Hachiko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 52
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể シテイハイム 榎木 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kawaguchimachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Hachiko Line Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 501

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 7 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 63,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第2 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 29,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第2 307

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第2 106

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Daimachi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

tập thể シャルマンS 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Takakuramachi
Giao thông Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Toyoda 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 2010 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (2,500 yen) - / 0.14 tháng / - / - 1K / 35.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ブレーメンフレア 0802

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Azumacho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 77,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.26㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ティアナC 007

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uenomachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 13 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 18 phút
Chuo Main Line Isawaonsen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.25㎡ -

Thông tin

tập thể アイリス片倉 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.37㎡ -

Thông tin

tập thể アイリス片倉 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 61,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.06㎡ -

Thông tin

tập thể アイリス片倉 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.02㎡ -

Thông tin

tập thể アイリス片倉 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.37㎡ -

Thông tin

tập thể アイリス片倉 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 63,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.06㎡ -

Thông tin

tập thể アイリス片倉 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Takao Line Keio Katakura 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 66,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.02㎡ -

Thông tin

chung cư カターラ八王子 0204

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Hachimancho
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.18㎡ -

Thông tin

chung cư ブレーメンフレア 303

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Azumacho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール子安町 0305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.84㎡ -

Thông tin

chung cư 八王子スカイマンション 309

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Myojincho
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 8 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1976 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 51.30㎡ -

Thông tin

tập thể キャスティア京王八王子 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Owadamachi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 13 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.56㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グランディスⅡ 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Katakuramachi
Giao thông Yokohama Line Katakura 徒歩 1 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 56,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 30.69㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ツーユーハイツ上野町 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uenomachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア バーム八王子 311

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.24㎡ -

Thông tin

tập thể TEANA 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Myojincho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 3 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.77㎡ -

Thông tin

chung cư Partenza 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 4 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.96㎡ -

Thông tin

chung cư ブレーメンフレア 301

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Azumacho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 74,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.26㎡ -

Thông tin

chung cư 第一ベルハイム 407

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Ishikawamachi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 24 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 408

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 5 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス八王子 209

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Akatsukicho
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 18 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エンブレム八王子本町 402

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Honcho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 13 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 48.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ八王子 0417

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Motoyokoyamacho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 9 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.77㎡ -

Thông tin

Search in detail

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống