Taito-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 77
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ECLUSE 405

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ 1 phút
Ginza Line Inaricho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2004 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 87,000 yen (5,500 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 1K / 22.25㎡ -

Thông tin

chung cư ペリエ浅草橋 A301

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Kuramae đi bộ 3 phút
Sobu Line Asakusabashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1977 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 134,000 yen (6,000 yen) 134,000 yen / 134,000 yen / - / - 1LDK / 37.70㎡ -

Thông tin

chung cư ペリエ浅草橋 B402

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Kuramae đi bộ 3 phút
Sobu Line Asakusabashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1977 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư ベルエアー三ノ輪 601

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 3 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 102,000 yen (8,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 2K / 44.55㎡ -

Thông tin

chung cư ペリエ浅草橋 B802

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Kuramae đi bộ 3 phút
Sobu Line Asakusabashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1977 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 90,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア東京 <IRIYA STATION FRONT> 1205

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 1 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2018 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 100,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.88㎡ -

Thông tin

chung cư ローザス・フジ-403号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Takadanobaba đi bộ 12 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 6 phút
Tsukuba Express Asakusa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 34.21㎡ -

Thông tin

chung cư リファイズエムエス 204

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minami-Senju đi bộ 8 phút
Joban Line Minami-Senju đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2008 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.11㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレス上野 406

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 6 phút
Ginza Line Inaricho đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.81㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 402

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Inaricho đi bộ 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ 6 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (8,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1K / 27.34㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京EASTⅢ 1207

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 3 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ 7 phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 81,000 yen (8,000 yen) 81,000 yen / 81,000 yen / - / - 1K / 25.40㎡ -

Thông tin

chung cư パレスコートU鳥越

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi đi bộ 7 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.89㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京EASTⅤ 1203

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 5 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ 8 phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 83,000 yen (8,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1R / 25.58㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京EASTⅤ 306

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 5 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ 8 phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 132,000 yen (8,000 yen) 132,000 yen / 132,000 yen / - / - 1LDK / 43.95㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 702

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 8 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 93,000 yen (8,000 yen) 93,000 yen / 93,000 yen / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 405

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 8 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 149,000 yen (8,000 yen) 149,000 yen / 223,500 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 601

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 8 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 151,000 yen (8,000 yen) 151,000 yen / 151,000 yen / - / - 1LDK / 40.32㎡ -

Thông tin

chung cư クレアシオン浅草Ⅱ 0702

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Asakusabashi đi bộ 4 phút
Sobu Line Asakusabashi đi bộ 6 phút
Toei Oedo Line Kuramae đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2007 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 87,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.56㎡ -

Thông tin

chung cư ノバ浅草 0906

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Tsukuba Express Asakusa đi bộ 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa đi bộ 15 phút
Ginza Line Tawaramachi đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 69,000 yen (9,000 yen) - / - / 69,000 yen / 69,000 yen 1DK / 27.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ浅草橋ミレス

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi đi bộ 8 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 110,000 yen (0 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 1R / 25.30㎡ -

Thông tin

chung cư ジェイパーク上野アクシス

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno đi bộ 5 phút
Hibiya Line Ueno đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2000 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 175,000 yen (0 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 1LDK / 59.36㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ東京三ノ輪ミレス

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 6 phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 98,000 yen (3,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1DK / 25.02㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション根岸東

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 4 phút
Yamanote Line Uguisudani đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 128,000 yen (0 yen) 256,000 yen / 128,000 yen / - / - 1DK / 41.05㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ蔵前レジデンス

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Kuramae đi bộ 1 phút
Toei Oedo Line Kuramae đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 120,000 yen (10,000 yen) 120,000 yen / 120,000 yen / - / - 1DK / 30.45㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン上野

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno đi bộ 4 phút
Ginza Line Inaricho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 170,000 yen (5,000 yen) 170,000 yen / 170,000 yen / - / - 1LDK / 33.94㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヌーベル入谷 701

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 6 phút
Yamanote Line Uguisudani đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 118,900 yen (10,100 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 40.01㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィエント浅草言問 0204

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa đi bộ 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa đi bộ 10 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (12,000 yen) - / - / 87,000 yen / 87,000 yen 1R / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィエント浅草言問 0204

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa đi bộ 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa đi bộ 10 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 92,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィエント浅草言問 0506

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa đi bộ 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa đi bộ 10 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (12,000 yen) - / - / 90,000 yen / 90,000 yen 1R / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィエント浅草言問 0506

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa đi bộ 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa đi bộ 10 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 95,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.08㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Taito-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống