Taito-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 27
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ペリエ浅草橋 B402

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Kuramae đi bộ 3 phút
Sobu Line Asakusabashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1977 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 90,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 2DK / 41.00㎡ -

Thông tin

chung cư クリオ入谷壱番館 303

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 7 phút
Hibiya Line Minowa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 16.17㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京EASTⅤ 405

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 5 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ 8 phút
Hibiya Line Minami-Senju đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (8,000 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 1R / 25.58㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西浅草 601

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 8 phút
Tsukuba Express Asakusa đi bộ 6 phút
Ginza Line Tawaramachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 87,000 yen (8,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク西浅草 304

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 8 phút
Tsukuba Express Asakusa đi bộ 6 phút
Ginza Line Tawaramachi đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2015 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (8,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.52㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク浅草Ⅳ 405

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa đi bộ 9 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 8 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 150,000 yen (8,000 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 1LDK / 40.36㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京EASTⅡ 206

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 3 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ 6 phút
Toei Arakawa Line Arakawa-Icchu-mae đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (8,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ浅草橋ミレス

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi đi bộ 8 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 108,000 yen (8,000 yen) 108,000 yen / 108,000 yen / - / - 1K / 25.37㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズクオーレ東京三ノ輪シティゲート

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 4 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 89,000 yen (0 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1K / 25.14㎡ -

Thông tin

chung cư 蔵前ハイム

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Kuramae đi bộ 1 phút
Toei Asakusa Line Kuramae đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1980 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (5,000 yen) 62,000 yen / 62,000 yen / - / - 1R / 16.75㎡ -

Thông tin

chung cư グローベルザ・スイート上野

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno đi bộ 5 phút
Ginza Line Inaricho đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 2010 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 1DK / 30.64㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズクオーレ東京三ノ輪シティゲート

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 4 phút
Toei Arakawa Line Minowa-Bashi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2009 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 130,000 yen (15,000 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 1LDK / 40.03㎡ -

Thông tin

chung cư 鶯谷上原ハイツ

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Uguisudani đi bộ 5 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1975 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1SLDK / 52.51㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ロイヤル浅草橋

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Asakusabashi đi bộ 1 phút
Sobu Line Asakusabashi đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1976 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 93,500 yen (0 yen) 85,000 yen / 93,500 yen / - / - - / 32.68㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート入谷 204

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 10 phút
Hibiya Line Minowa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,500 yen (7,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.10㎡ -

Thông tin

chung cư K2-COURT 0401

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Asakusa Bus 4 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 115,000 yen (10,000 yen) - / - / 115,000 yen / 115,000 yen 1LDK / 59.34㎡ -

Thông tin

chung cư K2-COURT 0401

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Asakusa Bus 4 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 59.34㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートヌーベル入谷 1104

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 6 phút
Yamanote Line Uguisudani đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2007 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 79,900 yen (6,100 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.15㎡ -

Thông tin

chung cư 宏和ビル 701

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Asakusabashi đi bộ 3 phút
Sobu Main Line Bakurocho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 115,000 yen (5,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 1K / 27.94㎡ -

Thông tin

chung cư マイスタイル上野駅前203A

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Ueno đi bộ 3 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 24,000 yen (12,000 yen) - / - / - / 4 tháng 1R / 8.31㎡ -

Thông tin

chung cư コンポジット三ノ輪ラシクラス 301

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Shitaya
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 122,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.61㎡ -

Thông tin

chung cư コンポジット三ノ輪ラシクラス 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Shitaya
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 122,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.61㎡ -

Thông tin

chung cư ローザスフジ 601号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno đi bộ 12 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 6 phút
Tsukuba Express Asakusa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 86,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 34.21㎡ -

Thông tin

chung cư 日神デュオステージ浅草松が谷 405号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno đi bộ 12 phút
Ginza Line Tawaramachi đi bộ 11 phút
Tsukuba Express Asakusa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2009 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 110,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 30.55㎡ -

Thông tin

chung cư トレステラレジデンス入谷 701

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 5 phút
Yamanote Line Uguisudani đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2017 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 92,500 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.74㎡ -

Thông tin

chung cư トレステラレジデンス入谷 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Hibiya Line Iriya đi bộ 5 phút
Yamanote Line Uguisudani đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2017 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.74㎡ -

Thông tin

nhà riêng MSビル

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara đi bộ 9 phút
Toei Oedo Line Ueno-Okachimachi đi bộ 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusabashi đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1980 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 217,000 yen (3,000 yen) - / - / 6 tháng / 2 tháng 1DK / 32.04㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Taito-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống