Hachiko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 45
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンパレス 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Akatsukicho
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 24 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 24 phút
Hachiko Line Hachioji 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.39㎡ -

Thông tin

chung cư サンパレス 105

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Akatsukicho
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 24 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 24 phút
Hachiko Line Hachioji 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể アスピリア 萬寿舎 103

Địa chỉ Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi Ishihata
Giao thông Hachiko Line Hakonegasaki 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2012 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 44.32㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 翠 202

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Midoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 10 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 10 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール ブワ 翠 204

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Midoricho
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 10 phút
Itsukaichi Line Haijima 徒歩 10 phút
Hachiko Line Haijima 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể やまゆり館 103号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể やまゆり館 107号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể やまゆり館 105号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể やまゆり館 102号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể やまゆり館 101号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 20.05㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể やまゆり館 202号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 38.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể やまゆり館 201号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 25 phút 徒歩 3 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 38.88㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể TEANA 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 3 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 63,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.77㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドエル1 203

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Toyoda 徒歩 18 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 56.60㎡ -

Thông tin

chung cư クレール八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1981 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 98,000 yen (5,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 3LDK / 66.24㎡ -

Thông tin

chung cư クリオレジダンス八王子ザ・マークス

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 3 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (10,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 1LDK / 34.03㎡ -

Thông tin

chung cư LM八王子シティ弐番館

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 128,000 yen (0 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 2LDK / 62.85㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第6

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 16 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (3,000 yen) 34,000 yen / - / - / - 1K / 18.88㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第3

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Line Kitano 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (0 yen) 45,000 yen / - / - / - 1R / 19.66㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 9 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 39,000 yen (3,000 yen) 39,000 yen / - / - / - 1R / 16.77㎡ -

Thông tin

chung cư オハナ八王子オークコート

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 10 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 183,000 yen (4,000 yen) 183,000 yen / 183,000 yen / - / - 3LDK / 73.50㎡ -

Thông tin

tập thể 唐松ハイム 202号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji Bus 17 phút 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Nishi-Hachioji Bus 20 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1984 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2K / 40.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư マルシンハイツ 2C号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Yokohama Line Hachioji Bus 28 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư マルシンハイツ 2A号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Yokohama Line Hachioji Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア日野台 232

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Toyoda 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1986 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.94㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール子安町 0306

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.84㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール子安町 0304

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.84㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール子安町 408

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 38,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.86㎡ -

Thông tin

tập thể ハイムエクセレント 202

Địa chỉ Tokyo Musashimurayamashi
Giao thông
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 46.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư バームハイツ福生第弐番館 703

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Fussa 徒歩 3 phút
Hachiko Line Higashi-Fussa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1993 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 42,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.70㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống