Taito-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ニューハイツ御徒町204

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Naka-Okachimachi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Ueno-Okachimachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng 台東区根岸5丁目戸建A 0

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 8 phút
Yamanote Line Uguisudani 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2011 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 155,000 yen (4,000 yen) 155,000 yen / 310,000 yen / - / - 3DK / 60.13㎡ -

Thông tin

chung cư 桜館 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 98,000 yen (5,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1R / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京EASTⅤ 206

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 5 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi 徒歩 8 phút
Hibiya Line Minami-Senju 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (8,000 yen) 65,000 yen / 130,000 yen / - / - 1LDK / 43.95㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク蔵前Ⅱ 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kuramae 徒歩 3 phút
Ginza Line Tawaramachi 徒歩 6 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 94,000 yen (8,000 yen) 94,000 yen / 94,000 yen / - / - 1K / 26.35㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥーエ浅草橋 203号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi 徒歩 3 phút
Toei Asakusa Line Asakusabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.05㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥーエ浅草橋 206号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi 徒歩 3 phút
Toei Asakusa Line Asakusabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.05㎡ -

Thông tin

chung cư パレスコートU鳥越 402号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi 徒歩 7 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 76,000 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1K / 23.89㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 304

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 92,500 yen (8,000 yen) 92,500 yen / 92,500 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 205

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 149,000 yen (8,000 yen) 149,000 yen / 149,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 305

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 149,500 yen (8,000 yen) 149,500 yen / 149,500 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 149,000 yen (8,000 yen) 149,000 yen / 149,000 yen / - / - 1LDK / 40.32㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 405

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 150,000 yen (8,000 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư グローベルザ・スイート上野

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno 徒歩 5 phút
Ginza Line Inaricho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 1DK / 30.64㎡ -

Thông tin

chung cư 蔵前ハイム

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kuramae 徒歩 1 phút
Toei Asakusa Line Kuramae 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1980 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (5,000 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1R / 16.75㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション浅草橋

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi 徒歩 4 phút
Toei Asakusa Line Asakusabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 1DK / 35.67㎡ -

Thông tin

chung cư クレアシティ入谷

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 2 phút
Yamanote Line Uguisudani 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 175,000 yen (0 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 2LDK / 59.58㎡ -

Thông tin

chung cư 鶯谷上原ハイツ

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Uguisudani 徒歩 5 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1975 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 140,000 yen (10,000 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1SLDK / 52.51㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション浅草言問橋

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 6 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 150,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 2DK / 50.25㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ロイヤル浅草橋

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Asakusabashi 徒歩 1 phút
Sobu Line Asakusabashi 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1976 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 93,500 yen (0 yen) 85,000 yen / 93,500 yen / - / - - / 32.68㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京EASTⅢ 802

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 3 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi 徒歩 7 phút
Hibiya Line Minami-Senju 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2008 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 79,000 yen (8,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 25.50㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラスカイツリーパートⅠ 0302

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Tsukuba Express Asakusa 徒歩 6 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 10 phút
Ginza Line Asakusa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1979 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (10,000 yen) - / - / 70,000 yen / 70,000 yen 1K / 25.75㎡ -

Thông tin

chung cư ヴィラスカイツリーパートⅠ 0302

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Tsukuba Express Asakusa 徒歩 6 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 10 phút
Ginza Line Asakusa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1979 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.75㎡ -

Thông tin

chung cư ユーコート新御徒町 401

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 5 phút
Yamanote Line Okachimachi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 150,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 53.35㎡ -

Thông tin

chung cư アズール上野 301

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 4 phút
Yamanote Line Uguisudani 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.72㎡ -

Thông tin

chung cư パークウェル浅草弐番館 403

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 10 phút
Ginza Line Asakusa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 86,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư マイスタイル上野駅前203A

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Ueno 徒歩 3 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 24,000 yen (12,000 yen) - / - / - / 4 tháng 1R / 8.31㎡ -

Thông tin

chung cư コンポジット三ノ輪ラシクラス 301

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Shitaya
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 122,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.61㎡ -

Thông tin

chung cư コンポジット三ノ輪ラシクラス 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Shitaya
Giao thông Hibiya Line Minowa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 122,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.61㎡ -

Thông tin

chung cư ローザスフジ 601号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno 徒歩 12 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 6 phút
Tsukuba Express Asakusa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 86,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 34.21㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Taito-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống