Ginza Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 93
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể 原宿ハイム 103

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 10 phút
Ginza Line Gaien-Mae 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1978 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 105,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1DK / 29.72㎡ -

Thông tin

chung cư エフ・エヌ元浅草 201

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Ginza Line Inaricho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 100,000 yen (4,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 34.98㎡ -

Thông tin

chung cư エフ・エヌ元浅草 202

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 6 phút
Ginza Line Inaricho 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 130,000 yen (4,000 yen) 130,000 yen / 130,000 yen / - / - 1layout_type_25 / 52.00㎡ -

Thông tin

chung cư シティーコート南青山 102

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 14 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (4,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.30㎡ -

Thông tin

chung cư シティーコート南青山 201

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 14 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (4,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.85㎡ -

Thông tin

chung cư ウィズウィース渋谷神南N棟 106

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Chiyoda Line Yoyogi-Koen 徒歩 8 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2001 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 113,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 27.58㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 129,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1504

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
15 129,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1406

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
14 169,500 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.76㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1307

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 187,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK / 35.90㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1101

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 125,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1009

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 119,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.53㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 1004

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 121,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 703

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 120,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

chung cư CONCIERIA新橋 501

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Yamanote Line Shinbashi 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Shiodome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 122,500 yen (8,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.49㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷WEST 701

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 7 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 94,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 22.13㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Okachimachi 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 80,500 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 23.28㎡ -

Thông tin

chung cư サンメイツ渋谷 506号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.39㎡ -

Thông tin

chung cư 赤坂ベルゴ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Akasaka-Mitsuke 徒歩 3 phút
Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1977 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 82,000 yen (0 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1R / 22.20㎡ -

Thông tin

chung cư クラッシィスイート赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Namboku Line Tameike-Sanno 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 295,000 yen (0 yen) 295,000 yen / 295,000 yen / - / - 2LDK / 55.92㎡ -

Thông tin

chung cư クリエート桜丘センチュリー21

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (6,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1R / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション渋谷道玄坂

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1999 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 145,000 yen (8,000 yen) 145,000 yen / 145,000 yen / - / - 1LDK / 34.31㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルシーズン赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hanzomon Line Aoyama-Icchome 徒歩 5 phút
Chiyoda Line Nogizaka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 420,000 yen (0 yen) 420,000 yen / 420,000 yen / - / - 2LDK / 70.78㎡ -

Thông tin

chung cư クラッシィスイート赤坂

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Namboku Line Tameike-Sanno 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 320,000 yen (0 yen) 320,000 yen / 320,000 yen / - / - 2LDK / 55.92㎡ -

Thông tin

chung cư フォンテ青山

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Gaien-Mae 徒歩 1 phút
Toei Oedo Line Aoyama-Icchome 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1978 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 97,000 yen (9,000 yen) 97,000 yen / 97,000 yen / - / - 1K / 22.95㎡ -

Thông tin

chung cư イデア南青山

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 9 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2012 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 100,000 yen (10,000 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / - / - 1K / 27.38㎡ -

Thông tin

chung cư ファミール南青山ブランカ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 12 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 169,000 yen (16,000 yen) 169,000 yen / 169,000 yen / - / - 1LDK / 41.35㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ千代田岩本町ミレス

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Kanda 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 148,000 yen (7,000 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 1DK / 31.39㎡ -

Thông tin

chung cư プリムローズ浅草ウエスト

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Ginza Line Tawaramachi 徒歩 4 phút
Tsukuba Express Asakusa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2004 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 2DK / 42.16㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズプラザ池之端

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Chiyoda Line Yushima 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ueno 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 297,000 yen (0 yen) 825,000 yen / 297,000 yen / - / - - / 99.76㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống