Toshima-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 56
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư コンシェリア大塚駅前 304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 3 phút
Toei Arakawa Line Otsuka-Ekimae 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (10,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư OLIO南長崎 506

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ochiai-Minami-Magasaki 徒歩 3 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 73,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.83㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク目白 807

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 4 phút
Yamanote Line Mejiro 徒歩 17 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 79,000 yen (8,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 22.15㎡ -

Thông tin

chung cư IVY HOUSE 305

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 8 phút
Marunouchi Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (7,000 yen) 78,000 yen / - / - / - 1K / 23.25㎡ -

Thông tin

chung cư 日興パレス目白 205

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 7 phút
Yamanote Line Mejiro 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) 66,000 yen / - / - / - 1K / 18.11㎡ -

Thông tin

chung cư キングハウス巣鴨 0302

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Sugamo 徒歩 10 phút
Toei Mita Line Sugamo 徒歩 9 phút
Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2017 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (10,000 yen) - / - / 206,000 yen / 206,000 yen 1DK / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション駒込六義園

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Komagome 徒歩 3 phút
Namboku Line Komagome 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1982 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (0 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1K / 23.22㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション目白

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 167,000 yen (13,000 yen) 167,000 yen / 167,000 yen / - / - 2LDK / 54.40㎡ -

Thông tin

chung cư ダイアパレス西巣鴨

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Toei Mita Line Nishi-Sugamo 徒歩 9 phút
Yamanote Line Otsuka 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1986 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 69,000 yen (0 yen) 69,000 yen / 69,000 yen / - / - 1K / 25.33㎡ -

Thông tin

chung cư 大塚台パークサイドハイツ

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (5,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1K / 20.16㎡ -

Thông tin

nhà riêng 南大塚戸建 0

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Otsuka 徒歩 8 phút
Yamanote Line Otsuka 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1978 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 190,000 yen (0 yen) 190,000 yen / 190,000 yen / - / - 2LDK / 80.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク池袋 408

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Fukutoshin Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2011 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (8,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 21.30㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク上池袋 506

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro 徒歩 5 phút
Saikyo Line Itabashi 徒歩 10 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 76,000 yen (8,000 yen) 76,000 yen / 76,000 yen / - / - 1K / 21.39㎡ -

Thông tin

chung cư コアプラス池袋 301

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Mejiro 徒歩 9 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 80,000 yen (0 yen) 240,000 yen / 80,000 yen / - / - 1R / 19.80㎡ -

Thông tin

chung cư ルメゾン要町 103

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 2 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 9 phút
Fukutoshin Line Kanamecho 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1989 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,000 yen (4,000 yen) 66,000 yen / - / - / - 1K / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ペルラ池袋 0304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 10 phút
Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.84㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ストーク東池袋 607

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka 徒歩 5 phút
Marunouchi Line Shin-Otsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 63,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.92㎡ -

Thông tin

chung cư ベルツ目白 301

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 3 phút
Yamanote Line Mejiro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 1R / 19.20㎡ -

Thông tin

chung cư ベルツ目白 304

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 3 phút
Yamanote Line Mejiro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (3,000 yen) 72,000 yen / - / - / - 1K / 20.93㎡ -

Thông tin

chung cư ベルツ目白 205

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 3 phút
Yamanote Line Mejiro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1989 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 68,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.35㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.41㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.35㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.41㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.41㎡ -

Thông tin

chung cư ウィリアムズドーミトリー

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 69,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.48㎡ -

Thông tin

chung cư メトロステージS千早

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.41㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス目白五丁目 502

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi 徒歩 7 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1999 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 76,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.34㎡ -

Thông tin

chung cư アクティブミレニアム池袋 601

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Higashi-Ikebukuro 徒歩 3 phút
Toei Arakawa Line Higashi-Ikebukuro Ionchome 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1999 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 75,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.05㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス池袋 404

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Marunouchi Line Ikebukuro 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.48㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Toshima-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống