Hachiko Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 58
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư マルシンハイツ 2A号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji バス 10 phút
Yokohama Line Hachioji バス 10 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư マルシンハイツ 2C号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji バス 10 phút
Yokohama Line Hachioji バス 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (0 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể シテイハイム 榎木 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kawaguchimachi
Giao thông Yokohama Line Hachioji 徒歩 2 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Hachiko Line Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 42,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 41.31㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 401

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Minamicho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 7 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 62,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子 508

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uenomachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 12 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Isawaonsen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子 306

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uenomachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 12 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Isawaonsen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư サンリット スクエア 104

Địa chỉ Tokyo Tachikawashi Nishisunacho
Giao thông Seibu Haijima Line Seibu Tachikawa 徒歩 15 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 47.70㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Partenza 301

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 4 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 63,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 24.96㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツアキヤマ 203

Địa chỉ Tokyo Akishimashi Haijimacho
Giao thông Ome Line Akishima 徒歩 23 phút
Ome Line Haijima 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1975 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 24.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể フラットK 202

Địa chỉ Tokyo Fussashi Kamidaira
Giao thông Ome Line Fussa 徒歩 6 phút
Hachiko Line Higashi-Fussa 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK(+S) / 38.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア日野台 232

Địa chỉ Tokyo Hinoshi Hinodai
Giao thông Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Toyoda 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.94㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール子安町 104

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 36,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.84㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア日野台 335

Địa chỉ Tokyo Hinoshi Hinodai
Giao thông Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Toyoda 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 31,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.22㎡ -

Thông tin

chung cư エトワール子安町 0305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Koyasumachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 5 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 36,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.84㎡ -

Thông tin

chung cư ブレーメンフレア 307

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Azumacho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 71,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.47㎡ -

Thông tin

chung cư アールズコート 206

Địa chỉ Tokyo Fussashi Minamidenen
Giao thông Itsukaichi Line Kumagawa 徒歩 13 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 43.70㎡ -

Thông tin

chung cư ドエル1 203

Địa chỉ Tokyo Hinoshi Asahigaoka
Giao thông Chuo Main Line Toyoda 徒歩 18 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK(+S) / 56.60㎡ -

Thông tin

chung cư 八王子スカイマンション 309

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Myojincho
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 5 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1976 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 65,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 51.30㎡ -

Thông tin

tập thể ツーユーハイツ上野町 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Uenomachi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 15 phút
Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア バーム八王子 311

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Kitanomachi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 22,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.24㎡ -

Thông tin

tập thể ラ・グラシューズ 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Takakuramachi
Giao thông Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 6 phút
Chuo Main Line Toyoda 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 28.98㎡ -

Thông tin

chung cư ブレーメンフレア 505

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Azumacho
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 2 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 74,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư 第一ベルハイム 407

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Ishikawamachi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 24 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 第一ベルハイム 204

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Ishikawamachi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 24 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.01㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 408

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 6 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 57,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư 日神パレス八王子 209

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Akatsukicho
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 18 phút
Yokohama Line Hachioji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレス拝島第2 307

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 6 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 48,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK(+S) / 34.10㎡ -

Thông tin

chung cư フロンティアビルⅡ 502

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Yagicho
Giao thông Chuo Main Line Nishi-Hachioji 徒歩 14 phút
Chuo Main Line Hachioji 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 80,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 57.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư レクセルガーデン八王子 0502

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi Takakuramachi
Giao thông Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 90,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 76.27㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション拝島第2 0510

Địa chỉ Tokyo Fussashi
Giao thông Ome Line Haijima 徒歩 7 phút
Seibu Haijima Line Haijima 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.35㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống