Toshima-ku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 172
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể CKハイツ要町 201

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho đi bộ 6 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 10 phút
Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1966 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể CKハイツ要町 102

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho đi bộ 6 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 10 phút
Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1966 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể CKハイツ要町 101

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 22 phút
Yurakucho Line Kanamecho đi bộ 6 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1966 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể CKハイツ要町 202

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yurakucho Line Kanamecho đi bộ 8 phút
Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 10 phút
Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1966 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.00㎡ -

Thông tin

chung cư ウィン池袋 1105

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro đi bộ 8 phút
Tobu Tojo Line Shimo-Itabashi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 67,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 22.50㎡ -

Thông tin

chung cư パークウェル池袋 203

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Ikebukuro đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2000 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 86,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 22.23㎡ -

Thông tin

nhà riêng 南大塚戸建 0

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ 8 phút
Yamanote Line Otsuka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1978 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 190,000 yen (0 yen) 190,000 yen / 190,000 yen / - / - 2LDK / 80.59㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パレス池袋 212

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 54,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

tập thể パレス池袋 107

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

tập thể オリゾン要町 102

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Fukutoshin Line Kanamecho đi bộ 7 phút
Fukutoshin Line Senkawa đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1968 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (2,000 yen) 54,000 yen / - / - / - 1R / 20.25㎡ -

Thông tin

tập thể ラヴィーヌ 201

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Fukutoshin Line Zoshigaya đi bộ 3 phút
Toei Arakawa Line Kishibojin-Mae đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (3,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 29.57㎡ -

Thông tin

tập thể パレス池袋 103

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Tobu Tojo Line Kita-Ikebukuro đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1984 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.31㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク目白 401

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 4 phút
Yamanote Line Mejiro đi bộ 17 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (8,000 yen) 75,000 yen / 75,000 yen / - / - 1K / 21.17㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク目白 903

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 4 phút
Yamanote Line Mejiro đi bộ 17 phút
Seibu Shinjuku Line Shimo-Ochiai đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2011 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 78,000 yen (8,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1K / 21.17㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス池袋 0802

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Fukutoshin Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Marunouchi Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 86,000 yen (12,000 yen) - / - / 86,000 yen / 86,000 yen 1K / 20.63㎡ -

Thông tin

chung cư ハーモニーレジデンス池袋 0802

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Fukutoshin Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Marunouchi Line Ikebukuro đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2012 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 91,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.63㎡ -

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 66,500 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 12.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư キャンパスヴィレッジ椎名町

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Seibu Ikebukuro Line Shiinamachi đi bộ 9 phút
Seibu Ikebukuro Line Higashi-Nagasaki đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (18,000 yen) 50,000 yen / 96,000 yen / - / 37,000 yen 1R / 11.73㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 南大塚女子学生会館 201号室

Địa chỉ Tokyo Toshima-ku
Giao thông Yamanote Line Otsuka đi bộ 3 phút
Marunouchi Line Shin-Otsuka đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (27,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.53㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Thông tin làng, phường, xã đã chọn
Toshima-ku

Thay đổi thông tin làng, phường, xã

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống