Joban Kanko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 33
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ヴィクトワール千住 202

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 5 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,500 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 14.27㎡ -

Thông tin

tập thể ホワイトハウス西綾瀬B 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 11 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.40㎡ -

Thông tin

tập thể アーバンハイツ西綾瀬 105

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 8 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1989 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / 46,000 yen 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể リーベル綾瀬A 209

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 13 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 14.40㎡ -

Thông tin

chung cư 綾瀬プルミエ914号室 914

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 3 phút
Tobu Isesaki Line Kosuge 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 120,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / 120,000 yen 3LDK / 66.57㎡ -

Thông tin

tập thể ベルメゾン綾瀬A 209

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 14 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.03㎡ -

Thông tin

tập thể MYピュア綾瀬B 203

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.52㎡ -

Thông tin

tập thể ベルメゾン綾瀬B 206

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 14 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 14.00㎡ -

Thông tin

tập thể ベルメゾン綾瀬A 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 14 phút
Tsukuba Express Aoi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 14.03㎡ -

Thông tin

tập thể ベルコートI 102号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Joban Kanko Line Kameari 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

tập thể ベルコートI 202号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Joban Kanko Line Kameari 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.46㎡ -

Thông tin

chung cư エクセル興野 201号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Koya 徒歩 7 phút
Hibiya Line Kita-Senju Bus 7 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể The Loft北千住 201

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 6 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy メゾン西亀有 103

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 14 phút
Keisei Main Line Ohanajaya 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1997 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 46.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション北千住第7

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1994 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 68,000 yen (0 yen) 68,000 yen / 68,000 yen / - / - 1R / 23.85㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン亀有

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku
Giao thông Joban Kanko Line Kameari 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 150,000 yen (0 yen) 150,000 yen / 150,000 yen / - / - 3LDK / 65.68㎡ -

Thông tin

tập thể ブライトハウス亀有 0202

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Kameari
Giao thông Joban Kanko Line Kameari 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2016 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (5,000 yen) - / - / 63,000 yen / 63,000 yen 1R / 20.15㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク梅島 1001

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Umeda
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 5 phút
Hibiya Line Kita-Senju Bus 10 phút 徒歩 10 phút
Chiyoda Line Machiya Bus 16 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 79,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク梅島 203

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Umeda
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 5 phút
Hibiya Line Kita-Senju Bus 10 phút 徒歩 10 phút
Chiyoda Line Machiya Bus 16 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 75,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク梅島 301

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Umeda
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 5 phút
Hibiya Line Kita-Senju Bus 10 phút 徒歩 10 phút
Chiyoda Line Machiya Bus 16 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク梅島 903

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Umeda
Giao thông Tobu Isesaki Line Umejima 徒歩 5 phút
Hibiya Line Kita-Senju Bus 10 phút 徒歩 10 phút
Chiyoda Line Machiya Bus 16 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 78,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 25.80㎡ -

Thông tin

tập thể プルニエールひかり 203

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Kosuge
Giao thông Tobu Isesaki Line Kosuge 徒歩 7 phút
Chiyoda Line Ayase 徒歩 17 phút
Joban Kanko Line Ayase 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1962 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 61,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể KPSアムール 204

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Nishimizumoto
Giao thông Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi Bus 20 phút 徒歩 4 phút
Tsukuba Express Yashio Bus 10 phút 徒歩 11 phút
Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (2,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 50.61㎡ -

Thông tin

tập thể KS亀有 301

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Aoto
Giao thông Keisei Main Line Aoto 徒歩 15 phút
Joban Kanko Line Kameari 徒歩 19 phút
Keisei Oshiage Line Aoto 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.01㎡ -

Thông tin

tập thể KPSアムール 103

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Nishimizumoto
Giao thông Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi Bus 20 phút 徒歩 4 phút
Tsukuba Express Yashio Bus 10 phút 徒歩 11 phút
Joban Kanko Line Kanamachi 徒歩 40 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 41.83㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ひなゆり 105

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Oyata
Giao thông Chiyoda Line Kita-Ayase 徒歩 22 phút
Joban Kanko Line Kameari Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Joban Kanko Line Kameari 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 37.20㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ひなゆり 102

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Oyata
Giao thông Chiyoda Line Kita-Ayase 徒歩 22 phút
Joban Kanko Line Kameari Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Joban Kanko Line Kameari 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2009 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 0.5 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 35.01㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク東京EAST 307

Địa chỉ Tokyo Katsushika-ku Kameari
Giao thông Joban Kanko Line Kameari 徒歩 7 phút
Keisei Kanamachi Line Keisei Kanamachi 徒歩 24 phút
Keisei Main Line Aoto 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 68,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.30㎡ -

Thông tin

chung cư キャッスルアヤセ 802

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Ayase 徒歩 4 phút
Joban Kanko Line Kameari 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 90,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 54.72㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư trias212・602

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku Senjumiyamotocho
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju - 7 phút
Keisei Main Line Senju-Ohashi - 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 82,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1DK / 20.19㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống