Ginza Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 24
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

nhà riêng 台東区寿4丁目戸建 0

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Tawaramachi đi bộ 3 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1959 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 168,000 yen (0 yen) 168,000 yen / 168,000 yen / - / - 2LDK / 70.81㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 409

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi đi bộ 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 118,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.53㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 306

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi đi bộ 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 118,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.53㎡ -

Thông tin

chung cư セルフィスタ渋谷

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 7 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 136,000 yen (0 yen) 136,000 yen / 136,000 yen / - / - 1R / 27.86㎡ -

Thông tin

chung cư パークハウス代官山テラス

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama đi bộ 8 phút
Yamanote Line Shibuya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2011 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 350,000 yen (20,000 yen) 350,000 yen / 350,000 yen / - / - 2LDK / 60.22㎡ -

Thông tin

chung cư セルフィスタ渋谷

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 7 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 128,000 yen (0 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 1R / 24.32㎡ -

Thông tin

chung cư アクロス赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka đi bộ 3 phút
Namboku Line Tameike-Sanno đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (5,000 yen) 105,000 yen / 105,000 yen / - / - 1K / 23.16㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション渋谷道玄坂

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shinsen đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1999 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 158,000 yen (12,000 yen) 158,000 yen / 158,000 yen / - / - 1DK / 34.80㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークハウス渋谷南平台

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 7 phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Shibuya đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 475,000 yen (0 yen) 475,000 yen / 475,000 yen / - / - 1SLDK / 71.84㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション渋谷シティ

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya đi bộ 9 phút
Yamanote Line Ebisu đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1998 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 198,000 yen (0 yen) 396,000 yen / 198,000 yen / - / - 2LDK / 56.32㎡ -

Thông tin

chung cư パラッツオ赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka đi bộ 5 phút
Ginza Line Tameike-Sanno đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1970 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 168,000 yen (0 yen) 168,000 yen / 168,000 yen / - / - 1R / 43.20㎡ -

Thông tin

chung cư 湯島マンションサマリヤ

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Yushima đi bộ 4 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1978 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 145,000 yen (10,000 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 3DK / 49.05㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・ライオンズ上野の森

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu đi bộ 2 phút
Keisei Main Line Keisei Ueno đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2008 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
16 230,000 yen (10,000 yen) 230,000 yen / 230,000 yen / - / - 1LDK / 57.67㎡ -

Thông tin

chung cư リビオレゾン上野

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Ueno đi bộ 4 phút
Ginza Line Inaricho đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 170,000 yen (5,000 yen) 170,000 yen / 170,000 yen / - / - 1LDK / 33.94㎡ -

Thông tin

chung cư グレンパーク秋葉原イースト 0406

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara đi bộ 8 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 3 phút
Yamanote Line Kanda đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 107,000 yen (12,000 yen) 107,000 yen / 107,000 yen / - / - 1R / 27.79㎡ -

Thông tin

chung cư グレンパーク秋葉原イースト 0508

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara đi bộ 8 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho đi bộ 3 phút
Yamanote Line Kanda đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 102,000 yen (12,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1R / 27.44㎡ -

Thông tin

chung cư ハイツマリー 0101

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi đi bộ 8 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro đi bộ 13 phút
Yamanote Line Shibuya đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 100,000 yen (5,000 yen) - / - / 200,000 yen / 200,000 yen 2K / 27.76㎡ -

Thông tin

chung cư ラクーラ南青山 303

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Omote-Sando đi bộ 15 phút
Hibiya Line Hiroo đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 201,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 37.15㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ザ・レジデンス平河町

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Hanzomon Line Nagatacho đi bộ 3 phút
Hanzomon Line Hanzomon đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 360,000 yen (20,000 yen) 360,000 yen / 720,000 yen / - / - 2LDK / 68.12㎡ -

Thông tin

chung cư Brillia Tower 上野池之端

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Yushima đi bộ 4 phút
Ginza Line Ueno-Hirokoji đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
28 286,000 yen (12,000 yen) 286,000 yen / 286,000 yen / - / - 2LDK / 58.63㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク元浅草 1401

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Inaricho đi bộ 6 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi đi bộ 6 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2019 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 102,000 yen (8,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1K / 26.63㎡ -

Thông tin

chung cư マイスタイル上野駅前203A

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Ueno đi bộ 3 phút
Yamanote Line Ueno đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2013 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 24,000 yen (12,000 yen) - / - / - / 4 tháng 1R / 8.31㎡ -

Thông tin

chung cư ジェノヴィア両国グリーンヴェール 401

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Oedo Line Ryogoku đi bộ 7 phút
Sobu Line Ryogoku đi bộ 12 phút
Toei Oedo Line Kuramae đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2014 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (13,000 yen) 1 tháng / 2 tháng / - / 1 tháng 1K / 25.76㎡ -

Thông tin

chung cư 潮代

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Suehirocho đi bộ 3 phút
Chiyoda Line Yushima đi bộ 6 phút
Yamanote Line Akihabara đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2019 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 165,000 yen (8,800 yen) - / 1 tháng / 1,650,000 yen / - 1R / 11.47㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống