Ginza Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 66
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 桜館 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Nezu 徒歩 7 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 98,000 yen (5,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1R / 29.00㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1504

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 123,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1406

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 159,500 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.76㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1307

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 177,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 35.90㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1002

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 118,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷WEST 1203

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 7 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 95,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.17㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷WEST 814

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 7 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 90,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.17㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ南青山 307

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 13 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2001 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (9,500 yen) - / - / - / - 1K / 19.38㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0603

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 133,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.81㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0504

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 144,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.29㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0704

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 146,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.29㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0604

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 145,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.29㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0804

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 148,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.29㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0501

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 218,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.59㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0601

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 219,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.59㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0701

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 221,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.59㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0801

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 224,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.59㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 0901

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 226,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.59㎡ -

Thông tin

chung cư GRAN PASEO 日本橋三越前 1001

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Ginza Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hanzomon Line Mitsukoshimae 徒歩 6 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2019 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 229,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 42.59㎡ -

Thông tin

chung cư グランツルクサス神田 0303

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Kanda 徒歩 1 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 168,000 yen (12,000 yen) - / - / 336,000 yen / 336,000 yen 1LDK / 41.65㎡ -

Thông tin

chung cư グランツルクサス神田 0303

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Kanda 徒歩 1 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 188,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.65㎡ -

Thông tin

chung cư グランツルクサス神田 0403

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Kanda 徒歩 1 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 169,000 yen (12,000 yen) - / - / 338,000 yen / 338,000 yen 1LDK / 41.39㎡ -

Thông tin

chung cư グランツルクサス神田 0403

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Kanda 徒歩 1 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 189,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.39㎡ -

Thông tin

chung cư グランツルクサス神田 0503

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Kanda 徒歩 1 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 170,000 yen (12,000 yen) - / - / 340,000 yen / 340,000 yen 1LDK / 41.39㎡ -

Thông tin

chung cư グランツルクサス神田 0503

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Ginza Line Kanda 徒歩 1 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 3 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 190,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 41.39㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィエント浅草言問 0901

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 10 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 145,000 yen (12,000 yen) - / - / 145,000 yen / 145,000 yen 1LDK / 40.16㎡ -

Thông tin

chung cư ラヴィエント浅草言問 0901

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Asakusa 徒歩 9 phút
Toei Asakusa Line Asakusa 徒歩 10 phút
Tobu Isesaki Line Asakusa 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2016 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 155,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 40.16㎡ -

Thông tin

chung cư グレンパーク秋葉原イースト 1104

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara 徒歩 8 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 110,000 yen (12,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 1R / 26.21㎡ -

Thông tin

chung cư グレンパーク秋葉原イースト 0703

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Yamanote Line Akihabara 徒歩 8 phút
Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 3 phút
Yamanote Line Kanda 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 106,000 yen (12,000 yen) 106,000 yen / 106,000 yen / - / - 1R / 26.21㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống