10㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 374,000 yen (0 yen) 1,360,000 yen / 374,000 yen / - / - 1R / 124.79㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 209,000 yen (0 yen) 760,000 yen / 209,000 yen / - / - 1R / 51.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション曳舟

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Keisei Oshiage Line Keisei Hikifune đi bộ 5 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1982 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 92,000 yen (0 yen) 92,000 yen / 92,000 yen / - / - 2DK / 41.98㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク蔵前 313

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kuramae đi bộ 7 phút
Toei Asakusa Line Asakusa đi bộ 9 phút
Ginza Line Tawaramachi đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 86,000 yen (8,000 yen) 86,000 yen / 86,000 yen / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư ブランノワール浅草言問 0601

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ 3 phút
Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi đi bộ 5 phút
Hanzomon Line Oshiage đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 87,000 yen (12,000 yen) - / - / 87,000 yen / 87,000 yen 1K / 25.10㎡ -

Thông tin

chung cư ブランノワール浅草言問 0601

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree đi bộ 3 phút
Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi đi bộ 5 phút
Hanzomon Line Oshiage đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 92,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.10㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク菊川駅前 405

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 1 phút
Toei Oedo Line Morishita đi bộ 9 phút
Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 99,000 yen (8,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1K / 26.97㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク菊川駅前 1203

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 1 phút
Toei Oedo Line Morishita đi bộ 9 phút
Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 156,000 yen (8,000 yen) 156,000 yen / 312,000 yen / - / - 2LDK / 44.48㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート向島 401

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 7 phút
Hanzomon Line Oshiage đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 53,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.46㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 15 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 15 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 15 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 15 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho đi bộ 6 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa đi bộ 15 phút
Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (3,000 yen) 70,000 yen / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Kameido Line Higashi-Azuma đi bộ 1 phút
Tobu Kameido Line Omurai đi bộ 7 phút
Tobu Kameido Line Kameido-Suijin đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.55㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Kameido Line Higashi-Azuma đi bộ 1 phút
Tobu Kameido Line Omurai đi bộ 7 phút
Tobu Kameido Line Kameido-Suijin đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.55㎡ -

Thông tin

chung cư GENOVIA東向島skygarden 210

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Higashi-Mukojima đi bộ 11 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 127,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.71㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Sumida-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống