Hibiya Line・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 120
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ヴィクトワール千住 202

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Keisei Main Line Senju-Ohashi 徒歩 5 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,500 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 14.27㎡ -

Thông tin

chung cư シティーコート南青山 102

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 14 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (4,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.30㎡ -

Thông tin

chung cư シティーコート南青山 201

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Ginza Line Omote-Sando 徒歩 14 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1994 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,000 yen (4,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.85㎡ -

Thông tin

chung cư クレアシオン六本木 202

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Roppongi-Icchome 徒歩 2 phút
Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 83,000 yen (9,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.29㎡ -

Thông tin

chung cư グランディール麻布十番 207

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Azabu-Juban 徒歩 1 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 178,000 yen (10,000 yen) 2 tháng / - / - / - 2DK / 49.59㎡ -

Thông tin

chung cư 菱和パレス西麻布 305

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo 徒歩 8 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1999 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 118,500 yen (8,500 yen) - / - / - / - 1K / 28.40㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ六本木EASTⅡ 503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Roppongi-Icchome 徒歩 2 phút
Hibiya Line Roppongi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 101,300 yen (8,500 yen) 2 tháng / - / - / - 1K / 20.65㎡ -

Thông tin

chung cư エクセル興野 201号室

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Nippori Toneri Liner Koya 徒歩 7 phút
Hibiya Line Kita-Senju Bus 7 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể The Loft北千住 201

Địa chỉ Tokyo Adachi-ku
Giao thông Chiyoda Line Kita-Senju 徒歩 6 phút
Joban Line Kita-Senju 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.07㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Akihabara 徒歩 11 phút
Yamanote Line Akihabara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1969 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 65,500 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.19㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Yamanote Line Okachimachi 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Shin-Okachimachi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 80,500 yen (9,000 yen) 120,000 yen / - / - / - 1R / 23.28㎡ -

Thông tin

chung cư T・Fハイツ秋葉原 601号室

Địa chỉ Tokyo Taito-ku
Giao thông Sobu Line Akihabara 徒歩 11 phút
Yamanote Line Akihabara 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1969 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 66,000 yen (9,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.19㎡ -

Thông tin

chung cư ブラントゥール恵比寿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 100,000 yen (7,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.67㎡ -

Thông tin

chung cư アーヴァンエクセレンス 601

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nippori 徒歩 15 phút
Hibiya Line Minowa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 72,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.58㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコートルーベンス中目黒

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Yamanote Line Meguro 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 98,000 yen (10,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1K / 21.02㎡ -

Thông tin

chung cư アイル銀座京橋壱番館

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Hachobori 徒歩 1 phút
Tozai Line Kayabacho 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 99,000 yen (8,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1K / 26.05㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ恵比寿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 7 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 135,000 yen (0 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 1DK / 30.00㎡ -

Thông tin

chung cư ジェイパーク中目黒4

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Hibiya Line Naka-Meguro 徒歩 11 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 140,000 yen (8,000 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1DK / 33.01㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション白金第3

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Namboku Line Shirokane-Takanawa 徒歩 6 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1983 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 1DK / 34.85㎡ -

Thông tin

chung cư サンテミリオン目黒東山

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2001 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 84,000 yen (3,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 18.36㎡ -

Thông tin

chung cư オープンレジデンシア恵比寿ザ・ハウス

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Ebisu 徒歩 8 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2016 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 270,000 yen (0 yen) 270,000 yen / 270,000 yen / - / - 1LDK / 47.98㎡ -

Thông tin

chung cư 日商岩井日本橋浜町マンション

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae 徒歩 7 phút
Toei Asakusa Line Ningyocho 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1979 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 98,000 yen (12,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 2K / 36.27㎡ -

Thông tin

chung cư ザ・パークハウス西麻布レジデンス

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Hiroo 徒歩 6 phút
Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2014 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 410,000 yen (0 yen) 410,000 yen / 410,000 yen / - / - 2LDK / 72.42㎡ -

Thông tin

chung cư ブランズ六本木 ザ・レジデンス

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Toei Oedo Line Roppongi 徒歩 3 phút
Namboku Line Roppongi-Icchome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2019 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 1,300,000 yen (0 yen) 2,600,000 yen / 2,600,000 yen / - / - 2SLDK / 116.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ヴェラハイツ日本橋蛎殻町

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hanzomon Line Suitengumae 徒歩 4 phút
Tozai Line Kayabacho 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 85,000 yen (8,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 21.52㎡ -

Thông tin

chung cư ファミール南青山ブランカ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hanzomon Line Omote-Sando 徒歩 12 phút
Hibiya Line Hiroo 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 169,000 yen (16,000 yen) 169,000 yen / 169,000 yen / - / - 1LDK / 41.35㎡ -

Thông tin

chung cư セブンスターマンション第二青葉台

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 178,000 yen (12,000 yen) 178,000 yen / 178,000 yen / - / - 1LDK / 45.19㎡ -

Thông tin

chung cư オープンレジデンシア築地

Địa chỉ Tokyo Chuo-ku
Giao thông Hibiya Line Tsukiji 徒歩 1 phút
Yurakucho Line Shintomicho 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2017 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 186,000 yen (12,000 yen) 186,000 yen / 186,000 yen / - / - 1LDK / 39.19㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション西麻布シティ

Địa chỉ Tokyo Minato-ku
Giao thông Hibiya Line Roppongi 徒歩 9 phút
Chiyoda Line Nogizaka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1999 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 278,000 yen (0 yen) 278,000 yen / 139,000 yen / - / - 2LDK / 53.23㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ千代田岩本町ミレス

Địa chỉ Tokyo Chiyoda-ku
Giao thông Toei Shinjuku Line Iwamotocho 徒歩 4 phút
Chuo Main Line Kanda 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2018 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 148,000 yen (7,000 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 1DK / 31.39㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống