Ginza Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 31
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ラクーラ南青山 103

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Minamiaoyama
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 15 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 120,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラクーラ南青山 301

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Minamiaoyama
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 15 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 208,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 41.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 中銀南青山マンション 801

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Minamiaoyama
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 8 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1969 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 150,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 55.17㎡ -

Thông tin

chung cư ミルーム赤坂 304

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Akasaka
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Ginza Line Akasaka-Mitsuke 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 112,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 27.17㎡ -

Thông tin

chung cư T’sマンション 302

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Asakusa
Giao thông Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 11 phút
Tsukuba Express Asakusa 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 72,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 21.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エアリーアベニュー上野桜木 502

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Uenosakuragi
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 10 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 96,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 28.88㎡ -

Thông tin

chung cư パレステージ上野 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Ueno
Giao thông Yamanote Line Ueno 徒歩 5 phút
Hibiya Line Iriya 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 103,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 28.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 702

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shinbashi
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 126,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư コンシェリア虎ノ門<TOKYO PREMIUM> 1402

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Toranomon
Giao thông Ginza Line Toranomon 徒歩 3 phút
Marunouchi Line Kasumigaseki 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 139,500 yen (12,500 yen) - / - / - / - 1K / 25.71㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 605

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shinbashi
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 125,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.22㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Shinbashi
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 132,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư シティーコート南青山 103

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Minamiaoyama
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 14 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.30㎡ -

Thông tin

chung cư ダイヤモンドレジデンス元浅草 402

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 5 phút
Ginza Line Inaricho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 72,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.85㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンヒルズ上野 0203

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Matsugaya
Giao thông Hibiya Line Iriya 徒歩 9 phút
Ginza Line Inaricho 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.75㎡ -

Thông tin

chung cư 湯島永谷マンション 1103

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Yushima
Giao thông Chiyoda Line Yushima 徒歩 2 phút
Yamanote Line Okachimachi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1973 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 88,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.07㎡ -

Thông tin

chung cư Rising place浅草五番館 1001

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Asakusa
Giao thông Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 13 phút
Tsukuba Express Asakusa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 138,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.50㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス御茶ノ水湯島天神町 0206

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku Yushima
Giao thông Chiyoda Line Yushima 徒歩 2 phút
Yamanote Line Okachimachi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 84,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 19.57㎡ -

Thông tin

chung cư ファミール南青山ブランカ 0201

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Minamiaoyama
Giao thông Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 12 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 190,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 41.35㎡ -

Thông tin

chung cư ジオ千代田大手町 0204

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku Uchikanda
Giao thông Marunouchi Line Otemachi 徒歩 5 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 165,000 yen (20,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK(+S) / 36.04㎡ -

Thông tin

chung cư ブライズ浅草 0501

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Higashikomagata
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 87,000 yen (12,000 yen) - / - / 174,000 yen / 174,000 yen 1K / 26.76㎡ -

Thông tin

chung cư ブライズ浅草 0501

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Higashikomagata
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 5 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 97,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.76㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ神田 1101

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku Iwamotocho
Giao thông Yamanote Line Kanda 徒歩 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kanda 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Kanda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 199,000 yen (15,000 yen) - / - / 398,000 yen / 398,000 yen 1LDK(+S) / 44.68㎡ -

Thông tin

chung cư パティオ神田 1101

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku Iwamotocho
Giao thông Yamanote Line Kanda 徒歩 6 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kanda 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Kanda 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 219,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 44.68㎡ -

Thông tin

chung cư プレール渋谷壱番館 302

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Maruyamacho
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Saikyo Line Shibuya 徒歩 9 phút
Ginza Line Shibuya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1998 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 86,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư アクロス赤坂 305

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Akasaka
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 3 phút
Ginza Line Tameike-Sanno 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 109,000 yen (8,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 23.16㎡ -

Thông tin

chung cư ガーラ元浅草 702

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Motoasakusa
Giao thông Ginza Line Tawaramachi 徒歩 8 phút
Toei Asakusa Line Kuramae 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 92,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 29.82㎡ -

Thông tin

chung cư フォルトゥナ日本橋 505

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Nihonbashikobunacho
Giao thông Sobu Main Line Shinnihonbashi 徒歩 6 phút
Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 86,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.92㎡ -

Thông tin

chung cư GENOVIA浅草駅前skygarden 804

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Hanakawado
Giao thông Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 2 phút
Ginza Line Asakusa 徒歩 3 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2015 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 152,000 yen (15,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 40.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ニューハイツ御徒町204

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Taito
Giao thông Hibiya Line Naka-Okachimachi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Ueno-Okachimachi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1982 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 18.57㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルデ浅草 303

Địa chỉ Tokyo Taito-ku Imado
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 13 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 13 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1970 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 67,000 yen (4,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 22.00㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống