Hanzomon Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 69
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư サンメイツ渋谷 302号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.39㎡ -

Thông tin

chung cư 近鉄エルコート東駒形 1003号室

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 4 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 73,200 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.94㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 7 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 66,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.45㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート向島 103

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.83㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス錦糸町Ⅱ 603

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Midori
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 86,700 yen (8,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.60㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートパレス錦糸町 802

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Midori
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 9 phút
Toei Oedo Line Ryogoku 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2014 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 87,200 yen (8,800 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.72㎡ -

Thông tin

chung cư ラクーラ南青山 301

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Minamiaoyama
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 15 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 208,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK(+S) / 41.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ベルファース松濤 602

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Kamiyamacho
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 10 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 115,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 29.10㎡ -

Thông tin

chung cư HIシティハウス 405

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Maruyamacho
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 10 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1986 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 77,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.42㎡ -

Thông tin

chung cư ミルーム赤坂 202

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Akasaka
Giao thông Chiyoda Line Akasaka 徒歩 4 phút
Ginza Line Akasaka-Mitsuke 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2000 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 115,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 30.01㎡ -

Thông tin

chung cư KMG小梅 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMG小梅 401

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 172,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2LDK(+S) / 57.53㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソレアード山川 402

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kotobashi
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 93,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 30.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソレアード山川 403

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kotobashi
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 5 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 93,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 30.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư KMG小梅 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 2 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.08㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソレアード山川 402

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kotobashi
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 93,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 30.40㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソレアード山川 403

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kotobashi
Giao thông Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 93,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 30.54㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾンドゥグランディル 203

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Narihira
Giao thông Keisei Oshiage Line Oshiage 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2006 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (7,200 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 30.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 日神パレステージ錦糸町第2 601

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kotobashi
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 8 phút
Toei Shinjuku Line Sumiyoshi 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 59,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.04㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス渋谷西 902

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Shinsencho
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 4 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 106,500 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 27.73㎡ -

Thông tin

chung cư ISTANA N 303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Taihei
Giao thông Sobu Main Line Kinshicho 徒歩 10 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2001 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 36,500 yen 1K / 19.56㎡ -

Thông tin

chung cư ルヴァンヴェール 103

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kitasuna
Giao thông Toei Shinjuku Line Nishi-Ojima 徒歩 14 phút
Hanzomon Line Sumiyoshi 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2017 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.30㎡ -

Thông tin

chung cư プロスペラル 305

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 13 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (7,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.02㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション亀戸第6 0202

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Kameido
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 12 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.70㎡ -

Thông tin

chung cư メゾンドール錦糸町ツイン 1001

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kotobashi
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 8 phút
Toei Shinjuku Line Kikukawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1995 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 132,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 54.10㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズヴィアーレ木場公園 0606

Địa chỉ Tokyo Koto-ku Hirano
Giao thông Hanzomon Line Kiyosumi-Shirakawa 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Kiyosumi-Shirakawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2004 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 138,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 45.51㎡ -

Thông tin

khác ライオンズ墨田押上 0102

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Mukojima
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 130,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK(+S) / 29.92㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション錦糸町北斎通り 0604

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku Kamezawa
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 8 phút
Hanzomon Line Kinshicho 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 180,000 yen (0 yen) 2 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 71.40㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェラハイツ日本橋蛎殻町 0805

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Nihonbashikakigaracho
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae 徒歩 4 phút
Tozai Line Kayabacho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 85,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư ファミール日本橋グランスイートプラザ 1308

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku Nihonbashihoridomecho
Giao thông Toei Asakusa Line Ningyocho 徒歩 4 phút
Hibiya Line Kodemmacho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 145,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 35.80㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống