Tamashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 81
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ミスティ 307

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 13 phút
Odakyu Tama Line Karakida 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ミスティ 302

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 13 phút
Odakyu Tama Line Karakida 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コートヴィレッジⅠ 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 14 phút
Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1987 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.96㎡ -

Thông tin

chung cư サウスフィールド 307

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 12 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư サウスフィールド 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 12 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 50,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư サウスフィールド 208

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 12 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 52,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

tập thể 清光ハイツ 101

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 7 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.39㎡ -

Thông tin

tập thể 清光ハイツ 105

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 7 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.39㎡ -

Thông tin

chung cư プリムローズ 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 9 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア聖蹟桜ヶ丘 441

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 7 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ3(増築部分) 107

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンヒルズセイセキ 103

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 5 phút
Keio Line Nakagawara 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グリーンハイツ3 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 101

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 102

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 106

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 203

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.15㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

chung cư エステートコトⅠ 203

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 9 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Nagayama 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư みずほビル 0506

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 6 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

chung cư みずほビル 0807

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 6 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

tập thể サンホワイトC 101

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 13 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1985 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション聖蹟桜ケ丘

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 110,000 yen (12,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 68.13㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション聖蹟桜ケ丘

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 102,000 yen (10,000 yen) 153,000 yen / 102,000 yen / - / - 3LDK / 68.13㎡ -

Thông tin

chung cư コンセボール21多摩第3号棟

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 8 phút
Odakyu Tama Line Odakyu Tama Center 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 89,000 yen (8,000 yen) 89,000 yen / - / - / - 2SLDK / 55.79㎡ -

Thông tin

chung cư エスパシオ聖蹟 203

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 8 phút 徒歩 2 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 55.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エスパシオ聖蹟 307

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 8 phút 徒歩 2 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 55.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể エクセレントフィール 111

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Tama City Monorail Otsuka・teikyodaigaku 徒歩 18 phút
Keio Sagamihara Line Keio Tama Center 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.03㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Tamashi

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống